CTCP Tập đoàn Hòa Phát (hpg)

26.75
0.10
(0.38%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,301,62336,793,87336,286,18637,950,63635,232,198158,332,318140,561,387120,355,232142,770,811150,865,36091,279,04264,677,90756,580,42446,854,82633,884,892
Giá vốn hàng bán39,779,83430,320,15529,320,79732,197,52130,126,073131,618,306120,357,563106,015,187124,645,848108,571,38071,214,45452,472,82044,165,62635,536,12124,532,650
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,396,6506,087,2616,589,7225,424,1544,364,90924,497,78818,497,54912,937,84116,763,42641,108,41018,904,05011,185,37211,670,83210,625,5718,750,560
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,567,4414,571,0254,960,7863,806,5823,302,79617,905,83413,267,0067,650,7639,794,03137,008,44315,292,3049,030,98010,072,0899,252,1247,684,678
Tổng lợi nhuận trước thuế4,600,1304,628,3134,972,3833,839,7653,286,67318,040,59213,693,5027,792,7299,922,94137,056,77815,356,9679,096,66210,071,0739,288,3707,701,824
Lợi nhuận sau thuế 3,888,3504,012,2524,264,5243,349,8052,809,59215,514,93212,020,0246,800,3888,444,42934,520,95513,506,1647,578,2488,600,5518,014,7576,606,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,860,9943,988,3184,256,4873,344,2852,806,80115,450,08512,021,4446,835,0648,483,51134,478,14313,450,3007,527,4438,573,0148,006,6726,602,102
Tổng tài sản ngắn hạn103,682,04395,425,98897,613,90588,914,19687,078,573103,682,04386,674,27682,716,43980,514,71194,154,86056,747,25830,436,93725,308,72533,068,06018,182,787
Tiền mặt8,300,8909,092,56310,688,0247,459,0366,887,6468,300,8906,887,64612,252,0018,324,58922,471,37613,696,0994,544,9002,515,6174,264,6424,558,661
Đầu tư tài chính ngắn hạn19,484,41318,903,94917,584,02716,212,51018,974,71719,484,41318,974,71722,177,30426,268,24718,236,1538,126,9931,374,3403,724,5639,936,707693,499
Hàng tồn kho52,892,27345,675,71148,900,26346,713,90046,621,71452,892,27346,192,29234,628,36835,727,27842,370,01226,373,36119,480,66714,188,33611,893,18410,391,476
Tài sản dài hạn154,239,538150,745,350144,610,626139,947,392137,411,131154,239,538137,815,431105,066,14789,820,81184,081,56374,764,17671,339,09352,914,28219,954,12415,043,766
Tài sản cố định133,608,058104,711,26365,302,97685,838,13667,428,367133,608,05867,428,36771,998,37170,832,91669,280,84265,561,65731,249,49412,782,56113,197,79712,670,460
Đầu tư tài chính dài hạn2,248,000300136,5002,248,000136,50040,0007006,716171,08545,79466,58516,95278,864
Tổng tài sản257,921,581246,171,338242,224,531228,861,588224,489,705257,921,581224,489,708187,782,587170,335,522178,236,422131,511,434101,776,03078,223,00853,022,18533,226,552
Tổng nợ126,701,571118,655,326119,865,026110,864,709109,842,250126,701,571109,842,25084,946,16774,222,58287,455,79772,291,64853,989,39437,600,05820,624,60513,376,291
Vốn chủ sở hữu131,220,011127,516,012122,359,505117,996,879114,647,455131,220,011114,647,458102,836,41996,112,94090,780,62659,219,78647,786,63640,622,95032,397,58019,850,261

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.01K1.88K1.18K1.46K7.71K4.06K2.73K4.04K5.28K7.83K4.76K6.52K4.66K2.37K3.94K4.25K6.48K4.35K4.86K0.54K0.02KK
Giá cuối kỳ26.40K22.21K21.17K13.64K26.60K17.47K8.10K8.21K8.88K5.10K2.91K3.44K2.26K1.12K0.67K1.49K1.43K0.74K1.51K110K110K110K
Giá / EPS (PE)13.12 (lần)11.82 (lần)18.01 (lần)9.35 (lần)3.45 (lần)4.30 (lần)2.97 (lần)2.03 (lần)1.68 (lần)0.65 (lần)0.61 (lần)0.53 (lần)0.48 (lần)0.47 (lần)0.17 (lần)0.35 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.31 (lần)201.87 (lần)5,322.58 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.28 (lần)1.01 (lần)1.02 (lần)0.56 (lần)0.79 (lần)0.63 (lần)0.35 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)10.92 (lần)15.97 (lần)18.66 (lần)
Giá sổ sách17.10K17.92K17.69K16.53K20.30K17.87K17.31K19.13K21.36K23.56K19.74K24.83K22.88K20.47K25.39K21.20K25.79K21.92K24.26K2.50K1.96K1.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.54 (lần)1.24 (lần)1.20 (lần)0.83 (lần)1.31 (lần)0.98 (lần)0.47 (lần)0.43 (lần)0.42 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)43.94 (lần)56.07 (lần)87.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7,676 (Mi)6,396 (Mi)5,815 (Mi)5,815 (Mi)4,473 (Mi)3,313 (Mi)2,761 (Mi)2,124 (Mi)1,517 (Mi)843 (Mi)733 (Mi)482 (Mi)419 (Mi)419 (Mi)314 (Mi)318 (Mi)196 (Mi)196 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.20%38.61%44.05%47.27%52.83%43.15%29.91%32.35%62.37%54.72%46.71%53.17%53.75%53.75%54.13%52.78%52.79%68.25%65.92%44.57%39.73%43.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.80%61.39%55.95%52.73%47.17%56.85%70.09%67.65%37.63%45.28%53.29%46.83%46.25%46.25%45.87%47.22%47.21%31.75%34.08%55.43%60.27%56.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.12%48.93%45.24%43.57%49.07%54.97%53.05%48.07%38.90%40.26%43.28%45.83%58.46%54.89%54.56%54.79%50.55%23.66%32.68%53.30%63.07%78.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu96.56%95.81%82.60%77.22%96.34%122.07%112.98%92.56%63.66%67.39%76.31%84.61%140.71%121.69%120.06%121.19%102.24%31%48.54%114.11%170.82%371.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.88%51.07%54.76%56.43%50.93%45.03%46.95%51.93%61.10%59.74%56.72%54.17%41.54%45.11%45.44%45.21%49.45%76.34%67.32%46.70%36.93%21.20%
6/ Thanh toán hiện hành110.06%115.22%115.67%129.06%128.17%109.18%112.80%111.81%178.56%151.71%119.24%130.27%111.31%138.83%142.71%128.19%116.58%296.82%243.17%102.77%78.85%65.66%
7/ Thanh toán nhanh53.91%53.81%67.24%71.79%70.49%58.44%40.60%49.13%114.34%65.01%47.10%45.97%38.93%45.81%46.06%54.05%61.29%142.60%120.53%41.96%19.74%17.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.81%9.16%17.13%13.34%30.59%26.35%16.84%11.11%23.03%38.04%23.74%22.47%19.07%17.58%16.01%17.06%31.92%39.35%30.97%3%0.70%2.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản61.39%62.61%64.09%83.82%84.64%69.41%63.55%72.33%88.37%101.98%109.24%117.03%83.20%90.04%103.24%97.24%80.48%150.76%120.54%187.92%129.63%99.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn152.71%162.17%145.50%177.32%160.23%160.85%212.50%223.56%141.69%186.36%233.86%220.09%154.81%167.52%190.74%184.24%152.45%220.89%182.86%421.60%326.24%229.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.66%122.60%117.04%148.54%166.19%154.14%135.35%139.28%144.62%170.70%192.61%216.06%200.27%199.61%227.19%215.09%162.77%197.50%179.05%402.36%351.05%467.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho248.84%260.56%306.15%348.88%256.25%270.02%269.36%311.28%298.79%236.08%303.26%267.57%194.06%209.43%233.18%259.55%239.68%355.35%295.72%638.89%427.81%312.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.76%8.55%5.68%5.94%22.85%14.74%11.64%15.15%17.09%19.48%12.51%12.16%10.18%5.81%6.83%9.31%15.43%10.05%11.20%5.41%0.30%-0.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.99%5.36%3.64%4.98%19.34%10.23%7.40%10.96%15.10%19.87%13.66%14.23%8.47%5.23%7.06%9.05%12.42%15.15%13.50%10.16%0.39%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.77%10.49%6.65%8.83%37.98%22.71%15.75%21.10%24.71%33.26%24.09%26.28%20.38%11.59%15.53%20.03%25.11%19.84%20.05%21.76%1.05%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%10%6%7%32%19%14%19%23%27%16%15%12%7%8%11%21%12%14%6%%-1%
Tăng trưởng doanh thu12.64%16.79%-15.70%-5.37%65.28%41.13%14.31%20.76%38.28%21.61%7.79%34.64%12.14%-5.37%24.84%75.79%-3.03%48.28%331.19%46.27%16.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận28.52%75.88%-19.43%-75.39%156.34%78.68%-12.20%7.07%21.27%89.42%10.85%60.90%96.59%-19.61%-8.37%6.09%48.90%33.03%792.68%2,536.69%-142.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.35%29.31%14.45%-15.13%20.98%33.90%43.59%82.31%54.19%21.16%9.05%-24.95%29.23%9.17%17.09%57.69%288.03%-14.15%312.17%-14.74%-28.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.46%11.49%7%5.87%53.29%23.93%17.63%25.39%63.21%37.21%20.91%24.81%11.77%7.71%18.19%33.03%17.66%34.43%868.98%27.62%55.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.89%19.55%10.24%-4.43%35.53%29.22%30.11%47.53%59.58%30.27%15.47%-4.28%21.35%8.51%17.59%45.50%81.64%18.55%572.23%0.90%-10.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |