CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.40
0.40
(2.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 2
2020
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,73816,0426,6587,12414,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,73816,0426,6587,12414,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
4. Giá vốn hàng bán5,9024,6414,7424,7045,7804,7654,4713,8886,0665,0104,3506,1095,7464,6244,0175,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,83611,4011,9162,4218,470183,8141,5207,9185,9055,93012,5823,171-222,7814,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính15515416214234874879124724927619031223
7. Chi phí tài chính3274856505226617527771,8122,0432,0962,0122,3142,8872,2531,9372,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay3274855595226617527771,8122,0432,0962,0122,2772,8872,2531,9372,595
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6383855746845504654984166387497181,373445521573851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,02510,6848541,3577,607-4513,330-4615,4863,3363,3918,898-159-2,7942731,092
12. Thu nhập khác370162,23416
13. Chi phí khác17216518144341125317684974
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-172-16-5-18370-128-34-111,981-1-68-49-74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,85310,6688481,3577,588-813,330-4615,3583,3023,37910,879-160-2,8622241,018
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5051,07487137765197168344769
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5051,07487137765197168344769
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3489,5947611,2196,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3489,5947611,2196,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,21223,12818,16716,52926,94120,39458,78556,74756,93618,09634,56823,63611,68822,35221,09637,69027,74939,93728,46233,542
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,3703,1616222,62710,5698393,1291,1702,6929,07815,52611,1601,10110,2997,6519,578918,1175,747174
1. Tiền12,3703,1616222,62710,5698393,1291,1702,6929,0788,62611,1601,1019,2997,6519,578918,1175,747174
2. Các khoản tương đương tiền6,9001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,66919,11316,58513,00115,44518,59354,87954,68253,2388,44518,33311,99410,01711,55812,77027,22026,76731,29622,24632,905
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,2148,2435,6482,2916,1048,2302,7684,1866,4327,3968,6338,3004,2547,3467,3547,97311,0336,4864,61010,154
2. Trả trước cho người bán691456932480278194194194194194197194
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,1009,1009,1009,0008,00011,10051,00049,00048,0002,5002,5002,5002,5002,50017,17913,97922,67914,97920,779
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3561,7701,8361,7101,3402,3234,0944,5561,9351,3557,1992,5002,9851,5182,7221,8751,5611,9382,4601,778
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,129-3,129-3,129-3,129-3,1291,114
IV. Tổng hàng tồn kho933791792823815943731729706573710482556495495495495472464458
1. Hàng tồn kho933791792823815943731729706573710482556495495495495472464458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác23963169791121846167300141803963965155
1. Chi phí trả trước ngắn hạn166631697911218461673001803963965155
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7414
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn135,817139,229142,850138,979142,669140,350102,528106,292109,907141,291149,903163,149170,624171,490187,446179,303182,684189,784193,731196,911
I. Các khoản phải thu dài hạn19,81813,63414,73416,22110,35712,6748618618611,1481,148
1. Phải thu dài hạn của khách hàng14,734
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn19,81813,63415,93410,07012,100
5. Phải thu dài hạn khác2872875748618618611,1481,148
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định80,67284,08487,49690,90994,32197,733101,145104,632107,970120,649133,999147,350154,338161,068174,434177,778181,159187,932191,237194,482
1. Tài sản cố định hữu hình80,67284,08487,49690,90994,32197,733101,145104,632107,970120,649133,999147,350154,338161,068174,434177,778181,159187,932191,237194,482
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn77
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang77
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,14555,14555,14547,58547,58541,577656565652,2701,06565656565656565
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh55,08055,08055,08047,52047,5202,20565
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn656565656541,57765656565651,065656565656565
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2084867631,0401,3181,5951,8727602725995999261,2751,275
1. Chi phí trả trước dài hạn2084867631,0401,3181,5951,8727602725995999261,2751,275
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,029162,357161,017155,508169,610160,744161,313163,039166,843159,387184,471186,785182,312193,842208,542216,992210,433229,720222,194230,453
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả27,38635,06243,31647,73045,01046,58653,98055,42845,33148,94274,96386,77387,28690,196104,142104,224107,532115,608114,532128,150
I. Nợ ngắn hạn27,38629,06237,31632,73030,01027,08630,98024,42814,33112,94226,96326,77315,28618,19620,1428,22411,53219,6086,53220,150
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,00013,50024,56011,50016,00013,50011,5005,0007,0004,50012,00012,0004,50012,00012,0004,50012,0004,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn136203147136136176207178868171156146139136136157185326326334
4. Người mua trả tiền trước200200200200200200200200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,4314,4161,5138873,0543,1848034863,4834,9503,3423,3278862,8943,8184,2272,8363,5513,3332,163
6. Phải trả người lao động524229181272714209854832698320409691344149522292
7. Chi phí phải trả ngắn hạn171101717111119530519644740787985889797914760834
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,1339,5579,54018,6339,3779,34417,54517,5951,1949549,3179,3637,8199401,3041,2381,6881,2581,04810,952
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,1441,1561,2641,2847128829149489121,0059329741,0018311,0081,1701,177837864876
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,0006,00015,00015,00019,50023,00031,00031,00036,00048,00060,00072,00072,00084,00096,00096,00096,000108,000108,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,0006,00015,00015,00019,50023,00031,00031,00036,00048,00060,00072,00072,00084,00096,00096,00096,000108,000108,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940124,600114,158107,333107,611121,512110,445109,509100,01195,026103,646104,400112,768102,901114,112107,662102,303
I. Vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940124,600114,158107,333107,611121,512110,445109,509100,01195,026103,646104,400112,768102,901114,112107,662102,303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,06683,066
2. Thặng dư vốn cổ phần83,066
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,77511,775
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,1251,125
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,67731,32921,73420,97328,63318,19211,36711,64525,54614,47913,5424,045-9407,6798,43316,8026,93418,14611,6956,337
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,029162,357161,017164,669169,610160,744161,313163,039166,843159,387184,471186,785182,312193,842208,542216,992210,433229,720222,194230,453
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |