CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex (pia)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158,894118,714185,735147,667114,416144,627161,264146,379137,846119,548105,71876,49468,28860,20154,58148,556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2439
3. Doanh thu thuần (1)-(2)158,894118,471185,735147,667114,416144,627161,264146,379137,846119,548105,71876,49468,28860,20154,58148,547
4. Giá vốn hàng bán100,54464,446124,31497,06167,11192,497108,907100,57571,33561,77563,20155,92851,92245,77141,75538,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,35054,02561,42150,60647,30552,13052,35845,80466,51157,77342,51720,56616,36714,43012,82610,344
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0571,0427168511,2011,3371,4181,3231,7061,02243647105421615274
7. Chi phí tài chính541122120286722645411134290
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng40,61238,46641,85733,87332,75232,15829,94925,26648,00842,55133,68113,73010,9132,7791,9756,137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7736,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,74216,58920,06017,56415,72621,30323,81921,83920,20316,2399,2666,8795,5485,2864,7524,392
12. Thu nhập khác794023879132463183661133615819183754
13. Chi phí khác45811893871291310168126262112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3794022070943918936-713-3314613-81643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,36316,62920,28017,63415,82021,34224,00921,87520,19616,2529,2337,0255,5615,2784,7684,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4043,4654,2453,6322,4564,4964,9823,7883,4762,7471,6801,4058511,1841,065395
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4043,4654,2453,6322,4564,4964,9823,7883,4762,7471,6801,4058511,1841,065395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,95913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,72013,5047,5535,6204,7094,0943,7034,040
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,95913,16416,03514,00213,36516,84519,02718,08716,72013,5047,5535,6204,7094,0943,7034,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,70383,99384,24792,60584,817102,02991,71988,76395,20669,30155,69030,51723,72426,01226,40423,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,26924,71120,74914,82224,93425,26914,55630,75120,16837,6678,5336,0593,2916,3689,4408,165
1. Tiền10,1363,98710,1725,7884,2973,1754,3574,9924,4634,0541,3606,0593,2913,3684,4408,165
2. Các khoản tương đương tiền15,13420,72410,5769,03420,63722,09410,19925,76015,70533,6127,1723,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,2367,5404,1492,0002,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,2367,5404,1492,0002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,73941,20845,81051,52848,90767,66066,87951,07868,22827,01424,00418,63714,0369,09911,4238,593
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,39040,82742,01748,90746,65464,45165,04248,49765,94624,86120,75015,98913,2958,26711,1207,486
2. Trả trước cho người bán1,2403972,4471531951837161,4024872512,9892,3456797433901,199
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn65
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,5972,0361,3462,5922,0583,0261,1221,1781,7941,902278316743731
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,487-2,052-123-13-13-13-13-118-93
IV. Tổng hàng tồn kho8,3209,41511,79021,4476,8807,9309,3715,8975,3293,79820,4984,1775,3849,1284,6984,911
1. Hàng tồn kho8,3209,41511,79021,4476,8807,9309,3715,8975,3293,79820,4984,1925,3999,1444,7635,000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15-15-16-65-89
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1381,1191,7482,8081,5961,1709131,0361,4818232,6551,6421,0131,4178431,395
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1381,1191,5161,5531,5961,1709131,0361,481823388579173930
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2321,2551,35214428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9159209961,3498131,395
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,40710,43613,41514,20512,34910,09110,3047,0594,1643,7905,99511,14211,83812,4712,2271,104
I. Các khoản phải thu dài hạn5896006386204707575
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5896006386204707575
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,1312,1912,5713,8623,4983,8775,1322,9382,7272,8362,7122,1432,5803,7421,947758
1. Tài sản cố định hữu hình4,1312,1532,4553,5453,0773,3674,4161,9882,6022,6422,4111,8182,5433,7311,930730
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3811631742050971695012519530132637111727
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,3601,7592,8863,2588,1635,4124,9234,0331,267386
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,3601,7592,8863,2588,1635,4124,9234,0331,267386
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,3275,8867,3206,466217728173881709543,2838,9988,8728,729280347
1. Chi phí trả trước dài hạn6,3275,8867,3206,466217728173881709542,8218,6238,8728,729280347
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác462375
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN101,11194,42997,661106,81197,166112,121102,02495,82299,36973,09161,68541,65935,56238,48428,63124,169
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả28,41325,20829,67743,04036,31948,87836,60040,33845,25326,24222,85714,52811,29017,9229,9428,239
I. Nợ ngắn hạn28,29325,08829,55743,04036,31948,87836,60040,33845,25326,24222,85714,52811,29017,9179,8878,194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,62614,79916,91427,10317,86526,19517,24719,97927,66111,1116,9417,7136,71614,3602,9953,195
4. Người mua trả tiền trước5681,5211452,238407974042666202,17410,8941,8251152191,654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9012,9353,4082,3312,0823,4713,3783,0562,3762,6229821,3931,7051,3351,8081,460
6. Phải trả người lao động5,0741,2444,5746,5068,87711,5995,5488,0227,6017,0032,8672,8012,0921,6753,7441,810
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn66215642028
11. Phải trả ngắn hạn khác5734408129761512814519033414519913139144426066
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1861051521575505843415868478856235295680452
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7043,8883,8644,4085,9246,7769,5388,2395,8132,302350136215244099
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12012012045546
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác120120120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm45546
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu72,69869,22167,98563,77160,84763,24265,42455,48454,11746,84938,82827,13124,27220,56218,68915,929
I. Vốn chủ sở hữu72,69869,22167,98563,77160,84763,24265,42455,48454,11746,84938,82827,13124,27220,56218,68915,929
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu39,00039,00039,00039,00039,00039,00039,00030,00030,00030,00030,00016,32116,32114,57214,57213,493
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển17,49816,18212,95010,7698,4827,3977,3977,3977,3973,3454,1642,7511,515404
9. Quỹ dự phòng tài chính1,2751,0257903801010
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,20014,04016,03514,00213,36516,84519,02718,08716,72013,5047,5535,6204,4104,0943,7032,426
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN101,11194,42997,661106,81197,166112,121102,02495,82299,36973,09161,68541,65935,56238,48428,63124,169
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |