CTCP Licogi 13 (lig)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,2241,301,7341,405,590847,8181,058,2421,185,126815,021488,325352,101283,261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,8592,6263,27725
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,661,8103,695,1523,321,3432,966,1712,439,7782,338,3142,228,7701,714,2691,187,183862,2241,301,7341,405,590847,8181,058,2421,185,126815,021488,325352,101283,261
4. Giá vốn hàng bán4,456,8463,579,4413,239,5252,826,3522,368,7272,127,9242,042,1121,597,2261,103,143780,8061,195,3811,305,680761,841951,3431,035,984715,916437,842309,944256,126
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,964115,71181,818139,81971,051210,389186,657117,04384,04081,418106,35399,91085,977106,899149,14299,10550,48342,15627,135
6. Doanh thu hoạt động tài chính93,35970,625316,04166,991134,47640,3507,81621,1924,79114,5527,7596,3521,58310,12911,0364,0164221,300668
7. Chi phí tài chính158,377104,433284,83598,64583,472159,656107,98763,68541,88340,92244,36543,60252,43065,34669,45631,4498,8118,73610,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay123,15251,951130,35798,64583,472142,484107,98763,68541,88340,92244,36543,48849,83864,77368,85031,4498,8118,73610,362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3876,342155328-31987388526-106
9. Chi phí bán hàng2,5574,1236,9727061,0872,753323260237706526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,78072,63199,36085,60077,09463,27753,40344,11335,13531,92935,85937,15029,03831,81539,19426,74315,36613,3487,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,77915,61411,10718,44237,98927,10131,99627,68311,49022,85933,66625,5626,12119,54751,61545,31727,25420,5619,387
12. Thu nhập khác7421,6623,0332,45927,5322,0054,38118,7886,2061,27336,85214,98021,3396,2053,4197,1694,4391,2836,090
13. Chi phí khác5,1326,0429,9285,2206,0226,0644,4908,5654,9807,47121,96014,97324,5232,7424,0883,4273,969241153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,390-4,380-6,895-2,76221,510-4,059-10910,2231,226-6,19814,8928-3,1853,463-6703,7424701,0425,937
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,66148,55825,5702,93623,01050,94549,05827,72421,60215,324
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,5355,1791,6056,65313,20512,0098,93610,5203,8974,28511,1387,2182,4165,86911,63411,4918,2256,2282,145
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-988-40
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,5355,1791,6056,65313,20512,0098,93610,5203,8974,28511,1387,2182,4165,86911,63411,4917,2376,1882,145
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,37637,42018,35252017,14139,31137,56820,48715,41413,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,9343,966-3131,444-4,8835,7226,0667,1324,0394,1114,2522,777-3301,1355,4136,0112,5331,767
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,26633,16815,57685016,00733,89931,55617,95413,64713,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |