Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.80
-0.10
(-3.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV61,15034,37233,21739,157167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965
Giá vốn hàng bán38,62922,46832,32230,264123,683111,294270,573160,902288,1841,093,4971,434,405902,741683,114541,871
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,52111,9048958,89344,21357,8651,22585,34797,375136,182155,056150,337127,789109,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,226-288-12,844113-3,7938,34021,58714,932-6,63410,37827,30442,94443,39424,868
Tổng lợi nhuận trước thuế8,871-606-2,038-1706,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,480
Lợi nhuận sau thuế 5,658-608-2,042-1702,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,497-432-1,523-1123,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,917
Tổng tài sản ngắn hạn807,722804,538808,505805,861831,687807,722831,687893,4431,168,3571,185,3861,413,6121,318,7521,179,463802,399691,392
Tiền mặt9,56012,27412,10813,03512,1749,56012,17432,29452,25429,15551,46774,74545,12769,879170,041
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,2771,0459111,0009116,2779113328044,4321192943,5043,844
Hàng tồn kho651,547787,830787,665789,587797,580651,547797,580766,441833,744825,9031,067,709919,672660,153338,58457,492
Tài sản dài hạn15,88712,34812,33612,67610,97315,88710,9739,786150,656182,741194,305234,894229,370229,257179,876
Tài sản cố định4,1638629819339814,16398132367219,63233,31752,09163,18759,87213,738
Đầu tư tài chính dài hạn202202718153,335
Tổng tài sản823,609816,886820,841818,537842,660823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268
Tổng nợ932,014930,888934,235929,389953,321932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067
Vốn chủ sở hữu-108,405-114,002-113,394-110,852-110,661-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.14K0.06K0.29K0.04K-0.77KK0.06K0.81K1.19K1.36K1K0.61K0.55K3.59K2.88K1.86K2.83K2.32K1.46K
Giá cuối kỳ2.50K2.40K3.50K5.60KK2.60K4.50K7.57K5.43K5.47K7.92K5.09K5.11K5.11K8.06K5.68K3.83K0.58K140.20K
Giá / EPS (PE)18.23 (lần)42.16 (lần)11.92 (lần)157.84 (lần) (lần) (lần)71.16 (lần)9.39 (lần)4.58 (lần)4.02 (lần)7.95 (lần)8.28 (lần)9.31 (lần)1.42 (lần)2.80 (lần)3.05 (lần)1.35 (lần)0.25 (lần)96.18 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.57 (lần) (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)4.56 (lần)
Giá sổ sách-4.34K-4.43K2.53K9.06K10.08K12.80K11.98K12.89K12.57K13.69K13.37K12.46K12.47K15.48K12.84K12.76K14.67K13.42K8.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.58 (lần)-0.54 (lần)1.38 (lần)0.62 (lần) (lần)0.20 (lần)0.38 (lần)0.59 (lần)0.43 (lần)0.40 (lần)0.59 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)0.33 (lần)0.63 (lần)0.44 (lần)0.26 (lần)0.04 (lần)17.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.07%98.70%98.92%88.58%87.90%86.64%87.92%84.88%83.72%77.78%79.35%77.30%71.85%75%75.54%82.31%94.01%93.28%93.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.93%1.30%1.08%11.42%12.10%13.36%12.08%15.12%16.28%22.22%20.65%22.70%28.15%25%24.46%17.69%5.99%6.72%6.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn113.16%113.13%92.99%82.82%81%76.61%81.37%79.26%77.70%66.82%61.64%62.04%54.61%64.34%72.27%57.76%72.39%71.25%83.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-859.75%-861.48%1,326.11%482.14%426.24%327.45%436.89%382.10%348.34%201.39%160.70%163.44%120.31%180.39%260.60%136.73%262.13%247.79%521.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-13.16%-13.13%7.01%17.18%19%23.39%18.63%20.74%22.30%33.18%38.36%37.96%45.39%35.66%27.73%42.24%27.61%28.75%16.09%
6/ Thanh toán hiện hành86.67%87.25%106.39%106.96%108.53%113.12%108.05%108.16%110.63%124.58%131.53%128.27%138.05%123.04%106.97%148.16%135.40%137.10%111.95%
7/ Thanh toán nhanh16.76%3.58%15.12%30.63%31.38%34.30%26.44%32.73%48.71%72.01%120.60%123.94%134.52%119.32%97.68%88.77%52.34%63.76%111.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.03%1.28%3.85%4.78%3.38%2.78%3.93%6.13%4.23%10.85%32.35%7.28%17.50%34.31%38.84%31.86%26.02%12.59%28.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.39%20.07%30.09%18.67%15.90%28.18%76.48%102.31%74.75%78.60%74.71%67.88%67.91%101.33%112.51%126.36%108.93%81.18%60.60%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn20.79%20.34%30.42%21.08%18.09%32.53%86.99%120.53%89.28%101.06%94.15%87.81%94.51%135.11%148.93%153.52%115.87%87.03%64.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-154.88%-152.86%429.14%108.68%83.70%120.46%410.59%493.21%335.13%236.90%194.78%178.81%149.61%284.11%405.70%299.14%394.46%282.34%376.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho18.98%13.95%35.30%19.30%19.90%34.89%102.42%155.97%136.75%201.76%942.52%2,160.53%3,253.92%3,635.52%1,454.96%331.10%163.65%139.21%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.04%0.84%2.70%0.36%-9.15%-3.01%0.13%1.27%2.81%4.19%3.83%2.76%2.94%8.16%5.53%4.88%4.90%6.12%4.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.42%0.17%0.81%0.07%-1.45%%0.10%1.30%2.10%3.30%2.86%1.87%2%8.27%6.22%6.16%5.33%4.97%2.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-3.16%-1.29%11.59%0.39%-7.66%%0.53%6.25%9.43%9.94%7.46%4.93%4.40%23.18%22.43%14.59%19.32%17.28%17.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%1%3%1%-12%-4%%1%3%5%5%3%3%10%7%6%6%7%5%
Tăng trưởng doanh thu-0.75%%10.38%%-45.31%-68.65%-22.64%50.93%29.86%24.57%16.86%19.41%-31.99%64.66%38.07%53.22%50.56%23.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận140.97%%727.73%%66.20%-834.03%-92.15%-32.04%-12.85%36.51%62.08%11.98%-75.47%142.92%56.55%52.58%20.44%59.12%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.24%%-23.12%%2.46%-19.90%6.26%12.50%58.78%28.36%5.48%35.73%-13.87%62.75%94.03%5.39%14.01%-21.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.04%%-72.05%%-21.28%6.87%-7.07%2.56%-8.20%2.42%7.28%-0.09%29.14%135.12%1.80%102.05%7.77%64.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.26%%-31.52%%-3.09%-14.91%3.49%10.28%36.56%18.41%6.16%19.47%1.47%82.82%55.07%32.08%12.21%-8.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |