CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.50
0.80
(5.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,173167308375190419523469316
3. Doanh thu thuần (1)-(2)433,057417,334419,439462,806436,571440,210514,216525,791556,895
4. Giá vốn hàng bán363,768345,765360,234404,952386,205390,945463,880464,887484,599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,28971,56959,20557,85450,36649,26550,33660,90472,296
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7942,5573,3281,9124,1692,6163,6773,9194,801
7. Chi phí tài chính3,7482,30666165739580948
-Trong đó: Chi phí lãi vay154733580381
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,33314,39614,53011,77712,85911,0246,6327,6198,294
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,14430,13028,79531,60727,44227,64636,28138,09938,903
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,85827,29519,20816,38114,16813,04710,36218,52528,952
12. Thu nhập khác5017181431926263833
13. Chi phí khác1219203231167342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-71-90315-2173199563491
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7185,6193,9683,9032,9583,0072,1143,8615,792
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7185,6193,9683,9032,9583,0072,1143,8615,792
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206,498208,583203,414206,526197,075155,753130,920165,659175,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,33890,11281,71773,13638,52348,01315,14413,12615,739
1. Tiền45,33863,11265,71763,13638,52328,01315,14413,1267,128
2. Các khoản tương đương tiền27,00016,00010,00020,0008,611
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn58,00025,00037,00027,00033,21011,21045,23563,089
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58,00025,00037,00027,00033,21011,21045,23563,089
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,46824,29624,21428,75330,78429,55130,03035,83131,917
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,32123,47022,60427,61629,30524,64126,03133,79529,442
2. Trả trước cho người bán4051783834808682,8261,633814815
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn648
6. Phải thu ngắn hạn khác7651,2276576112,0842,3661,2231,660
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23
IV. Tổng hàng tồn kho84,01869,05460,48477,63794,55866,97985,42171,25464,570
1. Hàng tồn kho85,00269,05460,48477,63794,55866,97985,42171,25464,570
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-984
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6741221325214212
1. Chi phí trả trước ngắn hạn316
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ332122206205
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,342177
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,22620,24019,37022,66426,36958,15876,08544,73737,588
I. Các khoản phải thu dài hạn949949
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác949949
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định19,26019,02719,23622,43026,32626,11428,68932,27436,366
1. Tài sản cố định hữu hình9,7008,5028,57310,71113,55212,28415,05518,19021,833
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,56010,52510,66311,71912,77413,83013,63414,08314,533
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,00047,21011,210
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn32,00047,21011,210
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9661,2121342344344186304273
1. Chi phí trả trước dài hạn9661,2121342344344186304273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả29,43332,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
I. Nợ ngắn hạn29,43332,18932,43242,44438,58231,96722,01525,20828,521
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,6897,83610,03818,30916,9694,9597181,2491,067
4. Người mua trả tiền trước2,7573,4711,048484334690
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,7301,2352,2951,5941,2121,3097921231,059
6. Phải trả người lao động8,5987,8855,3867,7886,46811,28511,91614,90817,516
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,2111,7074,4705,4915,1166,9455,6086,1506,392
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,3476,8166,6016,5946,9555,9001,6271,5021,391
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,1023,2372,5962,1831,8291,5221,3541,2751,007
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,4446,2065,894
1. Phải trả người bán dài hạn164164
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,4446,0425,729
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701
I. Vốn chủ sở hữu197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,271120,271120,271120,271120,271120,271120,271120,271120,271
2. Thặng dư vốn cổ phần14,06014,06014,06014,06014,06014,06014,06014,06014,060
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển38,15138,15138,15138,15137,57536,56135,81334,30731,986
9. Quỹ dự phòng tài chính1,044
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,2903,2902,5271,9141,338831
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,47420,86215,34412,34911,61810,2228,40210,34412,384
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |