CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

28.55
1.75
(6.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh601,204621,107660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663430,165333,220334,452334,143355,859307,257301,480276,040216,187179,200
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,9746,6307,4097,0925,0293,8897,0508,4517,4518,5066,8624,6456,4579,02719,9067,3728,8513,6091,5301,231
3. Doanh thu thuần (1)-(2)595,230614,477653,329710,600417,218569,630674,681699,950598,860534,157423,303328,576327,995325,116335,953299,885292,629272,431214,657177,969
4. Giá vốn hàng bán367,247365,491399,225453,521260,014351,114407,438424,880420,377371,020272,082201,281212,500209,069223,813203,050210,758195,795154,719130,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)227,983248,986254,104257,078157,204218,516267,244275,070178,483163,137151,220127,294115,496116,047112,14096,83581,87176,63659,93847,833
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,88117,34321,3268,77112,26214,95312,068172,8019,3277,1746,7374,6432,5995,0525,1083,9852,4017,2661,0431,473
7. Chi phí tài chính378346389295396,9628,32313,45214,76410,22814,39817,81517,5098,5025,2849,6882,6433,606
-Trong đó: Chi phí lãi vay53443,3446,7106,7265,9539,44913,80317,46916,5728,0084,3474,2482,4833,181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,06818,47018,671-10,957-461-686-6,780
9. Chi phí bán hàng218,700220,181219,493216,749162,005202,621228,014254,971200,260135,954127,19394,462101,56895,26284,08475,31766,98752,50239,87432,948
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,36033,58633,44228,75023,42726,76930,64937,16037,29335,27627,67224,27922,02519,77320,89619,31617,35416,9159,1857,115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,57412,21622,10620,348-15,9764,07920,111146,709-39,5964,301-22,6282,507-20,582-18,529-5,241-2,315-5,3544,7979,2795,637
12. Thu nhập khác12,1465,5198,6921,6582,7263,3363,06322,58320,7333,88231,7482,5955,7207,0956,74823,85811,3742,6021,217736
13. Chi phí khác2,6003,9017,6294,2991,5091,4977,2908,83348,4514,6343,8862,3359,2565,5971,99711,6921,3291,54996256
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,5461,6171,062-2,6411,2171,839-4,22813,751-27,718-75127,863261-3,5361,4984,75112,16510,0461,0531,121480
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,97213,83323,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,5495,2342,768-24,118-17,031-4909,8504,6925,85010,4006,117
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8773,5136,1874,2831,37714,0431,8301,0847151213084,6551,2521,8922,054671
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại52107200167301284508143-803-200252-333757-276-807-212-33340
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9293,6206,3884,4503012841,88514,186-8031,6301,335382757-156-4994,4431,2192,2322,054671
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,446
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,446

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn485,241518,255494,537504,565464,556443,089380,492331,776297,157351,051288,962245,818226,409260,357268,544258,672212,415200,710152,506113,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,890119,001142,202106,56128,05973,09184,75852,57512,76137,6639,44324,0296,0557,7925,38814,80612,7137,2706,8817,704
1. Tiền11,39013,10116,10227,96111,55921,09124,55824,0759,76119,1637,44318,0296,0557,7925,38814,80612,7137,2706,8817,704
2. Các khoản tương đương tiền13,500105,900126,10078,60016,50052,00060,20028,5003,00018,5002,0006,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,50050,00045,90025,60033,20062,2005,00020151,80012,30011,0009,00038,000
1. Chứng khoán kinh doanh1,80012,30011,0009,00038,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn135,50050,00045,90025,60033,20062,2005,0002015
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,26649,00254,56596,973142,21369,00749,92144,90736,83061,98354,75944,37235,62158,31071,34461,78557,87457,33544,90636,209
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,57231,17835,14930,35443,31340,97620,46122,27025,11233,17031,99025,20422,59428,49133,88234,10734,04735,76933,07729,471
2. Trả trước cho người bán9,2268,8237,74510,7176,9059,88611,58712,2218,10215,31410,56516,45012,50517,65119,03414,71412,60411,1627,7232,158
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74640,00070,000
6. Phải thu ngắn hạn khác13,11718,90421,60725,82131,91327,96527,48719,75212,04621,50017,2957,1514,76715,76021,48314,50811,91610,8814,1064,580
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,649-10,649-9,936-9,919-9,919-9,819-9,614-9,336-8,431-8,000-5,090-4,433-4,245-3,592-3,055-1,544-693-477
IV. Tổng hàng tồn kho272,521293,299247,564271,425254,975231,933230,506218,980233,205243,398213,892169,788163,313170,906162,794135,749134,265124,55487,96063,972
1. Hàng tồn kho307,432327,021283,192304,361272,171248,957247,443236,193261,282247,412214,289169,847163,373170,958162,846135,801134,317124,60587,96063,972
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,911-33,722-35,628-32,935-17,196-17,024-16,937-17,214-28,077-4,015-398-60-59-52-52-52-52-52
V. Tài sản ngắn hạn khác9,0646,9534,3074,0066,1096,85810,30815,31314,3627,98610,8525,8299,11912,34920,0188,3337,56311,55112,7595,757
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,6903,9643,0672,6802,1431,8082,4013,0132,8704,3959,0062,6053,2463,1283,9673,9762,3632,9482,9901,865
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,3472,8631,2111,1723,9354,8697,84011,58210,9383,4851,81082336691,0344029855,000788818
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước271262915430182677195541063636357641,192718351460
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,3665,8357,78713,8263,2363,8643,1438,9813,075
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,34552,59433,18433,25846,70163,07180,14192,607213,526176,311178,045119,723126,033127,797128,29497,76098,82989,44865,53150,133
I. Các khoản phải thu dài hạn18,64214,01311,4159,48910,37412,31112,27014,17618,66113,87812,1088,3328,3328,3321094174247
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,9462,2465,2463,110
5. Phải thu dài hạn khác18,64214,0139,4697,2435,1289,20112,27014,17618,66113,87812,1088,3328,3328,3321094174247
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định31,20929,92913,65219,54130,78144,57858,09263,99468,13448,32343,39059,19967,19371,25179,27952,17455,54737,57333,51922,584
1. Tài sản cố định hữu hình30,11128,41011,87417,08829,99343,84257,92463,71167,67647,57342,83333,14941,03544,52552,42750,11653,32835,06631,91221,046
2. Tài sản cố định thuê tài chính381529676824
3. Tài sản cố định vô hình1,0981,5191,7782,45378873616828345875055726,05126,15826,72626,4711,5291,5431,6841,6071,538
III. Bất động sản đầu tư3884726,394533
- Nguyên giá4,1704,1704,1704,1704,1704,1704,1704,1704,6755,89231,1253434343434332332332332
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,170-4,170-4,170-4,170-4,170-4,170-4,170-4,170-4,638-5,045-4,731-34-34-34-34-34-332-332-327-299
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,7292,1864,4952491,4701273253,0812,4567,5232,4198,0195,2928,0912,6223,2403,13414,0218427,465
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,7292,1864,4952491,4701273253,0812,4567,5232,419
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500113,20494,73479,54624,47124,36424,90831,94628,08229,00828,09023,85414,395
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh110,70495,71277,03911,00811,46912,15518,93514,82127,23825,80222,19514,395
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,50713,46312,89512,75413,01113,2612,8856,8931,659
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,477-1,114-4,604
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2643,9671,1221,4791,5763,5566,9548,85611,03311,00614,18819,70120,85315,21414,44714,25311,0469,5897,0655,657
1. Chi phí trả trước dài hạn2,0583,7297789348652,5445,6587,0529,0859,68013,06211,49014,2348,2159,28410,0427,4647,1805,2615,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2062383455457121,0121,2961,8041,9481,1449441,1968631,6201,344597363291631
3. Tài sản dài hạn khác1821827,0155,7565,3793,8193,6143,2192,1181,173529
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả362,885383,792345,478372,359359,051338,595293,302271,049482,025432,193370,002291,213264,196271,360263,169217,481169,164168,21192,14299,130
I. Nợ ngắn hạn361,758382,549344,716368,163354,739333,171288,410266,064477,507427,353365,322171,688246,609248,991243,397202,072151,973155,15189,50898,448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn159,180159,600157,64094,68086,96885,07180,87538,19542,4948,52220,331
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn317,844319,708265,024281,286293,790258,827236,121222,416233,872184,825142,990128,001110,717117,514112,72696,26092,69781,94863,22459,632
4. Người mua trả tiền trước4171,7235514,1682,4481,1738511,4771,2032,9074142,9211,3131,1983,4703,4362,4741,519526371
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,9744,6867,6445,2063471,4061,5682,0193,3162,1621,3801,8208134279561,4781,4015,5223,8465,684
6. Phải trả người lao động16,31126,92631,18824,43515,93324,14716,9916,46213,28610,4468,3226,2045,5684,4624,2633,7253,1164,5253,2942,626
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,22612,17413,40623,62418,63219,94119,74419,27629,37527,40515,84619,76415,98519,70316,11410,5398,50111,7412,2543,402
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9411,7653,2922,3171,6522,2241,7506069201,200
11. Phải trả ngắn hạn khác12,04515,56723,61027,1281,38126,02310,91112,66336,66939,08837,53012,97817,53218,71820,7987,3796,9688,1347,5866,616
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn22,208
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-1,618-1,379-733255-216
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,1271,2437624,1964,3125,4244,8924,9864,5184,8404,680119,52517,58722,36819,77315,40917,19113,0612,635682
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5005007624,1964,3125,4244,8924,9864,5184,8404,6803,8143,6963,5993,0142,8842,0931,4232,635390
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn627743115,20713,65118,58516,54312,17614,84211,223292
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6139
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm81125217415
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn504240185135162
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,701187,058182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,16897,00574,32888,246116,794133,669138,950142,079121,948125,89464,645
I. Vốn chủ sở hữu183,701187,058182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,16897,00574,32888,246116,794133,669138,950142,079121,948125,89464,645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402110,402100,589100,589100,589100,58965,00065,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần24,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73824,73834,55234,55234,55234,55248,80948,93016,456
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,549
5. Cổ phiếu quỹ-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-2,616-32-32-32-80
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,9991,9991,9991,9991,9991,9991,9991,9991,9991,9991,9999719719719719712,0033,1453,1453,145
9. Quỹ dự phòng tài chính1,0281,0281,0281,0286571,8281,5071,359909
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,17752,53447,72030,94017,68333,04232,80718,809-105,866-39,355-37,518-60,195-46,277-17,730-8544,7983,1403,5197,4932,666
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |