CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng (lbm)

31.10
-0.05
(-0.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn371,019399,697320,707299,505273,147400,972403,539391,998402,593419,219374,355346,849315,061293,954233,387240,659217,882201,448199,159176,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền79,454126,05554,79858,79859,35833,87655,91656,90371,48350,38257,21966,95691,87191,55924,34928,30049,41747,07860,20240,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,291163,990177,685138,873106,181254,842239,112216,165214,835243,859194,652158,50694,310101,510128,688141,58997,85590,46779,79278,077
IV. Tổng hàng tồn kho89,709107,55186,61299,548103,900109,552106,246117,852113,969124,603122,460120,940128,18599,56278,81268,49667,88861,78955,79255,017
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5642,1011,6112,2873,7072,7022,2661,0782,306375244466941,3221,5372,2742,7222,1153,3743,473
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn618,982613,304593,946540,016540,379363,840369,822363,137365,110364,838377,053391,060397,695405,082407,629324,888325,985330,770311,855277,730
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0153,2103,2103,2103,2033,1473,1473,1473,0853,1723,1723,1722,3232,2482,2482,2481,7281,7281,7281,728
II. Tài sản cố định410,318389,562380,446334,056333,407310,274332,261328,188307,566327,269343,356358,384362,496374,652375,415298,278299,983308,423289,434256,823
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn188,633203,247191,820184,216185,75532,84619,09416,73838,75116,40511,95111,17214,6789,04310,4798,5265,3742,6611,9931,625
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,01617,28518,46918,53418,01417,57215,32015,06415,70817,99318,57418,33218,19819,13919,48815,83618,90017,95818,62717,554
VII. Lợi thế thương mại72
TỔNG CỘNG TÀI SẢN990,0011,013,001914,652839,521813,525764,812773,362755,134767,703784,057751,407737,909712,756699,036641,016565,547543,867532,218511,015454,714
A. Nợ phải trả347,178304,519233,602204,475199,020132,093155,905129,486168,009181,210164,936163,247179,070177,686154,964114,656109,35690,90694,42760,522
I. Nợ ngắn hạn331,191282,533211,615120,489171,03398,106121,91889,500128,022135,223118,950102,260178,084176,700153,978113,669108,36989,92093,44159,535
II. Nợ dài hạn15,98721,98721,98783,98727,98733,98733,98739,98739,98745,98745,98760,987987987987987987987987987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu642,823708,482681,050635,046614,506632,719617,457625,648599,694602,847586,471574,662533,685521,350486,052450,891434,511441,312416,587394,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN990,0011,013,001914,652839,521813,525764,812773,362755,134767,703784,057751,407737,909712,756699,036641,016565,547543,867532,218511,015454,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |