CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 2
2020
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,73816,0426,6587,12414,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
4. Giá vốn hàng bán5,9024,6414,7424,7045,7804,7654,4713,8886,0665,0104,3506,1095,7464,6244,0175,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,83611,4011,9162,4218,470183,8141,5207,9185,9055,93012,5823,171-222,7814,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính15515416214234874879124724927619031223
7. Chi phí tài chính3274856505226617527771,8122,0432,0962,0122,3142,8872,2531,9372,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay3274855595226617527771,8122,0432,0962,0122,2772,8872,2531,9372,595
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6383855746845504654984166387497181,373445521573851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,02510,6848541,3577,607-4513,330-4615,4863,3363,3918,898-159-2,7942731,092
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,85310,6688481,3577,588-813,330-4615,3583,3023,37910,879-160-2,8622241,018
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3489,5947611,2196,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3489,5947611,2196,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,21223,12818,16716,52926,94120,39458,78556,74756,93618,09634,56823,63611,68822,35221,09637,69027,74939,93728,46233,542
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,3703,1616222,62710,5698393,1291,1702,6929,07815,52611,1601,10110,2997,6519,578918,1175,747174
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,66919,11316,58513,00115,44518,59354,87954,68253,2388,44518,33311,99410,01711,55812,77027,22026,76731,29622,24632,905
IV. Tổng hàng tồn kho933791792823815943731729706573710482556495495495495472464458
V. Tài sản ngắn hạn khác23963169791121846167300141803963965155
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn135,817139,229142,850138,979142,669140,350102,528106,292109,907141,291149,903163,149170,624171,490187,446179,303182,684189,784193,731196,911
I. Các khoản phải thu dài hạn19,81813,63414,73416,22110,35712,6748618618611,1481,148
II. Tài sản cố định80,67284,08487,49690,90994,32197,733101,145104,632107,970120,649133,999147,350154,338161,068174,434177,778181,159187,932191,237194,482
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn77
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,14555,14555,14547,58547,58541,577656565652,2701,06565656565656565
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2084867631,0401,3181,5951,8727602725995999261,2751,275
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,029162,357161,017155,508169,610160,744161,313163,039166,843159,387184,471186,785182,312193,842208,542216,992210,433229,720222,194230,453
A. Nợ phải trả27,38635,06243,31647,73045,01046,58653,98055,42845,33148,94274,96386,77387,28690,196104,142104,224107,532115,608114,532128,150
I. Nợ ngắn hạn27,38629,06237,31632,73030,01027,08630,98024,42814,33112,94226,96326,77315,28618,19620,1428,22411,53219,6086,53220,150
II. Nợ dài hạn6,0006,00015,00015,00019,50023,00031,00031,00036,00048,00060,00072,00072,00084,00096,00096,00096,000108,000108,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940124,600114,158107,333107,611121,512110,445109,509100,01195,026103,646104,400112,768102,901114,112107,662102,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,029162,357161,017164,669169,610160,744161,313163,039166,843159,387184,471186,785182,312193,842208,542216,992210,433229,720222,194230,453
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |