CTCP Licogi 13 (lig)

3.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.90
3.90
3.80
75,800
12K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.7
257 Bi
95 Mi
551,454
4.3 - 2.5
4,862 Bi
1,141 Bi
426.2%
19.01%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 64,900 3.80 3,900
3.60 35,700 3.90 188,100
3.50 21,600 4.00 133,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.90 0.10 100 100
09:19 3.80 0 5,000 5,100
09:28 3.80 0 2,000 7,100
09:47 3.80 0 1,000 8,100
10:15 3.80 0 200 8,300
10:31 3.90 0.10 100 8,400
10:53 3.80 0 1,000 9,400
10:55 3.80 0 5,000 14,400
11:14 3.80 0 400 14,800
13:10 3.90 0.10 1,500 16,300
13:20 3.80 0 7,000 23,300
13:21 3.80 0 23,800 47,100
13:22 3.80 0 6,500 53,600
13:36 3.90 0.10 100 53,700
14:14 3.80 0 900 54,600
14:15 3.80 0 1,000 55,600
14:26 3.80 0 20,000 75,600
14:29 3.90 0.10 100 75,700
14:45 3.80 0 100 75,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.19) 0% 86.03 (0.01) 0%
2018 1,300 (1.71) 0% 58.73 (0.03) 0%
2019 1,850 (2.23) 0% 52.83 (0.02) 0%
2020 2,030 (2.34) 0% 58.76 (0.01) 0%
2021 2,250 (2.44) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,500 (3.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,281,5091,230,9781,510,992638,3324,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,224
Tổng lợi nhuận trước thuế34,0638,9817,1551,19051,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,661
Lợi nhuận sau thuế 17,3878,0825,00438130,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,0815671,1829119,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,266
Tổng tài sản7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0147,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,322
Tổng nợ6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8216,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,413
Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |