CTCP Landmark Holding (lmh)

1.30
-0.10
(-7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.30
1.40
1.30
90,700
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.6
23 Bi
26 Mi
75,160
1.4 - 0.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 62,400 1.40 15,300
1.20 358,000 1.50 59,000
0.00 0 1.60 120,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 1.30 -0.10 200 200
09:21 1.40 0 500 700
10:45 1.30 -0.10 1,000 1,700
11:10 1.30 -0.10 100 1,800
11:15 1.30 -0.10 100 1,900
11:19 1.30 -0.10 15,000 16,900
13:10 1.30 -0.10 13,000 29,900
13:22 1.40 0 100 30,000
13:24 1.30 -0.10 8,800 38,800
13:37 1.30 -0.10 100 38,900
14:47 1.30 -0.10 49,900 88,800
14:49 1.30 -0.10 1,900 90,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.01) 0% 40 (0.02) 0%
2019 0 (1.54) 0% 20.50 (-0.02) -0%
2020 4,800 (0.07) 0% 100 (-0.08) -0%
2022 17.08 (0.03) 0% 0 (0.03) 0%
2023 55 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,67425,35422,01073,3051,544,4203,014,7571,254,979268,843140,892
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,439-1,448-1,439-1,464-5,923-70,830-22,232-112,542-80,912-23,41024,14716,1233,63076
Lợi nhuận sau thuế -1,439-1,448-1,439-1,482-5,923-70,849-22,232-112,818-80,912-27,36419,53012,7492,86976
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,439-1,448-1,439-1,482-5,923-70,849-22,232-112,818-80,912-23,59519,83312,7492,86976
Tổng tài sản102,787102,888102,951102,954102,954103,510184,262362,672466,371673,949923,844707,440361,52031,063
Tổng nợ156,996155,658154,273152,865152,837147,471157,374325,107315,988425,858647,793459,312329,1401,552
Vốn chủ sở hữu-54,209-52,771-51,322-49,912-49,884-43,96126,88837,565150,383248,091276,051248,12832,38029,511


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |