CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

15.60
0.30
(1.96%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,619,49228,843,54124,736,91520,505,85913,420,98713,021,59112,326,9969,570,0639,110,2397,241,3277,635,4962,826,1581,547,1451,640,9302,115,8432,451,101973,113968,893627,636135,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,546,6463,095,6193,729,6252,752,8271,365,3771,835,7481,174,9941,835,7062,591,5731,059,489982,506434,68988,518107,413121,948283,46451,868106,880168,6681,656
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn208,645276,8708,52442,89869,40032,49151044,01017,800143,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,478,0403,018,3081,830,7475,207,9814,205,6353,528,7273,777,8351,760,3161,547,6301,485,091653,811279,488381,191372,987527,106671,742155,947110,056167,0107,487
IV. Tổng hàng tồn kho23,264,37222,178,03618,786,88612,453,2917,732,7597,337,9937,037,1095,817,3804,857,5234,617,7885,865,2832,074,9641,068,1161,110,8511,429,0921,423,545760,926720,158143,979122,456
V. Tài sản ngắn hạn khác121,789274,709381,13448,86347,816319,124304,567156,661113,51378,44889,88537,0169,32049,67937,69772,3494,37214,0004,6303,482
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,444,7781,914,1791,743,8051,033,392951,712912,881910,329657,832606,383695,584906,075294,428194,083463,021301,100196,353193,907111,599148,8111,796
I. Các khoản phải thu dài hạn62,43269,01575,92473,35378,55379,82295,819122,873123,98885,444102,943
II. Tài sản cố định66,63273,34281,32781,05540,34047,43147,76234,46130,09527,54731,6774,3743,9164,9278,1169,3583,5393,1044,4331,788
III. Bất động sản đầu tư229,687233,048130,879101,99457,67060,11099,6675,1705,49981,72684,914
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,730,5881,027,797932,613749,825751,368694,548629,488465,991312,113272,425439,96230
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,00014,30014,30014,30014,30014,30098,457208,585226,571271,000174,833409,629239,890147,114155,29999,355143,022
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,439510,976511,06212,8659,48014,85920,52110,75327,5289,0227,0388,1992,72614,28214,7344,4052,4072,1011,3568
VII. Lợi thế thương mại138481,8112,7734,2848,70210,83612,96910,85412,60834,18338,36035,47632,6317,039
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,064,27030,757,72026,480,72021,539,25114,372,69913,934,47213,237,32510,227,8959,716,6227,936,9128,541,5703,120,5861,741,2282,103,9512,416,9432,647,4541,167,0201,080,492776,447136,877
A. Nợ phải trả12,893,45911,304,28610,957,8169,744,7174,151,4945,776,3725,572,9653,328,3953,525,7253,539,0994,356,2261,584,344775,292925,455970,8001,026,096153,14140,81172,64398,243
I. Nợ ngắn hạn3,498,9754,182,2465,345,5323,502,5632,253,7804,207,9334,571,6542,775,1041,817,4091,272,1691,023,700482,217212,103409,123631,097444,97224,06522,94654,86873,505
II. Nợ dài hạn9,394,4837,122,0405,612,2846,242,1541,897,7141,568,4391,001,310553,2911,708,3162,266,9303,332,5251,102,127563,189516,332339,703581,124129,07617,86517,77524,738
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,170,81119,453,43415,522,90411,794,53310,221,2058,158,1007,664,3606,899,4996,190,8974,397,8124,185,3451,536,242965,9351,178,4961,446,1431,621,3581,013,8791,039,681703,80438,634
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34,064,27030,757,72026,480,72021,539,25114,372,69913,934,47213,237,32510,227,8959,716,6227,936,9128,541,5703,120,5861,741,2282,103,9512,416,9432,647,4541,167,0201,080,492776,447136,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |