CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

47.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh358,809315,539304,372277,393277,795245,641227,111212,111299,594314,338246,648213,661208,164238,165195,400235,218284,323
4. Giá vốn hàng bán305,104253,229252,520237,859216,409205,430203,306187,011231,937245,736193,152171,982172,778216,659173,308192,846250,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,06757,55247,83335,61855,92034,03318,18719,66561,08062,63249,60136,50729,41719,52820,21240,04131,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính1854682015124116352691118404172736222494
7. Chi phí tài chính1,1011,0641,3891,133686900932909199072,3524,0897,6996,8894,4991,2072,738
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1011,0361,3891,133686900932909198121,8893,0436,0846,2414,4991,2072,738
9. Chi phí bán hàng15,15612,8309,5539,1397,4097,6388,2467,8709,4129,84714,29012,0826,0174,8945,0125,6687,780
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,75114,55014,61910,29810,5859,7307,8498,91310,72910,70210,9488,7089,1834,2274,6795,1715,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,24429,57522,29215,06337,25215,7691,2772,32441,61041,29522,05111,6696,5893,5926,08428,21915,413
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,01929,61322,88014,83537,90015,4739422,37041,21741,52922,14811,9256,4894,0306,25928,29916,086
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,87532,38917,2608,9375,2413,3124,69423,34712,029
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,87532,38917,2608,9375,2413,3124,69423,34712,029

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn136,795129,352120,10299,15691,99277,88185,93583,98699,80083,62071,59758,99964,79675,96159,725104,60063,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,41330,71138,40823,48619,53216,4816,56211,10017,29720,29810,9053,9047,0274,8454,4515,6221,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,14543,85933,95633,54732,15028,84931,52124,77135,68928,66127,34524,01929,62329,48729,35955,99827,236
IV. Tổng hàng tồn kho56,23754,78247,73842,04440,05432,29446,82647,32845,14932,58732,52230,51124,35637,77523,87841,17634,164
V. Tài sản ngắn hạn khác792572571,0267861,6652,0758255643,7903,8542,0371,80548
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,71534,87540,09238,72239,55046,10153,72061,57467,07952,20641,41345,00449,16653,91253,55524,22212,325
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định28,81032,04831,02229,30336,08842,45949,82957,48446,31839,43937,01141,27745,35950,04547,7949,25112,271
III. Bất động sản đầu tư3,462
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,0496,04925017,0378,7031,85814,96850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,9052,8263,0203,3703,4623,6413,6414,0903,7244,0634,4023,7273,8073,8673,903
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
A. Nợ phải trả53,87350,07357,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78762,60980,36162,68085,87344,545
I. Nợ ngắn hạn50,38745,54957,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78755,98967,82145,02166,41343,989
II. Nợ dài hạn3,4864,5246,62012,54017,66019,460557
B. Nguồn vốn chủ sở hữu114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,66589,27065,80156,21651,35449,51250,60042,94930,996
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |