CTCP Landmark Holding (lmh)

1
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,953103,509184,261362,671465,793586,581828,920486,920348,5314,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,3504,9421,3311,4211,3233,81621,25319,940200,2003,570
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,51022,02022,02022,02022,020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,88127,85078,959237,526318,685428,613694,897297,47575,280975
IV. Tổng hàng tồn kho69,80969,810102,998111,966128,349118,34180,920133,69746,634
V. Tài sản ngắn hạn khác91390797411,75811,92613,7919,83013,7884,39717
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn111157887,36894,924220,52012,98926,500
I. Các khoản phải thu dài hạn111117,07110,4956269926,500
II. Tài sản cố định5786,8257,1816,2174,819
III. Bất động sản đầu tư66,06966,62889,342
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,000120,0008,071
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4044,0384,335
VII. Lợi thế thương mại1,581
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,954103,510184,262362,672466,371673,949923,844707,440361,52031,063
A. Nợ phải trả152,837147,471157,374325,107315,988425,858647,793459,312329,1401,552
I. Nợ ngắn hạn152,837147,471157,374325,107315,988419,577646,848457,940329,1401,552
II. Nợ dài hạn6,2819451,372
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-49,884-43,96126,88837,565150,383248,091276,051248,12832,38029,511
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,954103,510184,262362,672466,371673,949923,844707,440361,52031,063
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |