| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 13,464 | 32,959 | 47,452 | 27,683 | 10,699 | 22,544 | 16,214 | 27,213 | 14,686 | 17,856 | 15,419 | 35,133 | 66,974 | 55,914 | 25,868 | 31,395 | 11,464 | 66,262 | 53,690 | 2,944 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 12,673 | 27,256 | 46,145 | 25,290 | 8,448 | 22,464 | 11,927 | 25,341 | 12,150 | 14,387 | 14,118 | 31,633 | 63,057 | 53,624 | 21,222 | 26,936 | 10,141 | 61,679 | 52,669 | 1,460 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 789 | 5,701 | 1,300 | 2,392 | 1,793 | 74 | 3,614 | 1,868 | 2,126 | 3,450 | 1,293 | 3,093 | 3,906 | 2,274 | 3,023 | 4,155 | 1,317 | 4,579 | 905 | 1,045 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 2 | 2 | 7 | 2 | 458 | 6 | 673 | 4 | 410 | 19 | 9 | 407 | 11 | 16 | 1,622 | 304 | 6 | 3 | 116 | 439 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 12,892 | 13,076 | 15,038 | 9,798 | 8,631 | 9,322 | 15,063 | 6,846 | 9,208 | 11,245 | 10,559 | 9,750 | 9,514 | 7,538 | 6,367 | 6,094 | 6,804 | 4,077 | 3,885 | 4,592 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 53,813 | 50,577 | 41,063 | 37,350 | 35,133 | 31,865 | 36,997 | 37,545 | 31,316 | 28,459 | 23,997 | 24,032 | 32,909 | 38,989 | 36,548 | 38,826 | 35,349 | 36,495 | 28,436 | 20,505 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 1,000 | 260 | ||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 24,467 | 30,103 | 21,104 | 12,146 | 13,476 | 8,472 | 13,398 | 14,195 | 11,167 | 14,542 | 9,743 | 8,176 | 13,773 | 14,367 | 16,455 | 24,720 | 37,754 | 31,497 | 40,052 | 18,763 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 9 | |||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 2,307 | 533 | 2,710 | 1,256 | 4,149 | 678 | 1,381 | 4,522 | 1,959 | 2,877 | 1,821 | 2,826 | 3,617 | 10,716 | 7,130 | 12,520 | 14,642 | 6,250 | 4,287 | 4,710 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 2,163 | 2,026 | 1,884 | 1,859 | 1,994 | 4,075 | 865 | 962 | 1,776 | 2,034 | 1,891 | 1,712 | 2,039 | 2,948 | 1,042 | 1,517 | 2,171 | 1,210 | 1,680 | 1,851 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 3,723 | 4,829 | 4,597 | 5,254 | 5,410 | 6,920 | 2,667 | 1,099 | 2,453 | 1,487 | 1,576 | 1,920 | 3,978 | 2,838 | 4,820 | 2,466 | 8,884 | 1,241 | 2,847 | 760 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 112,828 | 134,103 | 134,849 | 95,347 | 79,492 | 83,876 | 86,585 | 92,382 | 72,566 | 78,500 | 65,006 | 83,548 | 132,803 | 133,318 | 98,230 | 117,539 | 117,328 | 147,032 | 134,877 | 54,124 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 7,676 | 22,371 | 47,348 | 22,941 | 6,970 | 19,050 | 14,469 | 22,497 | 11,806 | 14,649 | 2,649 | 14,500 | 33,048 | 44,816 | 22,596 | 13,508 | 4,352 | 11,841 | 5,688 | 1,413 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 6,140 | 18,128 | 45,840 | 21,639 | 3,962 | 17,808 | 13,046 | 22,433 | 9,266 | 11,246 | 1,224 | 13,220 | 30,180 | 38,796 | 14,426 | 11,078 | 3,309 | 11,552 | 1,473 | |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1,535 | 4,243 | 1,508 | 1,236 | 2,957 | 1,175 | 1,389 | 53 | 2,532 | 2,695 | 1,397 | 1,263 | 2,803 | 5,911 | 8,137 | 2,349 | 1,029 | 138 | 4,069 | 1,408 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 66 | 51 | 68 | 34 | 11 | 8 | 708 | 27 | 17 | 65 | 109 | 33 | 82 | 14 | 151 | 146 | 5 | |||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 726 | -43 | ||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 4,767 | 152 | -9,186 | 19,314 | ||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,109 | 533 | 820 | 352 | 1,167 | 263 | 771 | 599 | 709 | 214 | 5,042 | 11,162 | 26,149 | 18,322 | 3,988 | 13,165 | 6,712 | 37,048 | 43,540 | 1,022 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 38,876 | 17,266 | 12,445 | 6,772 | 23,203 | 19,306 | 22,614 | 21,232 | 34,423 | 26,704 | 19,073 | 18,297 | 28,914 | 28,460 | 21,646 | 28,369 | 38,469 | 35,127 | 36,581 | 24,298 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 5 | |||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 2,364 | 1,074 | 1,182 | 1,577 | 2,219 | 1,134 | 2,338 | 453 | 2,136 | 1,937 | 1,666 | 3,828 | 5,381 | 7,466 | 5,838 | 6,647 | 13,001 | 15,299 | 4,319 | 2,914 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 2,200 | 2,186 | 1,991 | 1,780 | 1,837 | 1,899 | 1,998 | 1,953 | 2,010 | 2,065 | 2,034 | 1,987 | 1,934 | 1,899 | 1,813 | 1,747 | 1,865 | 1,901 | 1,822 | 1,813 |
| 2.12. Chi phí khác | 16,469 | 16,180 | 11,799 | 461 | 602 | -513 | 54 | -6 | 897 | -49 | 814 | -54 | 586 | -59 | ||||||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 52,951 | 64,667 | 79,965 | 45,221 | 35,395 | 41,652 | 42,803 | 47,336 | 50,571 | 45,570 | 30,519 | 49,773 | 95,419 | 91,777 | 76,093 | 63,386 | 77,863 | 101,167 | 92,497 | 31,400 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 136 | 5 | 55 | 45 | 14 | 36 | 9 | 1 | 57 | 61 | 29 | 14 | 2 | 4 | 2 | |||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 458 | 493 | 383 | 342 | 327 | 711 | 517 | 400 | 384 | 506 | 340 | 698 | 690 | 257 | 266 | 337 | 486 | 413 | 128 | 739 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 458 | 493 | 383 | 342 | 463 | 716 | 572 | 445 | 398 | 542 | 349 | 699 | 747 | 319 | 295 | 351 | 489 | 417 | 128 | 741 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 64 | 75 | 19 | 9 | 1 | 11 | 1 | 1 | 9 | 3 | 35 | 4 | 1 | |||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 29,393 | 31,400 | 27,275 | 25,615 | 24,466 | 26,080 | 21,920 | 19,972 | 6,865 | 8,641 | 13,380 | 14,747 | 21,270 | 20,016 | 19,853 | 26,798 | 30,367 | 17,533 | 12,961 | 8,209 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 29,393 | 31,400 | 27,275 | 25,615 | 24,530 | 26,155 | 21,920 | 19,972 | 6,885 | 8,650 | 13,381 | 14,758 | 21,271 | 20,017 | 19,853 | 26,807 | 30,370 | 17,568 | 12,965 | 8,210 |
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 22,682 | 13,744 | 15,022 | 14,720 | 14,274 | 12,408 | 10,614 | 12,893 | 15,465 | 12,367 | 8,936 | 8,706 | 11,475 | 12,909 | 9,024 | 8,724 | 15,092 | 8,677 | 15,814 | 10,075 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 8,261 | 24,785 | 12,970 | 10,133 | 5,756 | 4,376 | 11,820 | 12,626 | 42 | 12,456 | 12,518 | 11,009 | 5,385 | 8,934 | -6,445 | 18,974 | 4,492 | 20,038 | 13,730 | 5,179 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 153 | 9 | 1,560 | 27 | 242 | 4 | 245 | 2 | 125 | |||||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 860 | 4 | 2,071 | 60 | 85 | 4 | ||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 153 | 9 | -860 | 1,560 | -4 | -2,071 | -60 | 27 | 242 | -85 | 4 | 245 | -3 | 2 | 125 | |||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 8,413 | 24,794 | 12,110 | 10,133 | 7,316 | 4,372 | 9,749 | 12,566 | 70 | 12,697 | 12,433 | 11,013 | 5,630 | 8,934 | -6,448 | 18,974 | 4,494 | 20,038 | 13,730 | 5,305 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 9,160 | 23,336 | 12,318 | 8,978 | 8,480 | 5,472 | 7,523 | 10,751 | 476 | 11,942 | 12,538 | 9,184 | 4,527 | 12,571 | -1,335 | 17,167 | 4,206 | 15,597 | 16,894 | 5,668 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -746 | 1,458 | -208 | 1,155 | -1,165 | -1,100 | 2,226 | 1,816 | -406 | 755 | -104 | 1,829 | 1,103 | -3,637 | -5,114 | 1,807 | 288 | 4,441 | -3,164 | -363 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 1,861 | 4,696 | 2,464 | 1,830 | 2,808 | 117 | 2,325 | 2,184 | -71 | 4,153 | 2,556 | 649 | -3,386 | 3,386 | 866 | 3,133 | 3,308 | 1,105 | ||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,861 | 4,696 | 2,464 | 1,830 | 2,808 | 117 | 2,325 | 2,184 | -71 | 4,153 | 2,556 | 649 | -3,386 | 3,386 | 866 | 3,133 | 3,308 | 1,105 | ||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 6,553 | 20,098 | 9,646 | 8,303 | 4,508 | 4,256 | 7,424 | 10,382 | 141 | 8,544 | 9,877 | 10,365 | 5,630 | 8,934 | -3,063 | 15,588 | 3,627 | 16,905 | 10,421 | 4,199 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 6,553 | 20,098 | 9,646 | 8,303 | 4,508 | 4,256 | 7,424 | 10,382 | 141 | 8,544 | 9,877 | 10,365 | 5,630 | 8,934 | -3,063 | 15,588 | 3,627 | 16,905 | 10,421 | 4,199 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | 12,650 | -14,317 | -6,350 | |||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 12,650 | -14,317 | -6,350 | |||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | 12,650 | -14,317 | -6,350 | |||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 12,650 | -14,317 | -6,350 | |||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 3,087,856 | 3,446,081 | 3,127,316 | 2,860,528 | 2,556,514 | 2,572,254 | 2,826,145 | 2,356,174 | 2,224,676 | 1,968,125 | 1,736,103 | 1,852,607 | 1,977,075 | 2,408,908 | 2,037,188 | 2,072,147 | 2,136,334 | 1,920,426 | 1,561,059 | 1,391,047 |
| I. Tài sản tài chính | 2,975,635 | 3,298,516 | 3,008,498 | 2,752,762 | 2,458,627 | 2,435,344 | 2,698,542 | 2,232,687 | 2,162,017 | 1,965,662 | 1,733,005 | 1,847,754 | 1,972,029 | 2,406,265 | 2,034,621 | 2,067,930 | 2,133,703 | 1,916,042 | 1,557,345 | 1,385,211 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 255,264 | 67,153 | 309,896 | 156,013 | 476,645 | 593,032 | 695,540 | 224,830 | 353,655 | 24,664 | 23,117 | 22,915 | 281,269 | 162,186 | 50,145 | 22,765 | 52,556 | 15,656 | 25,297 | 113,329 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 346,145 | 226,011 | 285,526 | 179,618 | 181,884 | 96,434 | 118,067 | 167,458 | 116,056 | 193,903 | 102,363 | 165,536 | 198,029 | 115,949 | 287,014 | 42,936 | 305,930 | 75,905 | 55,612 | 64,865 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 800,000 | 1,101,190 | 952,380 | 703,239 | 611,019 | 750,515 | 800,000 | 650,000 | 634,000 | 634,000 | 634,000 | 627,958 | 627,958 | 727,958 | 542,400 | 432,400 | 432,400 | 594,400 | 189,400 | 156,000 |
| 4. Các khoản cho vay | 1,394,284 | 1,717,876 | 1,175,051 | 1,531,596 | 1,018,033 | 819,416 | 889,508 | 1,004,428 | 877,786 | 937,800 | 777,954 | 684,494 | 751,230 | 1,277,181 | 1,009,194 | 1,386,735 | 1,159,047 | 980,460 | 1,029,214 | 756,093 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 133,950 | 133,950 | 141,600 | 141,600 | 131,600 | 131,600 | 146,594 | 146,594 | 146,594 | 146,594 | 146,594 | 146,594 | 146,594 | 146,589 | 160,710 | 140,180 | 140,180 | 179,530 | 193,847 | 221,207 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -61,351 | -60,625 | -63,508 | -63,508 | -62,588 | -62,588 | -67,588 | -67,435 | -61,996 | -61,996 | -61,996 | -61,996 | -61,213 | -61,213 | -70,399 | -12,650 | -17,650 | |||
| 7. Các khoản phải thu | 103,139 | 109,341 | 201,170 | 98,815 | 87,765 | 87,727 | 106,926 | 102,100 | 92,703 | 86,306 | 106,980 | 257,965 | 23,528 | 24,693 | 28,724 | 29,318 | 21,158 | 22,425 | 22,853 | 19,592 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 5,957 | 6,055 | 8,673 | 6,490 | 7,791 | 7,200 | 7,496 | 6,748 | 7,465 | 8,035 | 8,179 | 7,901 | 8,539 | 8,044 | 11,813 | 9,247 | 10,444 | 8,789 | 12,141 | 8,897 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 12,360 | 11,677 | 11,821 | 13,032 | 22,276 | 27,807 | 17,798 | 13,762 | 11,553 | 12,667 | 12,126 | 12,644 | 12,352 | 21,344 | 31,486 | 33,493 | 46,181 | 55,226 | 45,384 | 63,204 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -14,111 | -14,111 | -14,111 | -14,133 | -15,799 | -15,799 | -15,799 | -15,799 | -15,799 | -16,312 | -16,312 | -16,257 | -16,257 | -16,466 | -16,466 | -16,493 | -16,543 | -16,349 | -16,403 | -17,974 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 112,221 | 147,565 | 118,818 | 107,766 | 97,888 | 136,910 | 127,603 | 123,487 | 62,659 | 2,464 | 3,098 | 4,853 | 5,046 | 2,643 | 2,567 | 4,217 | 2,631 | 4,384 | 3,714 | 5,836 |
| 1. Tạm ứng | 169 | 568 | 376 | 553 | 149 | 306 | 892 | 1,147 | 127 | 554 | 834 | 1,059 | 724 | 565 | 619 | 865 | 270 | 1,145 | 372 | 1,377 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 1,144 | 1,083 | 739 | 846 | ||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,802 | 2,448 | 4,012 | 5,192 | 2,717 | 2,104 | 1,711 | 1,649 | 2,253 | 1,909 | 2,264 | 3,794 | 4,322 | 2,078 | 1,948 | 2,542 | 408 | 1,336 | 2,078 | 2,079 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 108,250 | 144,550 | 114,430 | 102,022 | 95,022 | 134,500 | 125,000 | 120,900 | 60,488 | |||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 1,019 | 1,019 | 1,030 | 735 | 1,743 | ||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 | -209 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 35,262 | 33,945 | 37,096 | 39,469 | 42,478 | 44,907 | 39,892 | 45,129 | 34,243 | 34,949 | 36,924 | 38,034 | 38,656 | 39,516 | 41,844 | 89,068 | 88,574 | 88,171 | 109,731 | 133,723 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 50,013 | 50,013 | 50,013 | 70,013 | 95,659 | |||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 50,013 | 50,013 | 50,013 | 70,013 | 95,659 | |||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 9,635 | 8,523 | 9,453 | 10,385 | 11,319 | 12,667 | 6,042 | 7,812 | 8,700 | 10,422 | 12,240 | 13,326 | 15,088 | 16,012 | 17,486 | 16,190 | 17,658 | 17,935 | 16,802 | 15,871 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 8,520 | 7,114 | 7,704 | 8,297 | 8,890 | 9,683 | 2,169 | 2,830 | 3,514 | 4,209 | 4,908 | 5,610 | 6,311 | 7,012 | 7,493 | 7,796 | 8,433 | 8,735 | 9,329 | 8,497 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,114 | 1,409 | 1,748 | 2,088 | 2,429 | 2,985 | 3,874 | 4,982 | 5,186 | 6,213 | 7,331 | 7,717 | 8,777 | 9,000 | 9,993 | 8,394 | 9,225 | 9,199 | 7,473 | 7,375 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,404 | 1,265 | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 25,628 | 25,422 | 27,643 | 29,084 | 31,159 | 32,239 | 33,850 | 37,317 | 25,543 | 24,527 | 24,684 | 24,708 | 23,568 | 23,503 | 24,358 | 22,865 | 20,904 | 20,224 | 20,513 | 20,928 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,929 | 1,929 | 1,903 | 1,948 | 1,941 | 1,899 | 1,854 | 1,955 | 1,976 | 1,976 | 1,976 | 1,963 | 1,917 | 1,917 | 1,910 | 1,934 | 1,934 | 1,714 | 1,579 | 1,579 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 2,430 | 3,493 | 5,740 | 7,136 | 9,219 | 10,341 | 11,996 | 15,362 | 2,738 | 2,691 | 2,848 | 2,885 | 3,554 | 4,226 | 5,088 | 3,572 | 3,245 | 3,649 | 4,073 | 4,488 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 21,269 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,829 | 19,860 | 19,860 | 19,860 | 18,098 | 17,360 | 17,360 | 17,360 | 15,725 | 14,860 | 14,860 | 14,860 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,123,119 | 3,480,027 | 3,164,412 | 2,899,997 | 2,598,992 | 2,617,161 | 2,866,037 | 2,401,303 | 2,258,919 | 2,003,074 | 1,773,027 | 1,890,641 | 2,015,731 | 2,448,424 | 2,079,032 | 2,161,215 | 2,224,908 | 2,008,597 | 1,670,790 | 1,524,770 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 2,371,863 | 2,735,323 | 2,439,807 | 2,184,036 | 1,890,670 | 1,913,346 | 2,166,478 | 1,708,168 | 1,571,695 | 1,315,992 | 1,094,488 | 1,221,230 | 1,356,172 | 1,794,496 | 1,434,037 | 1,493,741 | 1,573,021 | 1,372,987 | 1,037,768 | 895,320 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 2,371,762 | 2,665,248 | 2,369,774 | 2,114,012 | 1,890,569 | 1,913,246 | 2,116,378 | 1,708,068 | 1,571,595 | 1,315,891 | 1,094,388 | 1,221,129 | 1,356,072 | 1,794,395 | 1,433,937 | 1,493,640 | 1,572,921 | 1,372,887 | 1,037,668 | 895,219 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 1,762,859 | 2,108,196 | 1,934,036 | 1,868,082 | 1,566,490 | 1,497,005 | 1,858,723 | 1,397,803 | 1,448,763 | 542,620 | 644,810 | 732,080 | 831,780 | 632,280 | 241,040 | 429,940 | 332,050 | 327,750 | 167,540 | 220,670 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 1,762,859 | 2,108,196 | 1,934,036 | 1,868,082 | 1,566,490 | 1,497,005 | 1,858,723 | 1,397,803 | 1,448,763 | 542,620 | 644,810 | 732,080 | 831,780 | 632,280 | 241,040 | 429,940 | 332,050 | 327,750 | 167,540 | 220,670 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 50,000 | 69,899 | 68,874 | 74,000 | 74,000 | 85,200 | 38,700 | 121,800 | 214,200 | 564,000 | 743,400 | 699,400 | 879,300 | 681,200 | 542,600 | 330,900 | ||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 2,792 | 2,609 | 2,572 | 1,658 | 2,635 | 1,330 | 1,620 | 1,766 | 1,394 | 1,380 | 1,122 | 1,843 | 1,447 | 1,465 | 2,178 | 2,599 | 2,189 | 3,644 | 1,848 | |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 728 | 2,560 | 1,846 | 1,240 | 1,166 | 854 | 461 | 981 | 1,503 | 323 | 3,645 | 92,598 | 1,530 | 42 | 1,296 | 1,580 | 4,129 | 7,060 | 8,151 | 3,007 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 788 | 1,108 | 688 | 638 | 663 | 2,248 | 2,448 | 2,574 | 2,310 | 3,059 | 2,254 | 2,333 | 6,290 | 4,399 | 3,621 | 20,625 | 2,137 | 54,242 | 37,124 | 2,001 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 7,149 | 10,272 | 6,041 | 3,459 | 5,628 | 2,020 | 4,367 | 4,876 | 9,600 | 9,360 | 5,603 | 2,416 | 5,791 | 3,181 | 5,813 | 7,477 | 16,577 | 10,743 | 12,225 | 2,941 |
| 11. Phải trả người lao động | 9,456 | 5,616 | 3,500 | 347 | 884 | 1,514 | 3,251 | 1,834 | 3,757 | 2,939 | 2,334 | 3,529 | 4,939 | 2,331 | 2,514 | 4,814 | 7,309 | 3,540 | 4,889 | 4,447 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 288 | 536 | 457 | 449 | 426 | 439 | 583 | 575 | 721 | 1,113 | 678 | 1,061 | 1,179 | 1,067 | 1,423 | 1,414 | 1,241 | 1,616 | 1,410 | 652 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 45,354 | 34,143 | 35,898 | 25,034 | 21,894 | 22,583 | 22,825 | 19,353 | 11,976 | 9,266 | 9,366 | 10,859 | 16,700 | 24,626 | 14,312 | 24,391 | 19,172 | 10,084 | 7,715 | 5,568 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 300 | 100 | 6,240 | 6,240 | 6,240 | ||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 491,926 | 498,755 | 383,210 | 212,581 | 220,319 | 213,213 | 221,205 | 204,348 | 17,035 | 660,083 | 384,697 | 253,143 | 271,616 | 559,960 | 417,664 | 301,821 | 308,407 | 267,948 | 245,694 | 316,929 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 322 | 1,354 | 1,424 | 424 | 464 | 1,069 | 1,086 | 103 | 163 | 534 | 921 | 188 | 203 | 1,062 | 1,390 | 277 | 437 | 16 | ||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 100 | 70,075 | 70,033 | 70,025 | 100 | 100 | 50,100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 69,974 | 69,932 | 69,924 | 50,000 | ||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 751,256 | 744,704 | 724,606 | 715,960 | 708,322 | 703,814 | 699,559 | 693,135 | 687,224 | 687,083 | 678,538 | 669,411 | 659,558 | 653,929 | 644,995 | 667,475 | 651,887 | 635,609 | 633,022 | 629,450 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 751,256 | 744,704 | 724,606 | 715,960 | 708,322 | 703,814 | 699,559 | 693,135 | 687,224 | 687,083 | 678,538 | 669,411 | 659,558 | 653,929 | 644,995 | 667,475 | 651,887 | 635,609 | 633,022 | 629,450 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 | 624,576 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 | 598,413 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 | 26,163 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -20,517 | -20,517 | -33,167 | -18,850 | -12,500 | |||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 4,732 | 3,375 | 3,375 | 3,375 | 3,375 | 3,375 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 4,722 | 3,365 | 3,365 | 3,365 | 3,365 | 3,365 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 117,226 | 110,674 | 90,576 | 81,930 | 74,292 | 69,784 | 65,529 | 59,105 | 53,194 | 53,053 | 44,508 | 35,381 | 25,528 | 19,899 | 10,965 | 56,675 | 41,087 | 37,460 | 20,555 | 10,634 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 117,525 | 110,226 | 91,586 | 82,732 | 76,250 | 71,749 | 65,221 | 61,023 | 56,927 | 56,380 | 48,591 | 39,359 | 31,336 | 26,809 | 14,238 | 54,836 | 41,054 | 37,715 | 25,251 | 12,165 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -299 | 448 | -1,010 | -802 | -1,957 | -1,965 | 308 | -1,918 | -3,734 | -3,327 | -4,083 | -3,978 | -5,808 | -6,911 | -3,274 | 1,840 | 33 | -255 | -4,696 | -1,531 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,123,119 | 3,480,027 | 3,164,412 | 2,899,997 | 2,598,992 | 2,617,161 | 2,866,037 | 2,401,303 | 2,258,919 | 2,003,074 | 1,773,027 | 1,890,641 | 2,015,731 | 2,448,424 | 2,079,032 | 2,161,215 | 2,224,908 | 2,008,597 | 1,670,790 | 1,524,770 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |