CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

9
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh174,854190,844183,573166,546170,871175,155163,890189,484162,479164,413192,177187,841204,269227,373206,935183,043175,693120,378173,333157,590
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)174,854190,844183,573166,546170,871175,155163,890189,484162,479164,413192,177187,841204,269227,373206,935183,043175,693120,378173,333157,590
4. Giá vốn hàng bán162,822178,499157,883149,769167,483153,806136,519171,088156,293154,397164,464167,898188,358204,856192,173172,206157,610113,469153,886138,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,03212,34525,69016,7773,38921,34927,37118,3966,18610,01627,71419,94315,91122,51714,76210,83818,0846,91019,44719,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2571,1481,0386989554904412085249136227520812734186231275
7. Chi phí tài chính2072087128551,0201,2011,3091,5751,9102,3913,0803,2643,6083,3823,6253,8394,6314,7344,9704,646
-Trong đó: Chi phí lãi vay1882077118431,0191,1441,3031,5751,9102,3912,9643,2613,5163,3823,6253,8394,6314,7344,9704,646
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12172629853774120
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7539,50311,4998,3639,42812,1589,2307,7439,5207,7327,8687,2779,3157,8567,4846,2498,1554,3646,8496,055
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,3293,78314,5168,256-6,1058,47917,2739,286-4,72080717,3889,4773,18511,2733,6337555,398-2,2027,5668,506
12. Thu nhập khác5636,6031277081,561809,497262,3911,98886145810,7541,5921,0672588,6573842,357480
13. Chi phí khác381464,1724,380161,2541,7541,2352412,533332,425-1,0791,9932,405220825481,5711,039
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1816,558-4,045-3,6721,545-1,1747,744-1,2082,150-545827-1,96811,833-401-1,338387,831336786-558
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,51010,34010,4714,585-4,5607,30525,0178,078-2,56926218,2157,50915,01810,8722,29579313,229-1,8668,3527,948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5752,1012,115942691,5345,2511,6381221063,7291,5513,0542,2125212392,5441,6931,625
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4444444444224-144444444
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5792,1052,119946731,5385,2551,6421261103,7511,5553,0392,2155252432,54841,6971,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9328,2358,3523,639-4,6325,76719,7626,436-2,69515214,4645,95411,9798,6561,77155110,681-1,8696,6566,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9328,2358,3523,639-4,6325,76719,7626,436-2,69515214,4645,95411,9798,6561,77155110,681-1,8696,6566,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,613212,322223,586176,803180,889179,934160,784145,531111,352151,819143,699110,313106,813107,45091,07581,28182,631139,36271,46466,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,787131,708131,24389,86188,249103,19176,20162,32638,74784,99573,42430,55333,79327,7332,8573,36512,75587,55915,7795,942
1. Tiền44,78716,20817,74311,8618,24927,69122,7018,32618,74719,49524,92410,55321,78427,7332,8573,36512,75587,55915,7795,942
2. Các khoản tương đương tiền20,000115,500113,50078,00080,00075,50053,50054,00020,00065,50048,50020,00012,009
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,27020,39432,26135,03237,35337,93737,55840,95719,64319,62430,41631,91112,85431,25437,85419,96927,1559,14313,4158,518
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,96918,99129,04029,91935,28230,39236,58337,68717,76815,27029,47030,09110,50730,68835,34518,24523,0636,03112,0667,370
2. Trả trước cho người bán10,0763211,3903221,1096,8463992,6888653,2266341,02432522,1601322,6501,658869761
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,2251,0821,8324,7919626995765821,0091,1283127962,3453143481,7201,5701,453481387
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-129-129
IV. Tổng hàng tồn kho65,79560,04459,33151,51151,68638,69846,50241,76248,68946,24139,66447,49256,58348,35050,13248,74740,59541,29139,89044,128
1. Hàng tồn kho65,79560,04459,33151,51151,68638,69846,50241,76248,68946,24139,66447,49256,58348,35050,13248,74740,59541,29139,89044,128
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác15,7611767504003,6011085234864,2749591953563,5821132329,1992,1261,3692,3807,661
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1241233283972,027892013671,989111453561,921741458,3251,9381,357210273
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,31593861,5742992,1199041,661850122,1707,339
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước32243361823119166445039872418850
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn357,139227,780238,875250,774262,613274,503286,897301,868318,279337,479352,037368,961385,871402,739419,643433,736450,552468,013483,796491,345
I. Các khoản phải thu dài hạn1614143030303131313131313333333333333333
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1614143030303131313131313333333333333333
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định355,567226,562238,438250,313262,189274,076286,464301,030317,805334,589351,406368,223385,040401,811416,002432,708449,414466,061482,523489,957
1. Tài sản cố định hữu hình355,567226,562238,438250,313262,189274,076286,464301,030317,805334,589351,406368,223385,040401,811416,002432,708449,414466,061482,523489,957
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0516763862,3492,724776
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0516763862,3492,724776
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn328328328328328328328328328328328328328328328328328328328328
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn328328328328328328328328328328328328328328328328328328328328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17820196103667074941151832723804695675576677778149111,027
1. Chi phí trả trước dài hạn1261453740173398183269354466453559665698792904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5155596366707478828589111115100104108112115119123
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,752440,102462,461427,577443,502454,438447,681447,400429,631489,298495,736479,275492,683510,189510,718515,016533,183607,374555,259557,594
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả197,948113,230143,82498,016117,580125,327124,337142,035130,702188,300194,891170,737190,100219,585210,337213,265231,983317,143339,844326,015
I. Nợ ngắn hạn114,320113,230129,31783,509102,77377,49076,50094,19882,865105,691112,28192,620107,49088,72479,47682,404101,121138,030160,731146,902
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,8885,50017,89025,46033,0307,57015,14022,71034,77312,06324,12640,68148,25112,06324,12636,18948,25112,06324,71135,771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,54740,49847,34328,63946,58326,27236,97533,66926,62624,39021,98420,28935,58427,43431,68734,10523,65320,79919,68428,162
4. Người mua trả tiền trước7,6876,8174201,3251,0915,40453327056332831,945141,7611,5777818,74661,62262,84864,753
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3116,2447,7081,7891,1599,5965,2022,28478815,87914,7424,0243,5225,7101,6984863,5452,7843,7622,461
6. Phải trả người lao động24,53823,50018,5918,20115,91516,08512,9126,60212,91915,43711,3309,25813,40015,6359,4664,43310,05910,02811,2776,533
7. Chi phí phải trả ngắn hạn51143892933277,634157183528304390466619458478566605595633727
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,28411,29618,2323,6403,8183,6583,5794,7374,51913,81622,3944,4244,29814,9014,8024,8014,55214,49723,4284,499
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,44215,57613,47421,84519,80613,06410,2558,5162,21211,89410,2222,924
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,5531,8893,4686878491,2712,5311,8372,0083,3633,9671,2791,8022,2463,4321,0421,7093,7484,1661,072
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn83,62814,50714,50714,80747,83747,83747,83747,83782,61082,61078,11782,610130,861130,861130,861130,861179,113179,113179,113
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác300300300300300300300300300300300300300300300300300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn83,32814,50714,50714,50747,53747,53747,53747,53782,31082,31077,81782,310130,561130,561130,561130,561178,813178,813178,813
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561325,922329,111323,344305,365298,929300,998300,845308,537302,583290,604300,381301,751301,200290,232215,416231,579
I. Vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561325,922329,111323,344305,365298,929300,998300,845308,537302,583290,604300,381301,751301,200290,232215,416231,579
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu248,828248,828248,828248,828248,828248,828230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407230,407153,605153,605
2. Thặng dư vốn cổ phần225225225225225225225225225225225225225225225225225225343343
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển57,17357,17357,17347,67347,67347,67347,67347,07347,07347,07347,07346,27346,27346,27346,27345,77345,77345,77345,77341,684
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,57820,64612,41132,83529,19632,38545,03827,66021,22423,29223,14031,63225,67713,69923,47525,34624,79513,82615,69535,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,752440,102462,461427,577443,502454,438447,681447,400429,631489,298495,736479,275492,683510,189510,718515,016533,183607,374555,259557,594
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |