CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.71
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh126,470142,646121,510103,588113,48367,11058,15529,5016,5543,3513,0947,09710,56017,05110,35323,70334,51610,72942,05910,687
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)126,470142,646121,510103,588113,48367,11058,15529,5016,5543,3513,0947,09710,56017,05110,35323,70334,51610,72942,05910,687
4. Giá vốn hàng bán134,179119,24894,47888,437112,73164,63716,23824,2621,2496362,6425,4219,52215,1888,33221,94717,7968,54624,8289,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,70923,39827,03215,1507522,47341,9175,2395,3052,7154521,6761,0381,8632,0211,75716,7212,18317,231852
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5433,4648124,1187263298181,1511,1459971,5111,543949-3112,5072,2332,7993,4233,2052,597
7. Chi phí tài chính2,5581,7371,9582,0011,3861,140339,205229
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5581,7371,9582,0011,3861,140738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng91355141514849588021295216-101071143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,31619,63421,05711,57017,04014,5348,6062,8432,6223,4373,2773,51173,8276,9727,0866,2408,1573,9076,4086,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-24,1315,1374,6875,698-16,952-12,87333,9813,4983,769195-1,526-292-71,938-44,841-2,778-2,26011,2921,69913,884-3,481
12. Thu nhập khác35,3602,1741,5608914,9068035,8521335462618791044,3882,7693971706,395320
13. Chi phí khác4,501873,2923,0085,5901,52451,80520281051,476311,263621135125121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,8602,087-1,733-2,117-685-720-45,953-69538156-597733,1252,70739634-1256,274320
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7297,2252,9553,581-17,637-13,593-11,9723,4294,307351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,3262,3662,645631,441-1578,17399161
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,3262,3662,645631,441-1578,17399161
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0554,8583103,518-19,078-13,437-20,1453,3304,145351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,5811,9421,7302,143-5,104-2,30911,207-79117-44-75-70-224-2,606-117-751,331-592,830-3,039
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,6362,916-1,4211,375-13,974-11,127-31,3523,4104,028395-2,048-150-68,589-39,528-2,265-2,1509,8351,75817,328-122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn966,768919,804936,747711,168714,611676,519709,493406,250403,551400,975397,999399,541428,098646,737681,493679,083934,114920,685910,875884,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,12124,77832,24916,97915,44128,67016,7162,49618,94816,94935,67533,64828,339121,39374,169249,066210,21214,40615,39521,378
1. Tiền28,98913,97630,13915,97111,94127,22014,2162,4961,9481,4491,8751,6482,439113,8934,16923,171202,81712,40610,3949,378
2. Các khoản tương đương tiền8,13210,8022,1111,0083,5001,4502,50017,00015,50033,80032,00025,9007,50070,000225,8957,3952,0005,00012,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,86520,50020,0005,0005,0005,468172,47027,726222,726222,026153,526
1. Chứng khoán kinh doanh172,470
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,86520,50020,0005,0005,0005,46827,726222,726222,026153,526
III. Các khoản phải thu ngắn hạn631,825674,394651,804444,286459,309426,810454,607318,805255,419254,504252,373250,094284,287406,426316,618312,442571,423561,083550,603539,599
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,753235,162202,125241,216232,359195,189224,42543,09740,15240,76841,50940,83772,55470,00864,87761,323220,299207,519200,615191,995
2. Trả trước cho người bán17,89465,59753,60048,24141,44810,90015,0974,2983,9546,4755,8673,9234,2443,8004,9105,0114,7712,9502,9025,327
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn210,551233,051240,32710,32710,32710,32713,57738,25039,74436,49435,00035,00035,000
6. Phải thu ngắn hạn khác273,652313,470322,411301,962312,253347,471338,585365,912304,322303,519302,953303,289305,444397,282311,496312,038350,951355,210351,683346,875
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141,026-172,886-166,660-157,460-137,077-137,077-137,077-132,752-132,752-132,752-132,956-132,956-132,956-64,664-64,664-65,929-4,597-4,597-4,597-4,597
IV. Tổng hàng tồn kho260,917191,521223,405221,227209,446190,536196,93258,54581,64881,64881,64881,64881,64885,07989,11588,97596,295103,807103,807148,935
1. Hàng tồn kho261,551192,155224,039221,860210,079191,170197,56559,17882,28182,28182,28182,28182,28185,07989,11588,97596,295103,807103,807148,935
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-634-634-634-634-634-634-634-634-634-634-634-634-634
V. Tài sản ngắn hạn khác36,90529,11029,28828,67730,41630,50228,37426,40427,03627,87628,30329,15228,82528,37229,12128,60028,45918,66319,04421,009
1. Chi phí trả trước ngắn hạn796879504229291330358861031882528683265948913058319249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,88114,00214,57514,23915,91615,96413,80812,10912,72413,47913,84314,07514,29013,56914,02014,02314,1674,4124,8126,681
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,22814,22814,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,20914,27114,20914,23214,20914,319
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn434,900440,953431,021427,760403,947344,982337,113240,011241,315239,911241,226242,520238,354245,110245,844242,172271,024273,099274,468272,449
I. Các khoản phải thu dài hạn82,70982,70982,45982,47363,49268,25573,38682,59582,59579,88379,88379,88374,26980,24479,50574,87376,42976,42976,42976,429
1. Phải thu dài hạn của khách hàng82,20682,20681,95781,97181,97182,22282,59582,59582,59579,88379,88379,88374,26980,24479,50574,87376,42976,42976,42976,429
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác503503502502400400646
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-18,879-14,367-9,856
II. Tài sản cố định76,43977,53877,18678,37179,78381,85678,89173,05073,67974,30774,93575,56376,32276,36577,18377,67199,23099,867100,597101,329
1. Tài sản cố định hữu hình62,77163,76963,38064,44465,73668,12765,06259,11859,64160,16460,68661,20961,86761,81062,52962,91885,22785,76486,39487,027
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình13,66913,76913,80613,92714,04813,72913,82913,93214,03814,14314,24914,35414,45614,55514,65514,75314,00314,10314,20214,302
III. Bất động sản đầu tư183,318187,169176,579164,952165,656155,796146,51084,30684,95085,59486,23786,88187,52688,21988,79889,48089,17289,80390,43391,063
- Nguyên giá214,725217,785206,492194,162194,162183,599173,657109,337109,337109,337109,337109,337109,337109,337109,337109,337107,065107,065107,065107,065
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,406-30,616-29,912-29,209-28,506-27,803-27,148-25,031-24,387-23,744-23,100-22,456-21,811-21,118-20,539-19,857-17,893-17,262-16,632-16,002
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,13010,7183,1066,0766,9456,9453,557
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,13010,7183,1066,0766,9456,9453,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,27368,27368,27375,78668,2737,0007,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,27368,27368,27375,78668,273
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,0007,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,16125,26425,39326,17926,7441,5451,7096092128171193237281306147117566570
1. Chi phí trả trước dài hạn1,2321,6631,8181,9492,3601,5451,7096092128171193237281306147117566570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại22,92923,60123,57524,23024,38419,81126,512
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,118,5581,021,5001,046,606646,261644,867640,886639,226642,061666,453891,847927,338921,2541,205,1381,193,7831,185,3431,156,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả897,531864,674875,600648,674631,576520,234535,211157,692158,376158,540158,725159,437182,017338,599331,955323,496442,683442,495435,753427,467
I. Nợ ngắn hạn859,745820,085842,719614,756596,850500,343515,072140,249140,514140,272140,317141,191163,865320,594313,999305,858424,861424,469417,646409,623
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,944122,555120,796127,195127,13657,97157,893
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn166,821136,795141,605150,055149,889149,655138,04318,14318,19318,19218,25319,27337,50136,91531,89923,114127,895120,783113,321107,513
4. Người mua trả tiền trước272,370281,610284,12865,20172,21449,80650,3532,8413,0082,8342,8342,8342,8342,8352,8353,1202,8465,2375,2375,763
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,58519,59714,59711,55115,27415,55525,9623021953833107211011638782,6622,5802,572
6. Phải trả người lao động5,1403,9873,5072,9303,1582,9762,881532854262252979092161,2241,0151,536664577139
7. Chi phí phải trả ngắn hạn169,176176,876199,830179,750151,672145,598156,83395,98996,14496,05796,33495,95296,05997,85494,97695,306100,14899,937102,775101,491
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1072881623439418274440201553437601377527417509509509918741
11. Phải trả ngắn hạn khác76,62676,40176,11875,75575,42276,59481,02822,48122,48622,17222,20122,22326,113182,137182,531182,756191,848194,677192,237191,403
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9761,9761,9761,9761,9902,0052,005
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn37,78644,58932,88133,91934,72619,89120,13817,44417,86218,26818,40818,24618,15218,00417,95617,63817,82218,02618,10817,845
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,68211,68211,60513,96313,92314,41814,41812,58412,95413,18813,32713,16513,05612,86112,60112,33712,69412,69412,72812,418
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn21,38528,14216,46315,09615,896518718
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,7194,7664,8134,8604,9084,9555,0024,8604,9085,0815,0815,0815,0965,1445,3555,3015,1295,3325,3795,427
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254486,982501,266511,396488,569486,491482,346480,501482,624484,436553,248595,382597,758762,455751,289749,589729,430
I. Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254486,982501,266511,396488,569486,491482,346480,501482,624484,436553,248595,382597,758762,455751,289749,589729,430
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866-7,866
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,45923,459
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-574,718-585,353-587,214-584,984-586,054-576,992-565,864-534,510-538,180-542,207-542,603-540,555-538,813-470,224-430,697-428,432-265,281-275,116-276,874-297,120
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát55,39657,97655,92259,64557,44462,66661,6687,4879,0788,9617,5127,5877,6567,88010,48710,59812,14410,81210,87110,958
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,118,5581,021,5001,046,606646,261644,867640,886639,226642,061666,453891,847927,338921,2541,205,1381,193,7831,185,3431,156,897
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |