CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

25.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh601,204621,107660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663430,165333,220334,452334,143355,859307,257301,480276,040216,187179,200
4. Giá vốn hàng bán367,247365,491399,225453,521260,014351,114407,438424,880420,377371,020272,082201,281212,500209,069223,813203,050210,758195,795154,719130,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)227,983248,986254,104257,078157,204218,516267,244275,070178,483163,137151,220127,294115,496116,047112,14096,83581,87176,63659,93847,833
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,88117,34321,3268,77112,26214,95312,068172,8019,3277,1746,7374,6432,5995,0525,1083,9852,4017,2661,0431,473
7. Chi phí tài chính378346389295396,9628,32313,45214,76410,22814,39817,81517,5098,5025,2849,6882,6433,606
-Trong đó: Chi phí lãi vay53443,3446,7106,7265,9539,44913,80317,46916,5728,0084,3474,2482,4833,181
9. Chi phí bán hàng218,700220,181219,493216,749162,005202,621228,014254,971200,260135,954127,19394,462101,56895,26284,08475,31766,98752,50239,87432,948
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,36033,58633,44228,75023,42726,76930,64937,16037,29335,27627,67224,27922,02519,77320,89619,31617,35416,9159,1857,115
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,57412,21622,10620,348-15,9764,07920,111146,709-39,5964,301-22,6282,507-20,582-18,529-5,241-2,315-5,3544,7979,2795,637
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,97213,83323,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,5495,2342,768-24,118-17,031-4909,8504,6925,85010,4006,117
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,446
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,04310,21416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,446

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn485,241518,255494,537504,565464,556443,089380,492331,776297,157351,051288,962245,818226,409260,357268,544258,672212,415200,710152,506113,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,890119,001142,202106,56128,05973,09184,75852,57512,76137,6639,44324,0296,0557,7925,38814,80612,7137,2706,8817,704
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,50050,00045,90025,60033,20062,2005,00020151,80012,30011,0009,00038,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,26649,00254,56596,973142,21369,00749,92144,90736,83061,98354,75944,37235,62158,31071,34461,78557,87457,33544,90636,209
IV. Tổng hàng tồn kho272,521293,299247,564271,425254,975231,933230,506218,980233,205243,398213,892169,788163,313170,906162,794135,749134,265124,55487,96063,972
V. Tài sản ngắn hạn khác9,0646,9534,3074,0066,1096,85810,30815,31314,3627,98610,8525,8299,11912,34920,0188,3337,56311,55112,7595,757
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,34552,59433,18433,25846,70163,07180,14192,607213,526176,311178,045119,723126,033127,797128,29497,76098,82989,44865,53150,133
I. Các khoản phải thu dài hạn18,64214,01311,4159,48910,37412,31112,27014,17618,66113,87812,1088,3328,3328,3321094174247
II. Tài sản cố định31,20929,92913,65219,54130,78144,57858,09263,99468,13448,32343,39059,19967,19371,25179,27952,17455,54737,57333,51922,584
III. Bất động sản đầu tư3884726,394533
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,7292,1864,4952491,4701273253,0812,4567,5232,4198,0195,2928,0912,6223,2403,13414,0218427,465
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500113,20494,73479,54624,47124,36424,90831,94628,08229,00828,09023,85414,395
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2643,9671,1221,4791,5763,5566,9548,85611,03311,00614,18819,70120,85315,21414,44714,25311,0469,5897,0655,657
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775
A. Nợ phải trả362,885383,792345,478372,359359,051338,595293,302271,049482,025432,193370,002291,213264,196271,360263,169217,481169,164168,21192,14299,130
I. Nợ ngắn hạn361,758382,549344,716368,163354,739333,171288,410266,064477,507427,353365,322171,688246,609248,991243,397202,072151,973155,15189,50898,448
II. Nợ dài hạn1,1271,2437624,1964,3125,4244,8924,9864,5184,8404,680119,52517,58722,36819,77315,40917,19113,0612,635682
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,701187,058182,244165,464152,206167,566167,331153,33328,65895,16897,00574,32888,246116,794133,669138,950142,079121,948125,89464,645
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,586570,849527,722537,823511,257506,160460,633424,382510,683527,361467,007365,541352,442388,154396,839356,431311,244290,159218,037163,775
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |