CTCP Tập đoàn Hòa Phát (hpg)

21.80
0.15
(0.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,682,04386,674,27682,716,43980,514,71194,154,86056,747,25830,436,93725,308,72533,068,06018,182,78711,915,17711,745,85912,402,51510,220,7889,485,6307,866,0945,407,8413,849,0093,135,513315,404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,300,8906,887,64612,252,0018,324,58922,471,37613,696,0994,544,9002,515,6174,264,6424,558,6612,372,7622,026,2802,125,3221,294,4941,064,3841,047,1771,480,491510,218399,3239,218
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,484,41318,974,71722,177,30426,268,24718,236,1538,126,9931,374,3403,724,5639,936,707693,499758,095506,642387,794219,952290,231146,138734,386266,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,064,7047,647,80010,702,1369,892,8707,662,6816,124,7903,561,3973,210,2796,555,4192,394,8311,608,2171,719,5701,629,4291,646,3441,897,3931,832,703883,023720,175784,381116,234
IV. Tổng hàng tồn kho52,828,22746,091,22234,504,48734,491,11142,134,49426,286,82219,411,92314,115,13911,748,87310,247,1766,937,4427,386,3898,029,5756,822,0776,347,0474,540,8112,556,6761,820,2401,580,078186,629
V. Tài sản ngắn hạn khác8,003,8097,072,8913,080,5111,537,8953,650,1572,512,5541,544,3761,743,128562,419288,621238,662106,978230,395237,922176,806155,172341,51263,990105,7313,323
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn154,239,538137,815,431105,066,14789,820,81184,081,56374,764,17671,339,09352,914,28219,954,12415,043,76613,591,59210,343,24510,673,8638,794,9758,039,0537,037,5644,835,3991,790,3651,621,282392,211
I. Các khoản phải thu dài hạn290,328923,4001,880,922894,484809,235305,16627,71822,30221,81118,17316,485449,759448,980449,009449,0094343239,429
II. Tài sản cố định133,608,05867,428,36771,998,37170,832,91669,280,84265,561,65731,249,49412,782,56113,197,79712,670,4608,211,4308,728,6529,053,5604,461,9854,565,6114,112,7511,162,9261,154,973921,838392,007
III. Bất động sản đầu tư528,191559,598593,920629,112548,211564,297576,617179,741191,191202,757192,494197,34462,00266,51911,10815,18919,55018,3317,207
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,869,89163,750,71726,098,92913,363,2759,698,6996,247,21437,435,32038,107,3215,468,7511,154,9804,342,159429,472133,5712,545,1051,354,317490,9221,902,386110,44828,21025
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,248,000136,50040,0007006,716171,08545,79466,58516,95278,864102,54561,18521,25526,218272,569708,7931,101,992380,606392,259
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,695,0705,016,8484,454,0054,100,3243,737,8601,871,6481,942,9651,667,5401,003,217843,697635,386544,510380,858394,091432,991296,959154,686125,96432,338179
VII. Lợi thế thương mại51,51363,61375,90988,00937,12243,11061,18588,23454,40574,83491,091382,082572,857852,077953,449963,942493,817
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257,921,581224,489,708187,782,587170,335,522178,236,422131,511,434101,776,03078,223,00853,022,18533,226,55225,506,76922,089,10423,076,37819,015,76317,524,68314,903,65810,243,2405,639,3754,756,795707,615
A. Nợ phải trả126,701,571109,842,25084,946,16774,222,58287,455,79772,291,64853,989,39437,600,05820,624,60513,376,29111,040,05910,123,76513,489,41810,438,2069,561,0528,165,6695,178,2911,334,5041,554,419377,128
I. Nợ ngắn hạn94,208,64975,225,24371,513,49362,385,39373,459,31651,975,21726,984,19822,636,14918,519,72311,985,0209,992,8339,016,78011,142,5217,362,0096,646,5666,136,4824,638,7981,296,7371,289,441306,916
II. Nợ dài hạn32,492,92234,617,00613,432,67411,837,18913,996,48120,316,43127,005,19614,963,9082,104,8821,391,2711,047,2261,106,9852,346,8963,076,1962,914,4862,029,187539,49437,768264,97770,212
B. Nguồn vốn chủ sở hữu131,220,011114,647,458102,836,41996,112,94090,780,62659,219,78647,786,63640,622,95032,397,58019,850,26114,466,71011,965,3409,586,9608,577,5587,963,6316,737,9895,064,9494,304,8703,202,376330,488
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN257,921,581224,489,708187,782,587170,335,522178,236,422131,511,434101,776,03078,223,00853,022,18533,226,55225,506,76922,089,10423,076,37819,015,76317,524,68314,903,65810,243,2405,639,3754,756,795707,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |