Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2
-0.30
(-13.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn807,722831,687893,4431,168,3571,185,3861,413,6121,318,7521,179,463802,399691,392634,421493,607507,734279,731196,551169,961150,284164,671
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,56012,17432,29452,25429,15551,46774,74545,12769,879170,04136,00562,578141,585101,56442,27032,66113,79942,435
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,2779113328044,4321192943,5043,8445632976,0345,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,449175,457243,631276,582302,077277,353306,892443,092370,605400,295528,276385,201308,375134,19459,21523,43041,57241,710
IV. Tổng hàng tồn kho629,778639,616608,064833,744825,9031,067,709919,672660,153338,58457,49221,45012,59315,36724,29278,788104,25680,38865,544
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6583,5299,1234,97323,81816,96517,14927,58719,48863,56548,12732,93942,40719,68010,2449,6149,5254,983
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,88710,9739,786150,656182,741194,305234,894229,370229,257179,876186,299193,359169,26390,57142,24510,83410,83210,613
I. Các khoản phải thu dài hạn366252260134,842146,166146,144153,516153,952153,585
II. Tài sản cố định4,16398132367219,63233,31752,09163,18759,87213,73816,82523,10821,02011,9809,9567,2797,72510,279
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,54312,7422,4823,19852253
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn202202718153,335153,335153,335127,92877,43627,61121610
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,3589,7409,00214,94016,94313,30016,5459,74911,88412,43315,70915,90119,7611,1554,6233,3383,098334
VII. Lợi thế thương mại369431492554
TỔNG CỘNG TÀI SẢN823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268820,720686,966676,998370,302238,795180,795161,117175,284
A. Nợ phải trả932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067509,185375,155435,547267,611137,923130,869114,791147,087
I. Nợ ngắn hạn931,989953,196839,7691,092,3071,047,9371,308,3041,219,2641,066,123644,085525,638494,585357,567412,656261,497132,663125,523109,617147,087
II. Nợ dài hạn2512512512512512512,11528,47745,27511,43014,60017,58922,8916,1145,2605,3465,173
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201311,535311,811241,451102,691100,87249,92546,32628,197
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268820,720686,966676,998370,302238,795180,795161,117175,284
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |