CTCP Landmark Holding (lmh)

0.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,786102,887102,950102,953102,963103,065103,421174,563174,424170,382171,383237,565211,073368,271463,039463,117463,099462,837465,793489,225
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,15427,25527,34527,32026,9314,5364,8533,9455,2721,38223,8891,3321,4994,8383,6443,6883,7123,7151,3232,628
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,51017,510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,9084,9084,8814,9115,31127,81127,85099,90094,94595,19573,601129,15594,490239,821319,811319,846319,775319,706318,685344,301
IV. Tổng hàng tồn kho69,80969,80969,80969,80969,80969,80969,81069,81073,21272,85372,900106,005113,885111,899127,841127,841127,841127,841128,349112,480
V. Tài sản ngắn hạn khác9159159159139119109089089959529921,0731,19811,71311,74311,74211,77111,57511,92612,307
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11111111111111111157833,142
I. Các khoản phải thu dài hạn1111111111111111111
II. Tài sản cố định578612
III. Bất động sản đầu tư32,531
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,787102,888102,951102,954102,963103,066103,421174,563174,425170,383171,383237,565211,073368,271463,039463,118463,099462,837466,371522,368
A. Nợ phải trả156,996155,658154,273152,865151,438150,011148,767152,119151,616146,196144,572161,817161,968332,576324,768324,952324,930324,667315,988365,281
I. Nợ ngắn hạn156,996155,658154,273152,865151,438150,011148,767152,119151,616146,196144,572161,187161,759332,367324,768324,952324,930324,667315,988365,281
II. Nợ dài hạn629209209
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-54,209-52,771-51,322-49,912-48,474-46,945-45,34622,44422,80924,18726,81275,74949,10535,696138,271138,166138,169138,170150,383157,087
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,787102,888102,951102,954102,963103,066103,421174,563174,425170,383171,383237,565211,073368,271463,039463,118463,099462,837466,371522,368
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |