CTCP Licogi 13 (lig)

3.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,281,5091,230,9781,510,992638,3321,466,3514,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,224
Giá vốn hàng bán1,228,2791,170,5631,451,264606,7391,430,3424,456,8463,579,4413,239,5252,826,3522,368,7272,127,9242,042,1121,597,2261,103,143780,806
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV53,22960,41559,72731,59336,010204,964115,71181,818139,81971,051210,389186,657117,04384,04081,418
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,89310,7307,4941,6635,69755,77915,61411,10718,44237,98927,10131,99627,68311,49022,859
Tổng lợi nhuận trước thuế34,0638,9817,1551,1903,51551,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,661
Lợi nhuận sau thuế 17,3878,0825,0043811,20330,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,0815671,18291-25019,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,266
Tổng tài sản ngắn hạn4,748,1904,620,6784,051,2983,901,5713,828,6864,748,1903,734,0104,158,1293,899,1743,480,8363,206,2882,104,4182,454,8591,572,3931,328,501
Tiền mặt81,184204,95622,59367,87836,63681,18436,63640,94044,851158,949190,72234,37552,71390,952124,458
Đầu tư tài chính ngắn hạn171,824150,89962,49988,61367,937171,82467,93773,83148,13126,4423,000
Hàng tồn kho977,772815,767763,417762,172569,592977,772569,399825,125856,7731,087,063936,385452,992611,617437,386335,853
Tài sản dài hạn2,939,7772,537,0392,535,5482,281,4432,174,7862,939,7772,349,7162,425,9072,571,1871,711,9182,140,1111,966,181978,801486,316357,821
Tài sản cố định1,004,198242,125233,719231,277232,5311,004,198232,531279,273294,307197,6861,160,4001,202,060227,983232,097233,818
Đầu tư tài chính dài hạn551,579518,268487,836474,367484,513551,579490,742232,996165,10846,158317,512211,512164,0959,24214,931
Tổng tài sản7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0146,003,4717,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,322
Tổng nợ6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8214,862,4986,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,413
Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,140,9731,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.21K0.02K0.03K0.08K0.79K0.08K0.39K0.46K0.11K0.19K1.89K1.30K0.07K1.33K2.82K2.63K2.99K2.27K2.20K
Giá cuối kỳ4.10K3K4.30K3.70K18.48K5.90K3.69K3.27K3.52K3.69K7.72K4.63K3.97K3.83K4.40K8.85K50.80K50.80K50.80K
Giá / EPS (PE)19.57 (lần)136.55 (lần)140.07 (lần)46.39 (lần)23.43 (lần)72.10 (lần)9.53 (lần)7.04 (lần)32.11 (lần)19.46 (lần)4.09 (lần)3.57 (lần)56.05 (lần)2.87 (lần)1.56 (lần)3.37 (lần)16.98 (lần)22.33 (lần)23.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.49 (lần)0.16 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.62 (lần)0.87 (lần)1.08 (lần)
Giá sổ sách14.03K12.02K14.73K13.74K13.63K12.86K13.30K12.86K11.71K11.72K17.58K19.30K17.90K20.14K21.12K17.64K21.67K17.15K19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.29 (lần)0.25 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)1.36 (lần)0.46 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.44 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.50 (lần)2.34 (lần)2.96 (lần)2.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)18 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.76%61.38%63.15%60.26%67.03%59.97%51.70%71.49%76.38%78.78%79.88%81.82%82.37%78.68%75.96%71.07%70.06%66.16%77.28%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.24%38.62%36.85%39.74%32.97%40.03%48.30%28.51%23.62%21.22%20.12%18.18%17.63%21.32%24.04%28.93%29.94%33.84%22.72%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.64%81.21%78.73%79.81%82.96%84.38%85.75%83.67%75.19%69.70%78.25%84.11%82.97%79.66%77.74%76.73%78.84%74%66.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu476.16%432.29%370.13%395.22%486.89%540.40%601.88%512.22%303.12%230.06%359.81%529.15%487.17%391.72%349.27%329.81%372.54%284.68%200.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.36%18.79%21.27%20.19%17.04%15.62%14.25%16.33%24.81%30.30%21.75%15.89%17.03%20.34%22.26%23.27%21.16%26%33.22%
6/ Thanh toán hiện hành114.36%108.59%113.19%98.91%106.23%109.01%112.33%104.42%111.57%116.97%104.22%102.64%102.96%111.78%127.97%140.63%107.49%110.41%133.28%
7/ Thanh toán nhanh90.81%92.03%90.73%77.18%73.05%77.18%88.15%78.40%80.53%87.40%69.85%67.68%47.15%57.53%62.31%85.54%57.81%110.41%84.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.96%1.07%1.11%1.14%4.85%6.48%1.83%2.24%6.45%10.96%2.85%1.14%1.78%9.67%6.87%11%2.42%1.20%18.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.64%60.74%50.50%45.88%46.98%43.80%54.75%49.93%57.67%51.13%91.65%96.44%67.22%89.06%104.07%89.59%79.50%88.96%82.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.18%98.96%79.97%76.14%70.09%73.03%105.91%69.83%75.50%64.90%114.73%117.87%81.61%113.19%137.01%126.06%113.48%134.47%106.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu349.37%323.30%237.44%227.22%275.75%280.48%384.30%305.65%232.46%168.76%421.41%606.75%394.69%437.93%467.57%385.07%375.66%342.21%248.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho455.82%628.63%392.61%329.88%217.90%227.25%450.81%261.15%252.21%232.48%319.49%321.43%135.30%209.64%233.42%282.64%220.15%%262.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.43%0.06%0.09%0.26%2.10%0.23%0.76%1.18%0.40%0.96%2.55%1.11%0.10%1.51%2.86%3.87%3.68%3.88%4.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.26%0.03%0.04%0.12%0.99%0.10%0.41%0.59%0.23%0.49%2.34%1.07%0.07%1.35%2.98%3.47%2.92%3.45%3.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.49%0.18%0.21%0.58%5.78%0.64%2.91%3.61%0.94%1.62%10.74%6.72%0.40%6.62%13.37%14.91%13.81%13.26%11.56%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%2%%1%1%%1%3%1%%2%3%4%4%4%5%
Tăng trưởng doanh thu26.16%11.13%12.01%21.68%4.19%5.06%30.01%44.40%37.69%-33.76%-7.39%65.79%-19.88%-10.71%45.41%66.90%38.69%24.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận853.61%-28.43%-61.51%-85.18%863.60%-68.55%-16.63%323.70%-42.17%-75.08%112.94%1,732.47%-94.69%-52.78%7.42%75.76%31.56%3.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả28.60%-4.68%0.38%19.87%-4.51%29.25%21.51%85.58%31.70%5.76%-9.33%17.14%10.55%6.93%26.82%44.15%65.33%27.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.75%-18.39%7.19%47.67%5.98%43.95%3.41%9.82%-0.04%65.40%33.34%7.85%-11.11%-4.66%19.75%62.82%26.34%-9.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.37%-7.60%1.76%24.60%-2.87%31.34%18.55%66.79%22.08%18.73%-2.55%15.56%6.15%4.35%25.18%48.10%55.20%15.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |