CTCP Bia và Nước giải khát Hạ Long (hlb)

505.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn700,826529,592357,583303,562185,881179,205105,52196,82683,28140,85227,23520,29519,79628,67917,17523,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền339,944223,786161,649116,115101,1865,79618,78430,44056,91517,0645,8342,2952,2711,6301,2172,576
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn226,752112,20095,74550,25280,00050,00040,0009,220
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,88794,39140,37699,40153,49274,38425,39114,78816,2873,9374,7751,13380810,1951,1552,969
IV. Tổng hàng tồn kho64,58698,95058,07337,57731,06118,84611,22611,5339,98310,53915,50515,81315,65116,38214,80318,094
V. Tài sản ngắn hạn khác6572641,7402171421781196697921,1221,0531,065471174
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,820177,108160,156212,342168,74572,46786,07670,46473,31388,022108,049135,028149,950137,620147,222169,406
I. Các khoản phải thu dài hạn126
II. Tài sản cố định124,606147,876147,620194,950147,99049,64552,76256,33866,08582,279100,649120,998140,663124,780134,900152,771
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,69215,922389244413,7863,7863,7863,7863,321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,39713,31112,14717,39220,75522,82213,31414,1267,2285,5007,35810,2445,5019,0538,53513,313
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874135,284155,323169,746166,299164,397193,218
A. Nợ phải trả315,742266,762142,540235,326149,849111,73563,51750,63647,65541,88960,51470,60083,98480,75978,003110,780
I. Nợ ngắn hạn301,356238,762114,894207,851122,96989,28442,43831,80229,54721,51639,22050,87651,86254,53540,53563,784
II. Nợ dài hạn14,38628,00027,64627,47626,88022,45121,07918,83418,10820,37321,29419,72532,12226,22437,46846,995
B. Nguồn vốn chủ sở hữu546,904439,939375,199280,578204,777139,936128,080116,654108,93986,98574,77184,72385,76285,54086,39382,439
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN862,646706,700517,739515,904354,626251,672191,597167,290156,594128,874135,284155,323169,746166,299164,397193,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |