| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 116,745 | 120,006 | 126,390 | 100,089 | 122,522 | 99,764 | 104,303 | 90,950 | 116,676 | 97,637 | 103,304 | 101,823 | 144,535 | 120,703 | 108,921 | 101,559 | 118,300 | 104,211 | 100,574 | 113,654 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 10,152 | 7,912 | 12,027 | 82 | 167 | 39 | 141 | |||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 106,594 | 112,094 | 114,363 | 100,007 | 122,355 | 99,764 | 104,264 | 90,950 | 116,676 | 97,637 | 103,304 | 101,823 | 144,535 | 120,703 | 108,921 | 101,559 | 118,300 | 104,211 | 100,433 | 113,654 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 86,142 | 95,658 | 96,478 | 85,491 | 92,092 | 87,933 | 85,837 | 79,902 | 97,276 | 85,194 | 88,559 | 89,233 | 122,368 | 107,199 | 94,411 | 90,591 | 103,490 | 93,877 | 87,407 | 101,431 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 20,452 | 16,436 | 17,885 | 14,516 | 30,263 | 11,831 | 18,427 | 11,048 | 19,399 | 12,444 | 14,745 | 12,590 | 22,167 | 13,504 | 14,510 | 10,968 | 14,809 | 10,334 | 13,026 | 12,224 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 741 | 714 | 416 | 923 | -143 | 1,392 | -444 | 1,752 | 2,015 | 1,130 | 1,544 | 127 | -1,336 | 600 | 833 | 11 | 578 | 2,923 | 13 | 121 |
| 7. Chi phí tài chính | 821 | 761 | 1,160 | 1,006 | 2,427 | 184 | ||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 184 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 7,123 | 2,411 | 4,513 | 3,285 | 5,226 | 2,447 | 3,829 | 2,895 | 5,626 | 2,102 | 2,380 | 4,422 | 7,214 | 2,263 | 3,993 | 4,009 | 5,437 | 2,059 | 2,500 | 2,864 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,594 | 7,320 | 7,021 | 5,209 | 10,355 | 3,311 | 9,393 | 6,708 | 9,049 | 5,626 | 8,467 | 5,361 | 6,943 | 8,628 | 7,849 | 5,378 | 5,863 | 6,390 | 8,051 | 6,871 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,655 | 6,658 | 5,607 | 5,939 | 12,113 | 7,465 | 4,762 | 3,198 | 6,740 | 5,845 | 5,442 | 2,933 | 6,674 | 3,213 | 3,317 | 1,592 | 4,087 | 4,809 | 2,488 | 2,610 |
| 12. Thu nhập khác | 27 | 23 | 17 | 18 | 891 | 5 | 9 | 838 | 27 | |||||||||||
| 13. Chi phí khác | 63 | 29 | -145 | 174 | 716 | 195 | 9 | 1 | 2 | 1,136 | 546 | 6 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -35 | -29 | 167 | -174 | -700 | -195 | -9 | -1 | 16 | -245 | 5 | 9 | 292 | -6 | 27 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,620 | 6,629 | 5,774 | 5,765 | 11,414 | 7,270 | 4,753 | 3,198 | 6,740 | 5,845 | 5,441 | 2,949 | 6,429 | 3,213 | 3,322 | 1,601 | 4,379 | 4,809 | 2,482 | 2,637 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 982 | 1,365 | 1,184 | 1,188 | 1,275 | 2,038 | 984 | 666 | 1,375 | 1,196 | 1,122 | 617 | 1,879 | 658 | 705 | 354 | 889 | 963 | 511 | 534 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 982 | 1,365 | 1,184 | 1,188 | 1,275 | 2,038 | 984 | 666 | 1,375 | 1,196 | 1,122 | 617 | 1,879 | 658 | 705 | 354 | 889 | 963 | 511 | 534 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,638 | 5,265 | 4,590 | 4,577 | 10,139 | 5,232 | 3,769 | 2,531 | 5,365 | 4,649 | 4,320 | 2,332 | 4,550 | 2,555 | 2,617 | 1,247 | 3,490 | 3,846 | 1,971 | 2,103 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,638 | 5,265 | 4,590 | 4,577 | 10,139 | 5,232 | 3,769 | 2,531 | 5,365 | 4,649 | 4,320 | 2,332 | 4,550 | 2,555 | 2,617 | 1,247 | 3,490 | 3,846 | 1,971 | 2,103 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 206,498 | 202,979 | 203,735 | 221,737 | 208,583 | 214,781 | 208,500 | 226,563 | 203,354 | 203,724 | 199,015 | 214,410 | 205,369 | 204,109 | 208,462 | 195,804 | 195,769 | 196,487 | 172,102 | 205,856 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45,338 | 45,063 | 51,820 | 79,815 | 90,112 | 91,612 | 99,531 | 111,319 | 65,706 | 44,260 | 47,920 | 71,046 | 63,067 | 42,343 | 36,840 | 39,387 | 38,590 | 35,404 | 44,030 | 78,486 |
| 1. Tiền | 45,338 | 45,063 | 45,820 | 68,815 | 63,112 | 80,612 | 56,531 | 100,319 | 65,706 | 44,260 | 47,920 | 71,046 | 63,067 | 42,343 | 36,840 | 39,387 | 38,590 | 35,404 | 44,030 | 78,486 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 6,000 | 11,000 | 27,000 | 11,000 | 43,000 | 11,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,000 | 58,000 | 52,000 | 47,000 | 25,000 | 47,000 | 15,000 | 37,000 | 53,000 | 47,000 | 47,000 | 47,000 | 37,000 | 33,210 | 33,210 | 33,210 | 33,210 | 43,210 | 11,210 | 43,210 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 58,000 | 58,000 | 52,000 | 47,000 | 25,000 | 47,000 | 15,000 | 37,000 | 53,000 | 47,000 | 47,000 | 47,000 | 37,000 | 33,210 | 33,210 | 33,210 | 33,210 | 43,210 | 11,210 | 43,210 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 17,468 | 39,933 | 25,127 | 35,976 | 24,296 | 37,202 | 39,780 | 27,581 | 24,164 | 44,238 | 36,610 | 25,173 | 27,665 | 47,420 | 34,281 | 19,464 | 29,272 | 33,507 | 19,870 | 7,733 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 16,321 | 38,062 | 24,117 | 35,100 | 23,470 | 34,570 | 38,850 | 25,201 | 22,604 | 37,711 | 33,884 | 24,015 | 27,132 | 47,420 | 32,501 | 18,930 | 29,272 | 33,507 | 16,192 | 5,730 |
| 2. Trả trước cho người bán | 405 | 1,120 | 247 | 228 | 178 | 1,481 | 501 | 1,153 | 360 | 6,527 | 544 | 501 | 422 | 1,598 | ||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 648 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 765 | 751 | 763 | 648 | 1,151 | 429 | 1,227 | 1,200 | 2,182 | 657 | 534 | 1,358 | 534 | 2,080 | 2,002 | |||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -23 | |||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 84,018 | 59,983 | 74,379 | 58,946 | 69,054 | 38,967 | 54,189 | 50,663 | 60,484 | 68,227 | 67,485 | 71,121 | 77,637 | 81,136 | 104,130 | 103,743 | 94,641 | 84,264 | 95,519 | 76,022 |
| 1. Hàng tồn kho | 85,002 | 59,983 | 74,379 | 58,946 | 69,054 | 38,967 | 54,189 | 50,663 | 60,484 | 68,227 | 67,485 | 71,121 | 77,637 | 81,136 | 104,130 | 103,743 | 94,641 | 84,264 | 95,519 | 76,022 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -984 | |||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,674 | 409 | 122 | 70 | 1 | 1 | 1 | 57 | 103 | 1,473 | 405 | |||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 332 | 409 | 122 | 1,464 | 405 | |||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,342 | 70 | 1 | 1 | 1 | 57 | 103 | 9 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,226 | 21,104 | 19,017 | 19,408 | 20,154 | 18,169 | 18,439 | 18,629 | 19,309 | 20,288 | 20,850 | 21,779 | 22,736 | 21,931 | 23,057 | 25,199 | 26,040 | 22,009 | 55,427 | 24,665 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 19,260 | 19,953 | 17,929 | 18,250 | 19,027 | 17,711 | 18,299 | 18,513 | 19,223 | 20,159 | 20,661 | 21,567 | 22,632 | 21,803 | 22,976 | 25,154 | 26,040 | 22,005 | 23,405 | 24,634 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 9,700 | 10,209 | 8,001 | 8,138 | 8,502 | 7,488 | 7,907 | 8,048 | 8,560 | 9,232 | 9,470 | 10,112 | 10,913 | 9,719 | 10,729 | 12,644 | 13,265 | 8,967 | 10,103 | 11,068 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,560 | 9,744 | 9,928 | 10,112 | 10,525 | 10,224 | 10,392 | 10,464 | 10,663 | 10,927 | 11,191 | 11,455 | 11,719 | 12,084 | 12,246 | 12,510 | 12,774 | 13,038 | 13,302 | 13,566 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 128 | 101 | 15 | |||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 128 | 101 | 15 | |||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 32,000 | |||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 966 | 1,023 | 987 | 1,143 | 1,127 | 457 | 140 | 117 | 86 | 130 | 189 | 212 | 104 | 128 | 81 | 44 | 3 | 22 | 31 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 966 | 1,023 | 987 | 1,143 | 1,127 | 457 | 140 | 117 | 86 | 130 | 189 | 212 | 104 | 128 | 81 | 44 | 3 | 22 | 31 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 226,724 | 224,083 | 222,752 | 241,145 | 228,737 | 232,950 | 226,939 | 245,192 | 222,663 | 224,013 | 219,866 | 236,189 | 228,106 | 226,040 | 231,519 | 221,003 | 221,809 | 218,496 | 227,529 | 230,521 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 29,433 | 32,824 | 36,758 | 39,934 | 31,812 | 45,557 | 44,778 | 53,089 | 32,135 | 38,827 | 38,109 | 47,723 | 41,174 | 43,897 | 52,382 | 34,505 | 37,087 | 37,265 | 42,017 | 46,980 |
| I. Nợ ngắn hạn | 29,433 | 32,824 | 36,758 | 39,934 | 31,812 | 45,557 | 44,778 | 53,089 | 32,135 | 38,827 | 38,109 | 47,723 | 41,174 | 43,897 | 52,382 | 34,505 | 37,087 | 37,265 | 42,017 | 46,980 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,453 | 4,485 | 7,029 | 4,489 | 4,494 | 7,057 | 4,574 | 5,914 | 5,250 | 5,259 | 7,144 | 3,408 | ||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 6,689 | 12,568 | 12,219 | 16,971 | 7,836 | 20,159 | 23,032 | 26,869 | 10,038 | 19,889 | 18,642 | 20,184 | 17,830 | 21,805 | 32,811 | 15,186 | 15,899 | 14,623 | 13,735 | 32,547 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,757 | 789 | 5,583 | 1,773 | 3,471 | 5,311 | 1,262 | 7,389 | 1,048 | 37 | 111 | 8,959 | 565 | 8,976 | ||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,730 | 2,410 | 1,186 | 2,402 | 1,187 | 2,516 | 1,350 | 1,640 | 2,324 | 1,123 | 1,958 | 1,094 | 1,566 | 2,097 | 1,437 | 375 | 898 | 922 | 520 | 543 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,598 | 6,911 | 5,482 | 4,959 | 5,385 | 3,846 | 2,635 | 170 | 5,386 | 3,054 | 1,421 | 229 | 7,788 | 5,415 | 2,317 | 5,051 | 6,468 | 4,472 | 2,574 | 1,399 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,211 | 1,214 | 1,682 | 2,206 | 3,537 | 3,587 | 5,173 | 4,470 | 4,144 | 5,491 | 5,491 | 5,491 | 5,213 | 4,676 | 5,300 | 5,116 | 5,116 | 6,618 | 5,510 | 5,510 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,347 | 4,811 | 6,417 | 8,393 | 2,705 | 2,400 | 8,045 | 2,154 | 2,112 | 2,075 | 7,778 | 1,924 | 2,020 | 1,780 | 7,707 | 1,707 | 1,618 | 1,631 | 8,762 | 1,546 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,102 | 4,122 | 4,188 | 3,232 | 3,237 | 3,252 | 3,279 | 3,369 | 2,596 | 2,664 | 2,708 | 2,784 | 2,184 | 2,211 | 2,247 | 1,820 | 1,829 | 1,854 | 1,940 | 2,026 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 197,291 | 191,259 | 185,995 | 201,211 | 196,925 | 187,393 | 182,161 | 192,103 | 190,528 | 185,186 | 181,756 | 188,465 | 186,931 | 182,143 | 179,137 | 186,498 | 184,721 | 181,231 | 185,512 | 183,541 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 197,291 | 191,259 | 185,995 | 201,211 | 196,925 | 187,393 | 182,161 | 192,103 | 190,528 | 185,186 | 181,756 | 188,465 | 186,931 | 182,143 | 179,137 | 186,498 | 184,721 | 181,231 | 185,512 | 183,541 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 | 120,271 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 | 14,060 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 38,151 | 38,151 | 39,196 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,151 | 38,153 | 38,153 | 38,153 | 37,575 | 37,575 | 37,575 | 37,575 | 37,575 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 1,044 | |||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 3,290 | 2,504 | 2,527 | 2,527 | 2,527 | 1,916 | 1,916 | 1,916 | 1,338 | 1,338 | 1,338 | 1,338 | 1,338 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,474 | 14,443 | 9,178 | 25,438 | 21,153 | 11,621 | 6,389 | 16,331 | 15,542 | 10,177 | 6,746 | 13,456 | 12,532 | 7,744 | 4,738 | 13,254 | 11,478 | 7,988 | 12,269 | 10,298 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 1,044 | |||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 226,724 | 224,083 | 222,752 | 241,145 | 228,737 | 232,950 | 226,939 | 245,192 | 222,663 | 224,013 | 219,866 | 236,189 | 228,106 | 226,040 | 231,519 | 221,003 | 221,809 | 218,496 | 227,529 | 230,521 |