CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

9.20
0.10
(1.10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,492174,702106,60971,67452,13678,93483,11674,12748,179
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,492174,702106,60971,67452,13678,93483,11674,12748,179
4. Giá vốn hàng bán114,238158,49697,43861,46443,49666,96371,51066,70246,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,25516,2079,17010,2118,64011,97111,6067,4261,842
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7731,5921,7242,3042,3062,0082,0981,131627
7. Chi phí tài chính4,3183,9839421,0221,1021,1424,3052,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9623,9599379531,0651,0871,1272,072
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1645,3575,0994,4125,3324,0873,4693,5171,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,4558,4584,8537,0804,5118,7505,9312,638651
12. Thu nhập khác5,6401923,1144,3431,6822,9901,619
13. Chi phí khác8909553731,307
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,7501922,1593,9703752,9901,619
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2958,6507,0127,0808,4809,1268,9214,256651
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2001,7461,4181,4321,7951,8561,800867139
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2001,7461,4181,4321,7951,8561,800867139
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)966,9045,5935,6486,6857,2697,1213,389512
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)966,9045,5935,6486,6857,2697,1213,389512

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn153,407170,884428,369211,093203,534202,204201,296193,357114,27579,745105,404100,23081,89279,53050,50971,594111,20892,360144,776134,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,5196,66814,78114,14012,34717,15020,29185,01512,89018,02477,76578,19753,79629,10512,64114,2917,95435,67048,78031,031
1. Tiền11,5196,66814,78114,14012,34717,15020,29120,08512,89018,0247,52310,96010,49521,9939,5439,2917,9544,5606,10015,731
2. Các khoản tương đương tiền64,93070,24167,23643,3017,1123,0985,00031,11042,68015,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,62877,29866,975152,167151,970154,391139,28460,42356,69040,0003,50013,5005805,0006,000
1. Chứng khoán kinh doanh6,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn55,62877,29866,975152,167151,970154,391139,28460,42356,69040,0003,50013,5005805,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,77667,880328,50127,43722,51720,83432,90136,63931,56618,13626,23220,67523,00534,96030,40552,88885,35853,50286,68890,460
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,00354,68929,28321,36418,73117,78129,97534,78318,95016,24226,26920,18721,75333,36427,36051,38778,79551,12987,55488,742
2. Trả trước cho người bán6,8736,5891,8841,129793759945,17922385102175881,2082093,746331320404
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8,9006,602299,2184,7254,2004,5174,1802,8429,5313,8022,0112,5182,2702,7013,0492,9094,6622,5402,087
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-537-1,543-1,543-1,628-1,980-2,094-2,131-2,131-2,131-1,193-1,193-1,212-1,617-1,845-3,060-3,726-773
IV. Tổng hàng tồn kho19,63912,75511,62411,94112,3815,1484,4405,3889,5921,5577126911733925402,2952,2572,6392,040
1. Hàng tồn kho19,63912,75511,62411,94112,3815,1484,4405,3889,5921,5577126918238321,3483,1022,6372,7942,040
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-650-440-808-808-380-155
V. Tài sản ngắn hạn khác5,8466,2836,4885,4074,3194,6814,3795,8923,5362,0281,3361,3321,5001,7917,0713,29410,6029316,6694,901
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,3353,5203,9082,9271,9291,7841,6593,1421,3457949018971,0641,3562,2822,1422,7469091,3591,685
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,5112,7632,5802,4802,3912,8972,7202,7502,1921,2344354354354354,7681,1327,856
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2121222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5,3103,215
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn369,333380,510103,459108,480111,894118,048123,489129,507132,885165,71632,84436,57855,18992,595139,193115,510156,32972,02883,80397,463
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6593,6313,6333,7013,2733,4033,7943,5352,9377,9972,8742,6663,5613,6031,5611,4531,100294
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,6593,6313,6333,7013,2733,4033,7943,5352,9377,9972,8742,6663,5613,6031,5611,4531,100294
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định365,462376,66499,115103,589108,257114,210119,098124,450125,238155,99529,26633,12851,41188,732137,307113,734154,57970,41581,76093,717
1. Tài sản cố định hữu hình365,249376,42898,857103,512108,167114,108118,983124,322125,099155,99529,26633,12851,41188,732137,307113,734154,57970,41581,75393,676
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2132362587790102115127140741
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2022027103453453453453453,395202202202202202202202202
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn202
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2027103453453453453453,395202202202202202202202202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác111384419902521,1771,3151,52250258114571221204471,3182,0433,746
1. Chi phí trả trước dài hạn111384419902521,1771,3151,52250258114571221204471,3181,7483,464
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác294282
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN522,740551,394531,828319,573315,428320,252324,785322,864247,160245,461138,248136,808137,081172,124189,703187,104267,538164,388228,579231,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả289,007317,756305,09494,76496,267107,776119,578123,203115,629124,19620,80319,87423,95059,46578,81680,546166,45866,856134,919139,637
I. Nợ ngắn hạn87,898107,60791,48043,32042,44645,24455,56161,20952,48247,22819,95418,89722,19138,04235,52447,88598,63153,135113,831119,666
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,92840,35542,35513,88413,88413,88413,88413,88413,88413,8842,73919,03715,4066,31316,65238,95329,06147,071
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,12526,19525,00816,68417,01511,78415,73418,54017,1529,60010,18611,33813,30610,71210,02329,50472,35338,95380,85070,458
4. Người mua trả tiền trước4,2001,8512,3428,4668,7181,6444,30552294272842
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,0993,4012,9221,4852,0172,1172,0971,2198347664982627233,2246143,0054242,069494415
6. Phải trả người lao động9,40911,7488,2997,1047,5768,7828,3157,1284,4164,3023,2122,8912,0262,8712,3642,1713,2143,4002,171380
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,5901,5541,2081,2421,0094,7583,9743,3921,4321,7113,8562,0915702513,8592,3301,7121,803438283
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng632
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6903616225205085088371,433
11. Phải trả ngắn hạn khác8621,2389571,0359101,1231,6401,7281,3981,6981,7961,6472,3031,3481,5381,8431,4763,7497891,017
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,91515,8147,3185,86511,67710,921461,1351,8311,338662
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9713,1023,41435354531,4514646414649279
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn201,109210,149213,61451,44453,82162,53264,01761,99463,14776,9678489771,75921,42343,29232,66167,82713,72121,08819,971
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,1471,1431,1371,2111,2271,4271,1211,1276706068489778662,6222,9442,3524,2684,57120,22318,802
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn199,961209,006212,47745,12348,59452,06555,53659,00762,47876,36289218,80140,34830,30963,559
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,1104,0009,0407,3601,8604,571
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8651,169
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809219,161212,476205,207199,660131,530121,265117,446116,934113,131112,659110,886106,558101,07997,53193,66092,258
I. Vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809219,161212,476205,207199,660131,530121,265117,446116,934113,131112,659110,886106,558101,07997,53193,66092,258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu164,932164,932164,932164,932164,932164,932164,932164,932100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-190-190-190-190-190-190-190-190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển29,94429,94429,94429,94429,94429,94429,94420,77420,77416,47413,07413,0743,6741,466
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối39,04838,95232,04830,12424,47517,79010,52114,14410,7564,7914,3713,8609,45611,19410,8866,5581,0793,872-6,340-7,742
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản-2,469
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN522,740551,394531,828319,573315,428320,252324,785322,864247,160245,461138,248136,808137,081172,124189,703187,104267,538164,388228,579231,896
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |