CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

17.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh603,354569,439543,263523,191510,599500,658472,243426,014398,238321,936292,432283,772239,577
4. Giá vốn hàng bán440,544409,172380,419364,053359,866338,400324,462284,014268,858231,440209,339209,469173,146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)162,811160,267162,844159,138150,733162,258147,781142,001129,38090,49683,09273,71166,258
6. Doanh thu hoạt động tài chính1252,750313,8028,211201,2242,83936446455078
7. Chi phí tài chính23,64415,01321,71714,60114,73024,25115,68319,70437,45314,49214,05313,41211,828
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,87215,01318,12514,60114,73013,69715,68319,70419,49714,49214,05313,41211,828
9. Chi phí bán hàng22,93922,82921,76120,80120,95720,10719,64818,78718,01515,59816,27315,16213,544
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,87866,81560,89062,45158,09653,07152,30450,92639,68842,15042,44435,81133,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,47558,36058,50765,08765,16164,85061,37055,42334,26118,70210,3689,3777,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,33658,28557,16066,61765,19765,06860,86254,88533,99018,71210,4509,1457,188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,49368,73670,21068,54657,50552,60767,55776,13391,250199,77596,99079,34799,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,14010,19312,1823,5961,2942,41810,0517,1028,965116,4843,7542,0251,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,19220,57919,45622,34417,19714,38618,09130,49041,52038,00132,69933,06963,990
IV. Tổng hàng tồn kho38,96035,97437,49241,37136,23634,70335,49436,98337,96940,17650,70840,71029,003
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2011,9901,0811,2352,7771,0993,9211,5582,7965,1159,8303,5434,985
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn838,498841,691882,981917,742904,735920,144927,284937,471926,091917,019859,187723,057629,073
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định755,896794,742833,241868,210857,231870,276901,258874,709877,789854,603755,021661,748574,572
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,27311,6173,83812,26539,08141,00921,13860,12147,02058,285101,86758,37050,998
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác41,32935,33345,90237,2678,4248,8594,8882,6421,2824,1302,3002,9393,503
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN911,991910,427953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794956,178802,404729,010
A. Nợ phải trả438,134452,242513,317552,388534,925564,222603,960637,864668,315643,725530,903427,726416,959
I. Nợ ngắn hạn159,967110,905132,168147,848111,185123,525162,750110,74595,503238,710153,75882,040132,977
II. Nợ dài hạn278,168341,338381,148404,540423,740440,698441,210527,120572,812405,015377,144345,687283,982
B. Nguồn vốn chủ sở hữu473,856458,185439,874433,900427,315408,528390,881375,739349,026473,069425,275374,678312,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN911,991910,427953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794956,178802,404729,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |