Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn807,722804,538808,505805,861831,687858,867893,4431,168,3571,205,4411,363,0631,319,5711,320,4661,378,5791,258,5051,445,3031,359,5171,439,7331,103,6051,127,0481,404,726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,56012,27412,10813,03512,17414,14532,29452,25436,55126,48927,81323,57550,70826,36940,61939,66574,24437,12943,667186,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,2771,0459111,000911502332804393119119119119294294294294837837837
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,449156,159159,937156,857175,457225,557243,631276,582320,910599,465590,604565,056326,053318,599388,411351,127425,009415,266599,516454,800
IV. Tổng hàng tồn kho629,778629,867629,702631,624639,616609,603608,064833,744823,409712,961683,957709,800983,956889,836997,280949,153924,849609,695457,204723,020
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6585,1935,8483,3453,5299,0609,1234,97324,17924,02817,07921,91717,74323,40818,70019,27815,33740,67925,82439,161
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,88712,34812,33612,67610,97313,3649,786150,656169,707182,641184,096190,603186,253201,410205,966223,731234,298239,829244,235235,759
I. Các khoản phải thu dài hạn366366366252252455260134,842147,198146,560146,144146,144146,144146,144146,144146,137153,516153,516153,516153,501
II. Tài sản cố định4,16386298193398131332367219,62122,06824,42330,56833,28138,82741,52150,41552,10265,45561,15466,657
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5451,4751,4832,58610,1138,99913,13412,44312,0136,7995,674
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn215202202
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,35811,12010,98811,4919,74012,3819,00214,9402,88912,46812,05412,4084,2416,3269,30114,04616,2378,84622,7679,926
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN823,609816,886820,841818,537842,660872,231903,2291,319,0131,375,1481,545,7031,503,6681,511,0691,564,8321,459,9151,651,2691,583,2481,674,0311,343,4341,371,2831,640,485
A. Nợ phải trả932,014930,888934,235929,389953,321805,688839,8941,092,4321,069,0891,229,7341,190,7611,198,6551,253,1691,139,5311,339,6201,255,9381,334,9211,021,7811,058,2661,308,359
I. Nợ ngắn hạn931,989930,863934,210929,264953,196805,563839,7691,092,3071,068,9641,229,6101,190,6361,198,5301,253,0441,123,4231,335,4011,248,4031,323,1981,010,0581,038,1661,279,881
II. Nợ dài hạn25252512512512512512512512512512512516,1084,2197,53511,72311,72320,10028,477
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-108,405-114,002-113,394-110,852-110,66166,54363,335226,581306,059315,969312,907312,414311,663320,384311,648327,309339,110321,652313,017332,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN823,609816,886820,841818,537842,660872,231903,2291,319,0131,375,1481,545,7031,503,6681,511,0691,564,8321,459,9151,651,2691,583,2481,674,0311,343,4341,371,2831,640,485
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |