CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

14.20
0.10
(0.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh260,521198,146128,933126,021191,763152,587145,633221,497230,359280,077269,064156,896261,932213,0921,274,7601,416,8561,398,738629,2601,258,133864,190
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2756035
3. Doanh thu thuần (1)-(2)260,521198,146128,933126,021191,736152,587145,072221,497230,359280,077269,064156,896261,932213,0921,274,7251,416,8561,398,738629,2601,258,133864,190
4. Giá vốn hàng bán136,523181,069117,628103,274144,970121,453124,021174,258202,138252,513259,511161,152219,728191,9881,049,1191,171,7061,154,865534,3051,010,960696,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)123,99717,07811,30622,74746,76631,13421,05247,23828,22127,5649,553-4,25642,20521,104225,605245,150243,87394,955247,173167,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,0555,75115,01815,77420,55621,76920,1078,38327,87114,20440,73727,38783,338269,11857,13237,14827,55528,79514,41814,359
7. Chi phí tài chính-11,9637,32824,0481,98614,3847,97114,2147,12911,88616,49917,63616,39171,342100,57335,59128,64625,36016,01511,6309,970
-Trong đó: Chi phí lãi vay-11,1216,3947,370543299817741,0012,1233,0563,2385,3177,3234,7333,5815,1333,7774,3892,931
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-22-21-23-25-51-2010,765-2,712-8,074-8,115-8,074-8,074-8,074
9. Chi phí bán hàng1,3271,5891,1761,0191,4901,8478271,7169911,2861,4611,0311,52785456,40167,15232,22228,96158,77036,013
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,87445,67357,01729,96549,40038,11638,47543,02938,90843,32331,36242,33930,26843,63543,49342,18238,86343,98235,48238,077
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)142,792-31,761-55,9405,5512,0254,969-12,3823,7484,257-19,341-168-36,63022,385155,926144,541136,244166,86726,719147,63490,189
12. Thu nhập khác10,3473,2351,39234440,1563,25624,8527,300103,9433,8724502121,4743581,7267633,5956291,5992,440
13. Chi phí khác3613,22314,84257413,6262,1632,7352,1863,1711,4606692,2462,7036294184584,0431451,7481,049
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,98612-13,450-23126,5291,09322,1175,114100,7732,411-219-2,034-1,229-2711,308304-447484-1491,391
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,778-31,749-69,3905,32128,5546,0629,7348,863105,029-16,929-388-38,66321,155155,655145,849136,548166,42027,203147,48591,579
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,7301,2462,2733,21614,2873,7295,9851,63813,2412,7504,9811,03910,16015,40529,74529,53844,13610,40933,95722,029
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,145-1754-1,0831,08012,044-54-135-3,006-1,558-1,474-1,509
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,5851,2462,2733,21614,2703,7295,9851,63813,2952,7504,981-4411,24027,44929,69129,40341,1318,85132,48420,520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)138,193-32,995-71,6632,10514,2852,3333,7497,22491,734-19,679-5,368-38,6199,915128,206116,158107,146125,28918,352115,00271,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,630-659-948-76255-628992,038669-611760-391-236-535545-117137167-4065
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)130,563-32,336-70,7152,86714,2302,9613,6505,18691,066-19,068-6,129-38,22810,152128,742115,613107,263125,15118,185115,04270,994

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,121,1793,126,7222,977,9272,973,5562,751,0582,867,9742,910,2772,896,4942,875,2582,961,8283,046,0102,911,9133,508,1753,782,7234,621,4743,428,3363,151,6532,482,8352,506,2272,157,761
I. Tiền và các khoản tương đương tiền333,082378,321348,845456,367484,489412,673542,128539,072674,805542,325718,007295,483834,047786,9241,176,485602,513627,219719,872548,275448,602
1. Tiền118,471145,70892,31973,44395,45698,283108,401125,70266,805186,675119,15740,183401,947475,624746,485423,513419,219432,472402,275185,602
2. Các khoản tương đương tiền214,611232,613256,525382,925389,033314,390433,727413,370608,000355,650598,850255,300432,100311,300430,000179,000208,000287,400146,000263,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn438,991466,088506,744522,120280,120445,764420,764384,955222,264477,604412,604872,673922,2231,266,5171,374,462594,057614,057528,369516,919357,146
1. Chứng khoán kinh doanh64,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05864,05964,05964,05964,06164,06114,673
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-48,599-51,405-51,405-46,028-46,028-41,025-41,025-39,833-42,524-40,184-40,184-38,080-38,080-21,834-40
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn423,533453,434494,090504,090262,090422,732397,732360,730200,730453,730388,730846,695896,2451,224,2931,310,403529,998549,998464,308452,858342,513
III. Các khoản phải thu ngắn hạn339,429324,642285,119257,861255,044284,980285,099423,121437,221330,809310,596238,378283,498263,530933,4581,298,4581,021,258434,113805,532685,788
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,29272,26546,05143,56074,85585,74590,68899,031154,733101,673108,75250,956100,89485,048754,5791,149,985878,436321,993699,154590,584
2. Trả trước cho người bán188,593185,161169,407154,522150,916155,987155,810150,703118,08381,36376,84274,23677,67683,85891,14485,57386,55766,50055,05452,411
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn-16,93343,248
6. Phải thu ngắn hạn khác83,54367,21569,66259,77846,20538,601173,387164,405147,773125,002113,186104,92994,62487,73562,90156,26545,62051,32442,792
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho1,937,8131,881,0371,768,0851,676,4491,644,0191,640,0121,587,0951,377,2881,364,0681,385,8921,388,1831,297,9631,269,2031,277,883940,677751,750749,456684,902518,122557,371
1. Hàng tồn kho1,937,8131,881,0371,768,0851,676,4491,644,0191,640,0121,587,0951,377,2881,364,0681,385,8921,388,1831,297,9631,269,2031,277,883940,677751,750749,456684,902518,122557,371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác71,86476,63569,13460,75987,38784,54575,191172,058176,900225,199216,620207,416199,203187,868196,391181,557139,663115,579117,380108,853
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,8921,5441,9121,2501,7382,2591,0171,5392,3502,3671,4311,9323,0922,7671,7251,7042,3281,8951,3752,336
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ66,27873,54365,67357,90483,77880,85871,823168,807169,433221,509213,895203,844193,474183,647193,344179,236137,222113,667115,333105,528
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,6941,5491,5491,6061,8711,4292,3501,7125,1171,3231,2941,6412,6371,4551,32261711418672989
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn673,186503,728497,223494,509507,809449,598458,357469,402483,979469,743477,623487,139481,051484,949592,283602,106612,753598,928613,031602,875
I. Các khoản phải thu dài hạn1,9301,9242,1242,09918,8962,1152,1152,1152,7254,4115,18416,50828,95629,44329,12429,25729,25430,34529,05628,212
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn250250250250250
5. Phải thu dài hạn khác1,6801,6741,87425018,6461,8652,1152,1152,7254,4115,18416,50828,95629,44329,12429,25729,25430,34529,05628,212
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi1,849
II. Tài sản cố định206,870225,398234,127237,445237,831239,305245,536251,300249,253256,050261,662253,927251,984255,478258,473260,311259,125261,675262,504191,788
1. Tài sản cố định hữu hình182,027200,217208,608211,562211,637212,759218,652224,079221,694228,152233,441225,496223,371226,541229,702231,320229,828232,068232,591170,680
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình24,84325,18125,51925,88426,19526,54626,88427,22227,56027,89828,22128,43128,61328,93728,77128,99129,29729,60729,91321,109
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn71,20965,49552,67041,86337,33124,22721,28921,28930,63526,84722,81022,90017,06113,61913,52914,27114,10212,77214,12870,992
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang71,20965,49552,67041,86337,33124,22721,28921,28930,63526,84722,81022,90017,06113,61913,52914,27114,10212,77214,12870,992
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn44,82144,84344,84344,86444,86446,88846,88846,91346,91321,96421,96421,96421,96421,985111,689114,402122,475130,591138,665146,738
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh21,82121,84321,84321,86421,86421,88821,88821,91321,91321,96421,96421,96421,96421,985111,689114,402122,475130,591138,665146,738
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,00023,00023,00023,00023,00025,00025,00025,00025,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác348,357166,068163,459168,237168,88741,06242,46643,66046,26548,22249,69251,46736,65135,92846,90947,24647,11644,03345,72438,749
1. Chi phí trả trước dài hạn271,54886,31579,64376,29876,92241,05442,45843,65246,25748,16049,63051,40536,28335,56334,50034,89134,89634,93638,18532,684
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11726888862626236836512,40912,35512,2209,0977,5396,065
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại75,69279,75483,81591,93991,93996,001100,063104,125108,187112,249116,311120,372124,434128,496132,558136,620140,682119,513122,954126,395
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,258,8683,317,5733,368,6343,365,8963,359,2373,431,5713,523,6333,399,0523,989,2254,267,6725,213,7564,030,4423,764,4063,081,7633,119,2582,760,636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,144,8261,190,8811,001,101920,859698,084760,786820,038817,669816,479979,2811,050,063917,9351,477,2011,764,2362,769,5902,314,3942,154,8391,625,9051,679,8571,401,127
I. Nợ ngắn hạn529,621570,078386,432359,629428,730493,390563,546587,083644,391803,912898,366771,5741,330,8091,622,2742,686,8032,235,8212,084,2321,605,7311,677,2571,398,527
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn356,561306,834137,56187,45076,50064,850117,914149,891119,900177,022238,441208,124663,608799,0021,182,088694,125941,427939,777855,789788,881
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn97,060100,19292,258130,673238,128321,195338,781312,512373,181473,332521,369439,076514,148617,502977,9861,208,277927,156476,094613,268447,561
4. Người mua trả tiền trước15,22250,40145,03240,04032,73732,72132,69645,43345,41149,26636,53632,70128,53728,125323,02533,82230,78631,19132,17434,276
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,0969,2547,7855,10112,8387,3928,9363,55416,4306,3967,6953,47311,30219,51332,05025,39146,89411,51138,04227,341
6. Phải trả người lao động29,86118,34715,13312,74922,72419,48616,01114,38022,22230,47327,33323,17640,65278,61867,94148,44284,84465,05969,19750,637
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,1362274,480423,458232,34023447226955638897611,0151,056196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn300943857819
11. Phải trả ngắn hạn khác5,64084,77584,13783,52842,00047,67746,82261,24366,75567,35566,25264,97871,01279,469102,778225,71851,46280,21967,68549,589
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4646464646464646464646464646464646464646
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn615,205620,802614,669561,230269,353267,397256,492230,586172,087175,369151,697146,361146,392141,96282,78878,57370,60620,1742,6002,600
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4512,4512,4022,4022,4022,4022,4022,4772,0892,0002,6002,6002,6002,6002,6002,6002,6002,6002,6002,600
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn614,754618,323612,239558,800266,951264,994254,090228,109169,998173,369149,097143,761142,709139,36280,18875,97368,00617,574
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2828281,083
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,560,7842,556,7862,548,5962,548,2272,542,7582,452,2902,473,5702,481,1172,512,0252,503,4362,444,1661,716,0481,609,5681,455,8581,439,4011,359,510
I. Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,560,7842,556,7862,548,5962,548,2272,542,7582,452,2902,473,5702,481,1172,512,0252,503,4362,444,1661,716,0481,609,5681,455,8581,439,4011,359,510
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,016,0011,016,0011,016,0011,016,0011,016,001699,500699,500700,000700,000700,000700,000700,000690,000600,000600,000432,000432,000432,000360,000360,000
2. Thặng dư vốn cổ phần647,659647,659647,659647,659647,659647,659647,645647,645647,645647,645647,645647,645647,835647,835647,835227,835227,835227,835227,835227,033
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-50,342-50,342-50,342-50,342-41,472-41,434-41,441-41,441-41,441-41,441-41,441-41,441-35,804-33,240-33,240-33,240-33,240-33,240-30,399-30,561
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,48721,74222,99624,25125,50526,76028,01429,26830,52331,77733,03234,28635,54036,79538,04939,30440,55841,81343,06744,321
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15017621381432132873283282144301,1101204008101,0203906008101,020
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối864,611721,952754,473825,351828,0381,139,2321,129,1071,127,0411,122,3561,031,4161,050,6141,056,9871,091,5811,168,6571,106,719991,744884,534759,420810,824730,553
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát165,17182,54283,20184,14984,91184,85685,48485,38583,34782,67983,29082,53082,75382,98983,99357,38557,49027,43027,26427,144
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,808,5633,630,4503,475,1503,468,0653,258,8683,317,5733,368,6343,365,8963,359,2373,431,5713,523,6333,399,0523,989,2254,267,6725,213,7564,030,4423,764,4063,081,7633,119,2582,760,636
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |