CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

27.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh621,109660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663430,165333,220334,452334,143355,859307,257301,480276,040216,187179,200175,071
4. Giá vốn hàng bán364,372399,225453,521260,014351,114407,438424,880420,377371,020272,082201,281212,500209,069223,813203,050210,758195,795154,719130,136129,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,107254,104257,078157,204218,516267,244275,070178,483163,137151,220127,294115,496116,047112,14096,83581,87176,63659,93847,83343,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,60521,3268,77112,26214,95312,068172,8019,3277,1746,7374,6432,5995,0525,1083,9852,4017,2661,0431,4731,124
7. Chi phí tài chính346389295396,9628,32313,45214,76410,22814,39817,81517,5098,5025,2849,6882,6433,6063,056
-Trong đó: Chi phí lãi vay443,3446,7106,7265,9539,44913,80317,46916,5728,0084,3474,2482,4833,1813,056
9. Chi phí bán hàng219,121219,493216,749162,005202,621228,014254,971200,260135,954127,19394,462101,56895,26284,08475,31766,98752,50239,87432,94830,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,41233,44228,75023,42726,76930,64937,16037,29335,27627,67224,27922,02519,77320,89619,31617,35416,9159,1857,1157,296
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,83322,10620,348-15,9764,07920,111146,709-39,5964,301-22,6282,507-20,582-18,529-5,241-2,315-5,3544,7979,2795,6374,076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,83523,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,5495,2342,768-24,118-17,031-4909,8504,6925,85010,4006,1174,801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,01416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,4464,261
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,01416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,4464,261

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn514,713494,537504,565464,556443,089380,492331,776297,157351,051288,962245,818226,409260,357268,544258,672212,415200,710152,506113,642106,412
I. Tiền và các khoản tương đương tiền119,001142,202106,56128,05973,09184,75852,57512,76137,6639,44324,0296,0557,7925,38814,80612,7137,2706,8817,7044,891
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00045,90025,60033,20062,2005,00020151,80012,30011,0009,00038,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn44,96954,56596,973142,21369,00749,92144,90736,83061,98354,75944,37235,62158,31071,34461,78557,87457,33544,90636,20939,926
IV. Tổng hàng tồn kho293,320247,564271,425254,975231,933230,506218,980233,205243,398213,892169,788163,313170,906162,794135,749134,265124,55487,96063,97259,012
V. Tài sản ngắn hạn khác7,4234,3074,0066,1096,85810,30815,31314,3627,98610,8525,8299,11912,34920,0188,3337,56311,55112,7595,7572,583
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,40933,18433,25846,70163,07180,14192,607213,526176,311178,045119,723126,033127,797128,29497,76098,82989,44865,53150,13342,354
I. Các khoản phải thu dài hạn21,80911,4159,48910,37412,31112,27014,17618,66113,87812,1088,3328,3328,3321094174247143
II. Tài sản cố định29,92913,65219,54130,78144,57858,09263,99468,13448,32343,39059,19967,19371,25179,27952,17455,54737,57333,51922,58419,456
III. Bất động sản đầu tư3884726,39453361
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1864,4952491,4701273253,0812,4567,5232,4198,0195,2928,0912,6223,2403,13414,0218427,4654,050
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500113,20494,73479,54624,47124,36424,90831,94628,08229,00828,09023,85414,39513,136
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9851,1221,4791,5763,5566,9548,85611,03311,00614,18819,70120,85315,21414,44714,25311,0469,5897,0655,6575,508
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN575,122527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775148,765
A. Nợ phải trả387,264345,478372,359359,051338,595293,302271,049482,025432,193370,002291,213264,196271,360263,169217,481169,164168,21192,14299,130108,460
I. Nợ ngắn hạn385,943344,716368,163354,739333,171288,410266,064477,507427,353365,322171,688246,609248,991243,397202,072151,973155,15189,50898,448106,153
II. Nợ dài hạn1,3217624,1964,3125,4244,8924,9864,5184,8404,680119,52517,58722,36819,77315,40917,19113,0612,6356822,306
B. Nguồn vốn chủ sở hữu187,858182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,16897,00574,32888,246116,794133,669138,950142,079121,948125,89464,64540,306
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN575,122527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775148,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |