CTCP Licogi 13 (lig)

3.80
0.10
(2.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,2241,301,7341,405,590847,8181,058,2421,185,126815,021488,325352,101283,261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,8592,6263,27725
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,661,8103,695,1523,321,3432,966,1712,439,7782,338,3142,228,7701,714,2691,187,183862,2241,301,7341,405,590847,8181,058,2421,185,126815,021488,325352,101283,261
4. Giá vốn hàng bán4,456,8463,579,4413,239,5252,826,3522,368,7272,127,9242,042,1121,597,2261,103,143780,8061,195,3811,305,680761,841951,3431,035,984715,916437,842309,944256,126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,964115,71181,818139,81971,051210,389186,657117,04384,04081,418106,35399,91085,977106,899149,14299,10550,48342,15627,135
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,35970,625316,04166,991134,47640,3507,81621,1924,79114,5527,7596,3521,58310,12911,0364,0164221,300668
7. Chi phí tài chính158,377104,433284,83598,64583,472159,656107,98763,68541,88340,92244,36543,60252,43065,34669,45631,4498,8118,73610,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay123,15251,951130,35798,64583,472142,484107,98763,68541,88340,92244,36543,48849,83864,77368,85031,4498,8118,73610,362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3876,342155328-31987388526-106
9. Chi phí bán hàng2,5574,1236,9727061,0872,753323260237706526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,78072,63199,36085,60077,09463,27753,40344,11335,13531,92935,85937,15029,03831,81539,19426,74315,36613,3487,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,77915,61411,10718,44237,98927,10131,99627,68311,49022,85933,66625,5626,12119,54751,61545,31727,25420,5619,387
12. Thu nhập khác7421,6623,0332,45927,5322,0054,38118,7886,2061,27336,85214,98021,3396,2053,4197,1694,4391,2836,090
13. Chi phí khác5,1326,0429,9285,2206,0226,0644,4908,5654,9807,47121,96014,97324,5232,7424,0883,4273,969241153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,390-4,380-6,895-2,76221,510-4,059-10910,2231,226-6,19814,8928-3,1853,463-6703,7424701,0425,937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,66148,55825,5702,93623,01050,94549,05827,72421,60215,324
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,5355,1791,6056,65313,20512,0098,93610,5203,8974,28511,1387,2182,4165,86911,63411,4918,2256,2282,145
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-988-40
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,5355,1791,6056,65313,20512,0098,93610,5203,8974,28511,1387,2182,4165,86911,63411,4917,2376,1882,145
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,37637,42018,35252017,14139,31137,56820,48715,41413,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,9343,966-3131,444-4,8835,7226,0667,1324,0394,1114,2522,777-3301,1355,4136,0112,5331,767
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,26633,16815,57685016,00733,89931,55617,95413,64713,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,748,1903,734,0104,158,1293,899,1743,480,8363,206,2882,104,4182,454,8591,572,3931,328,5011,134,5641,192,4611,038,865934,954864,990646,544430,336261,843265,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,18436,63640,94044,851158,949190,72234,37552,71390,952124,45831,04213,26817,96680,86946,40850,5839,6872,85736,606
1. Tiền77,63433,08637,39038,17349,349190,72234,37549,71390,952124,45828,91213,26817,96618,81331,89916,5839,68736,606
2. Các khoản tương đương tiền3,5503,5503,5506,678109,6003,0002,13062,05614,50934,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn171,82467,93773,83148,13126,4423,0002,7252,72510,000
1. Chứng khoán kinh doanh2,7252,72510,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn171,82467,93773,83148,13126,4423,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,461,0173,019,6913,123,7062,857,9722,103,0091,982,7041,560,5251,762,9311,037,788868,634719,187751,834432,629367,016349,418311,841211,45993,720119,673
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,613,3341,668,4341,625,0351,266,333997,298985,633900,760877,347582,191506,005450,508542,173312,565279,095250,597132,414112,88886,816
2. Trả trước cho người bán1,170,085677,441629,806706,857555,485561,109437,788663,977322,312190,290210,912181,811118,72485,17994,916177,30852,28524,266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,540
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng12,2997,56019,198
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn25,26612,46635,27227,25756,96522,24630,54612,80063,650
6. Phải thu ngắn hạn khác692,254693,593846,660864,826493,001402,004198,731216,107141,596117,59866,82736,9113,0993,9055,0672,97746,2857,051
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,921-32,244-25,366-7,300-7,300-7,486-7,300-7,300-8,310-8,908-9,060-9,060-1,760-1,162-1,162-859
IV. Tổng hàng tồn kho977,772569,399825,125856,7731,084,642933,964450,571609,196434,965333,268371,567403,613562,911453,808443,836253,300198,881153,47097,684
1. Hàng tồn kho977,772569,399825,125856,7731,087,063936,385452,992611,617437,386335,853374,152406,204563,080453,808443,836253,300198,88197,684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,421-2,421-2,421-2,421-2,421-2,584-2,584-2,591-170
V. Tài sản ngắn hạn khác56,39440,34794,52791,446107,79495,89858,94830,0198,6882,14012,76821,02022,63523,26125,32830,82110,30911,79611,154
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9341,6783,6174,9941,1421,6761,3289131,6873315,2787741,0152656206005880
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,40438,57190,47984,39075,02263,40956,72228,3236,9951,8097,4715,3586,5768,0984,0425,997614
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước56984302,0611,631813882783619657222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác30,00030,0001614,88914,38714,89720,66624,0029,63811,074
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,939,7772,349,7162,425,9072,571,1871,711,9182,140,1111,966,181978,801486,316357,821285,780265,032222,422253,295273,759263,166183,923133,95377,962
I. Các khoản phải thu dài hạn405,594228,115466,892562,355365,817154,147100,211137,71693,53027,2668321331,6881,6883,2041,9982,128
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,79723,38644,51919,71527,90731,972303013013013014382,0682,0683,2042,128
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc18,535
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn27,00027,000
5. Phải thu dài hạn khác378,594201,115459,095538,969321,298134,43372,304105,74574,96627,266832
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-301-301-301-301-304-379-379
II. Tài sản cố định1,004,198232,531279,273294,307197,6861,160,4001,202,060227,983232,097233,818249,153229,314192,415207,781228,143223,455148,47989,27170,072
1. Tài sản cố định hữu hình871,803144,302193,916205,519153,5381,136,8091,174,868212,448223,358224,458241,970224,872183,295198,311215,405217,656143,27480,38157,543
2. Tài sản cố định thuê tài chính130,71686,54282,48785,50140,43719,78523,25811,5052,4473,1637103,2999,1209,39912,6295,7925,1968,45512,063
3. Tài sản cố định vô hình1,6791,6872,8693,2873,7113,8063,9344,0296,2926,1986,4731,1437010979435466
III. Bất động sản đầu tư132,96386,376182,285163,449132,954102,66230,659
- Nguyên giá132,96387,634193,415169,012136,129104,10831,004
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,258-11,130-5,563-3,175-1,446-345
IV. Tài sản dở dang dài hạn793,8061,253,0281,189,2681,294,540869,791375,747392,165415,133142,13474,85324,02524,52113,61432,29335,2476,20018,54022,5111,454
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn62,75962,590367367367
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang731,0471,190,4391,189,2681,294,540869,791375,747391,797414,765141,76774,85324,025
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn551,579490,742232,996165,10846,158317,512211,512164,0959,24214,9315,5222,7312,7942,7902,91825,60310,05617,1802,820
1. Đầu tư vào công ty con20,739
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh462,460410,002147,45030,00027,50012,2105,6324,0062,7942,7902,9184,8644,9562,820
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn89,69781,27685,769134,90818,458317,312211,512164,0959,2422,7215,100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-579-536-423-110-1,276
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,63758,92375,19391,42799,51215,24113,11415,3548,4485,9164,6107,77812,7969,3804,7316,2193,6442,9941,488
1. Chi phí trả trước dài hạn9,8422,1568,18914,00111,78315,19913,03615,3108,3555,8604,1416,8188,1488,5582,4234,0581,6861,488
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại42988
3. Tài sản dài hạn khác42424242784493564699604,6488222,3082,162970
VII. Lợi thế thương mại41,79556,72666,96277,38487,68714,40116,46018,5208651,0361,6376898039181,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,3221,420,3441,457,4931,261,2871,188,2481,138,749909,710614,259395,796343,079
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,4131,111,4451,225,8331,046,479946,599885,283698,054484,267292,905229,093
I. Nợ ngắn hạn4,151,9463,438,7573,673,4393,941,9663,276,8342,941,1471,873,4822,351,0381,409,3781,135,7291,088,5851,161,7451,008,994836,392675,915459,732400,345237,160198,917
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,883,6851,674,4171,690,5971,341,9041,054,6041,003,265903,171868,374613,010580,319492,348421,481392,909327,039256,215162,594142,05746,619
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,081,023895,4951,073,9991,096,277972,736864,336578,747754,070450,396345,579359,193438,634300,780249,784255,180161,54992,10557,777
4. Người mua trả tiền trước713,227397,633315,391398,215520,406273,106161,565277,109133,86956,03987,974181,458189,357157,66666,81996,077116,13050,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,01611,98338,19861,44436,16537,64024,59624,84826,43628,28733,03347,20054,33554,60845,11513,38919,2899,667
6. Phải trả người lao động24,27428,496107,61247,36420,202136,26966,646103,89136,46639,83127,22329,44137,38326,98229,48721,41010,2029,436
7. Chi phí phải trả ngắn hạn213,943166,432213,56281,39967,83063,11297,11659,45350,49445,53548,09513,8486,4549,19415,2121,32215,76923,859
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn292929
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,3921,4448,1111,6931,3001,3903,8541,4991,9082,1834,870
11. Phải trả ngắn hạn khác211,538259,522222,334909,387602,280558,94734,474256,69391,83332,27233,28627,68726,77210,3846,4861,4913,8421,050
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1537141,7141,7143,6133,0373,3371,7141,914607431,250500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8473,3353,4833,5691,3091,3691,6001,4591,9012,318850831,0036746596504523443
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,201,6641,502,0241,510,1351,221,8261,031,1251,570,4031,617,161521,771138,63339,68422,86064,08737,486110,208209,368238,32283,92255,74530,177
1. Phải trả người bán dài hạn93,371111,583237,685312,957241,932183,03377,22268,8135,210
2. Chi phí phải trả dài hạn5,38640,42554,8811,913
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,019,802557,924396,237182,995329,811359,579600,775141,72556,18715,9801,537681272138
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,081,432827,365874,333716,911415,034969,126936,188311,23275,32323,70420,6438,55436,698108,060163,191195,05783,50730,087
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm28025141490
10. Dự phòng phải trả dài hạn7,0605,1521,8803,5772,2571,9992,977680
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,6661,78554,8525151,78445,89743,014
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ226
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909308,899231,660214,807241,649253,466211,656129,992102,891113,986
I. Vốn chủ sở hữu1,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909308,899231,660214,807241,649253,466211,656129,992102,891113,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu950,846950,846950,846950,846648,980648,980435,980435,980435,980435,980219,112120,000120,000120,000120,000120,00060,00060,00072,250
2. Thặng dư vốn cổ phần30930930930930930953453443043085619,36219,36219,36219,36218,21425,71425,71425,726
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu50
4. Vốn khác của chủ sở hữu5050505050-12,035503,538
5. Cổ phiếu quỹ-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,035-12,034-12,034-12,034-12,034-6,220
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,75320,15722,59822,52020,19519,08917,22915,15413,51112,1117,20910,91211,0179,4707,1365,432329
9. Quỹ dự phòng tài chính6,2016,2705,4244,0402,5851,639334
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu45454141412201,87420
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,7146,31010,58010,08552,0065,31834,18825,5691,7104,49527,81725,97410,76326,26439,57632,76521,41215,30315,327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát345,725177,263428,073334,753175,249173,137104,01095,59971,10269,92865,93961,24559,43073,16275,38538,87917,470
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,3221,420,3441,457,4931,261,2871,188,2481,138,749909,710614,259395,796343,079
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |