Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.60
0.10
(4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.70
2.50
1,900
2.5K
0.3K
7.9x
0.9x
1% # 12%
1.0
58 Bi
25 Mi
6,152
2.9 - 1.6
840 Bi
63 Bi
1,326.1%
7.01%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 300 2.60 9,800
2.40 2,900 2.70 8,300
2.30 500 2.80 32,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 0 600 600
09:54 2.50 0 100 700
11:24 2.70 0.20 300 1,000
13:10 2.70 0.20 300 1,300
13:17 2.60 0.10 100 1,400
13:27 2.70 0.20 100 1,500
14:25 2.60 0.10 200 1,700
14:27 2.60 0.10 200 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 790 (1.05) 0% 32.56 (0.03) 0%
2017 1,100 (1.59) 0% 32.60 (0.02) 0%
2018 1,220 (1.23) 0% 24.40 (0.00) 0%
2019 976 (0.39) 0% 22.74 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV61,15034,37233,21739,157167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965
Tổng lợi nhuận trước thuế8,871-606-2,038-1706,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,480
Lợi nhuận sau thuế 5,658-608-2,042-1702,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,497-432-1,523-1123,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,917
Tổng tài sản823,609816,886820,841818,537823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268
Tổng nợ932,014930,888934,235929,389932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067
Vốn chủ sở hữu-108,405-114,002-113,394-110,852-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |