Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

5.10
0.10
(2%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh284,310259,427293,593274,142376,947368,502327,379352,453410,228339,315409,414329,064327,865350,056287,971354,675477,629342,719323,920306,602
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)284,310259,427293,593274,142376,947368,502327,379352,453410,228339,315409,414329,064327,865350,056287,971354,675477,629342,719323,920306,602
4. Giá vốn hàng bán266,280237,218275,253257,924371,140359,840323,008346,943423,493316,335459,233307,201358,000336,373248,700300,586410,085293,771286,696265,805
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,02922,20918,34016,2195,8078,6614,3715,510-13,26522,981-49,81821,863-30,13513,68439,27154,08967,54448,94837,22440,797
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,6894,2184,0174,16913,93112,6772,2212,77811,8747,9216,36812,52233,87413,1703,5168,8327,2807,5645,1225,140
7. Chi phí tài chính11,81614,32518,37716,21827,02415,10918,82321,75925,50531,35217,28323,62634,71523,47615,87511,35714,46110,87011,97812,259
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,72311,14012,8889,80214,0819,69815,50612,87416,36714,76914,41315,04513,2269,2937,2236,5508,4719,62210,41010,352
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,515-573,081-1363,070-1691,600-2,090-3,1462,7144,104-71,5953,2026,4164,2881,7961,3119,0441,112
9. Chi phí bán hàng2,3414,4152,1994,1436,1616,4992,7663,4793,0875,8034,5843,8784,3166,6725,3545,5237,1805,5364,3213,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5255,9869,1818,18010,92214,82714,3198,4919,8219,61912,7258,3786,43810,5522,7957,32644,25010,4539,7967,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,5511,644-4,319-8,289-21,299-15,266-27,717-27,531-42,951-13,157-73,938-1,504-40,136-10,64525,17943,00210,72930,96425,29523,656
12. Thu nhập khác839331371331311,1407011,23084371141,054169724-4398931,22721627896
13. Chi phí khác17719714208-93214131372397011847673-4571,426200521918
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)66331130119-771,2334871,217-54132-569351235118-5321,02616425878
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,2141,955-4,289-8,170-21,376-14,033-27,229-26,315-43,005-13,025-73,994-569-40,014-10,59425,19842,46911,75531,12825,55323,734
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16010917952330-4727214222274135-7,722-1,4782,5277,5343,2765,8563,3703,410
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-152152718-718-93-107200-19-256773-15-392114
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)160-4333152330671-44614222181-93205-7,741-1,4812,5837,5413,3485,8412,9783,524
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,0531,998-4,620-8,222-21,706-14,704-26,783-26,329-43,227-13,206-73,900-774-32,273-9,11322,61534,9288,40625,28722,57520,211
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,156144-1,2801,606110-5,273-1,2671,682-1932,114-1,5762,0431,5552,035-2,0752,561617565-421836
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,8981,855-3,340-9,828-25,940-9,431-25,516-28,011-43,034-15,320-72,324-2,817-33,828-11,14824,69032,3677,79024,72222,99619,374

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,280452,814436,059412,641388,176483,224431,248444,825474,187535,644599,145577,515616,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,3669,07611,71710,13929,52713,93316,97325,09410,08724,39619,46310,17723,418
1. Tiền24,3669,07611,71710,13929,52713,93316,97325,09410,08724,39616,46310,17723,418
2. Các khoản tương đương tiền3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,50632,15628,65628,53228,33226,65326,63325,83325,70025,70024,50024,70021,700
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,50632,15628,65628,53228,33226,65326,63325,83325,70025,70024,50024,70021,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,350171,280178,307181,801181,158214,150182,755162,352162,972182,788191,500202,849204,001
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng177,951169,867173,252166,918165,877186,240179,108156,734162,544182,758189,389188,947208,789
2. Trả trước cho người bán3,8353,7695,85315,29415,73425,3862,6852,8732,9924,6313,80018,7831,503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,9404,9706,8196,9146,8739,4537,8929,6747,4627,73410,6467,5736,163
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,375-7,326-7,618-7,326-7,326-6,930-6,930-6,930-10,026-12,335-12,335-12,453-12,453
IV. Tổng hàng tồn kho197,644230,883210,114182,734140,386213,503192,040223,535268,987291,076348,150328,641360,251
1. Hàng tồn kho197,829230,883210,114186,967147,988213,687192,895223,719281,758291,202362,412328,641394,701
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-185-4,233-7,601-184-855-184-12,771-126-14,262-34,450
V. Tài sản ngắn hạn khác10,4139,4197,2649,4368,77314,98612,8488,0116,44111,68415,53211,1476,784
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,6092,8552,3291,9141,7617,5413,3391,7271,5192,3632,6482,4481,794
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,7426,4934,8327,4586,9307,3179,4466,1574,9229,24012,7778,5844,896
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước62701036481127621288110811593
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn510,901523,501540,329543,048557,710588,334604,741609,722631,226639,641650,465644,964675,741
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9434,0224,1009009791,0571,1461,2411,5151,633405453502
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7,1437,2227,3004,1004,1794,2574,3464,4414,7154,8333,6053,6533,702
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200-3,200
II. Tài sản cố định419,969433,835449,569463,401479,011498,916513,170528,653544,385545,186540,186556,377559,238
1. Tài sản cố định hữu hình404,999418,441433,757447,444462,653482,996494,887509,921523,167524,995525,028539,932554,243
2. Tài sản cố định thuê tài chính14,01114,37714,74315,10915,47515,84118,18918,62221,09220,04915,00016,2714,807
3. Tài sản cố định vô hình9591,0171,0698478837995110126142158173189
III. Bất động sản đầu tư4,5254,6624,8114,9595,1195,2885,4575,6345,8125,9906,1686,3496,530
- Nguyên giá17,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,95517,955
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,430-13,293-13,145-12,996-12,836-12,667-12,498-12,321-12,143-11,965-11,787-11,606-11,425
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,55019,91821,21720,59418,16625,04618,22317,85417,85423,18334,96323,43436,266
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,55019,91821,21720,59418,16625,04618,22317,85417,85423,18334,96323,43436,266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,60646,94348,50043,28545,58453,57454,24644,26349,01752,16356,46147,32860,836
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh48,21044,19844,25539,04141,13949,02649,69739,71444,46847,61550,71341,78055,288
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,3962,7442,7442,7442,7441,3491,3491,3491,3491,3491,3491,3491,349
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,5001,5001,7003,2003,2003,2003,2003,2004,4004,2004,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,30714,12112,1329,9098,8524,45212,50012,07712,64411,48612,28211,02312,368
1. Chi phí trả trước dài hạn13,30714,12111,6959,9098,8524,45211,77912,07712,64411,48612,18811,29312,641
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại43872194-270-274
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả889,958929,245929,708907,745880,582973,789927,623935,321956,504986,4841,033,137946,3441,001,882
I. Nợ ngắn hạn666,367692,408683,835652,193617,029674,205638,647612,764644,834661,272717,820601,621664,997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn455,161465,478485,759465,917530,613506,809448,758465,971515,546507,055488,613473,929463,398
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn187,639183,499165,150154,86160,068112,412150,420109,13788,91991,521196,30491,785150,710
4. Người mua trả tiền trước2,8936,5316,6775,7984,6079,18310,2736,5735,02918,5397,4846,4736,877
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8128,4716,7142,8355858,0035,7332,1851,6727,5885,2212,2653,159
6. Phải trả người lao động8,3126,4844,7492,6376,56912,5067,2704,30213,61613,91510,2297,50121,259
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,3175,4811,9393,1813,5184,5203,7333,8882,9423,7701,3104,2011,682
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,3511,7599909855284098241,031558241264
11. Phải trả ngắn hạn khác4,35114,49111,64315,88110,43820,26111,08311,6078,13711,2597,4288,2658,412
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4057,6007,8106,8002006,8038,400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi127214214971031025534716055847673991,099
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn223,591236,837245,873255,552263,553299,584288,976322,557311,670325,212315,317344,723336,885
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1191191192302309581,0161,1628328328321,8321,832
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn215,861228,624237,615247,183255,184289,959279,293312,728302,171315,185305,261333,207325,329
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả29
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,6118,0948,1398,1398,1398,6678,6678,6678,6679,1959,1959,6839,724
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94465,30497,769108,367119,226148,909188,802216,472276,136290,012
I. Vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94465,30497,769108,367119,226148,909188,802216,472276,136290,012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400156,400
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-29-29
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển96,36296,54496,54494,42694,42696,20296,37496,17496,17196,17196,37496,17196,175
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-199,524-213,248-213,999-210,377-192,868-166,873-157,483-144,400-115,405-75,720-48,96812,16926,127
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,9987,3867,7467,4957,35912,05213,08711,06411,75611,96312,67911,42511,340
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |