CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

19.90
-0.10
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,720,3103,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,1612,479,6412,380,4302,561,2302,468,8222,211,987
4. Giá vốn hàng bán3,535,7903,069,9123,093,3093,397,5372,902,3161,808,2401,863,4242,278,7391,940,6181,910,2492,369,2272,252,6162,447,8412,347,9802,126,498
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,04280,44180,67992,852134,30355,02663,69560,06277,15887,00382,90995,39694,32793,00070,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,0051,3691,6195201,4561,9422,5154,9763,1055,2183,4273,2902,3743,4295,778
7. Chi phí tài chính763314129021,6125474941211152242543332,077
-Trong đó: Chi phí lãi vay76331412902985547494121792242543332,077
9. Chi phí bán hàng50,86650,17543,25541,77343,96343,82938,57339,87135,06035,93529,36724,12026,98820,39914,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,41620,91122,19021,51417,2819,44419,77517,55323,47224,99722,35322,45820,86222,85118,135
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,68810,39316,44129,18372,9013,1487,3677,49321,61731,28934,39251,85548,51953,17741,883
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,86334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,49335,89952,21248,59553,26841,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,95840,19836,38043,64931,329
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,95840,19836,38043,64931,329

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn341,130292,842195,692237,354248,354158,981163,209375,660147,986143,787207,236204,981140,511168,807158,284
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,183164,497146,16555,60215,56638,27416,3668,39669,85063,204107,12674,57554,67759,51875,751
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00080,00040,00020,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,439126,69049,02550,07696,76758,42260,191232,57616,87628,16125,77741,9749,42677,73272,722
IV. Tổng hàng tồn kho56,7539804131,099133,50761,61545,60054,46621,22632,13764,02484,79773,90929,7279,595
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7566744975772,5146711,052222332843093,6352,4991,830215
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,31131,42532,40332,12636,04737,62540,36343,15846,49252,35357,37362,38667,92271,63460,655
I. Các khoản phải thu dài hạn6038384141383838157124122
II. Tài sản cố định28,03526,96427,71427,04830,50432,33233,85335,84940,63645,93950,72856,17761,65665,24053,341
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12440404051931313137
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2174,4224,6515,0365,5015,1316,4317,2315,6596,2906,0046,1786,2346,3637,278
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,441324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140264,609267,366208,433240,440218,939
A. Nợ phải trả184,713129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142101,426114,67069,312101,735102,106
I. Nợ ngắn hạn184,713129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142101,426114,67069,312101,735102,020
II. Nợ dài hạn86
B. Nguồn vốn chủ sở hữu189,729194,853186,678200,416203,386160,350162,520162,824161,026160,998163,183152,696139,121138,705116,833
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,441324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140264,609267,366208,433240,440218,939
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |