CTCP Que hàn điện Việt Đức (qhd)

54
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh444,270358,809315,539304,372277,393277,795245,641227,111212,111299,594314,338246,648213,661208,164238,165195,400235,218284,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,1383,6394,7584,0193,9165,4666,1795,6185,4356,5765,9703,8955,1725,9691,9781,8802,3312,435
3. Doanh thu thuần (1)-(2)442,132355,170310,781300,353273,477272,329239,462221,493206,676293,018308,368242,753208,490202,194236,188193,520232,887281,888
4. Giá vốn hàng bán373,336305,104253,229252,520237,859216,409205,430203,306187,011231,937245,736193,152171,982172,778216,659173,308192,846250,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,79650,06757,55247,83335,61855,92034,03318,18719,66561,08062,63249,60136,50729,41719,52820,21240,04131,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính631854682015124116352691118404172736222494
7. Chi phí tài chính1,3711,1011,0641,3891,133686900932909199072,3524,0897,6996,8894,4991,2072,738
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3401,0941,0361,3891,133686900932909198121,8893,0436,0846,2414,4991,2072,738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,25615,15612,8309,5539,1397,4097,6388,2467,8709,4129,84714,29012,0826,0174,8945,0125,6687,780
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,99716,75114,55014,61910,29810,5859,7307,8498,91310,72910,70210,9488,7089,1834,2274,6795,1715,393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,23517,24429,57522,29215,06337,25215,7691,2772,32441,61041,29522,05111,6696,5893,5926,08428,21915,413
12. Thu nhập khác42144096629234688134759925716728054644317580672
13. Chi phí khác156665574146240297369294922369256465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)264-22538588-228648-296-33545-39423497255-10043817580672
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,49917,01929,61322,88014,83537,90015,4739422,37041,21741,52922,14811,9256,4894,0306,25928,29916,086
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,1153,5375,9194,5843,0607,5293,1542384808,3429,1404,8882,9871,2477181,5654,9524,056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,1153,5375,9194,5843,0607,5293,1542384808,3429,1404,8882,9871,2477181,5654,9524,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,87532,38917,2608,9375,2413,3124,69423,34712,029
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,38413,48223,69518,29611,77630,37112,3197031,89032,87532,38917,2608,9375,2413,3124,69423,34712,029

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn149,623136,795129,352120,10299,15691,99277,88185,93583,98699,80083,62071,59758,99964,79675,96159,725104,60063,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,36324,41330,71138,40823,48619,53216,4816,56211,10017,29720,29810,9053,9047,0274,8454,4515,6221,768
1. Tiền23,36324,41330,71138,40823,48619,53216,4816,56211,10017,29710,29810,9053,9047,0274,8454,4515,6221,768
2. Các khoản tương đương tiền10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,75156,14543,85933,95633,54732,15028,84931,52124,77135,68928,66127,34524,01929,62329,48729,35955,99827,236
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,41952,17942,81339,07436,94735,62535,93239,63530,73531,93436,81136,32030,54332,79230,56728,64531,75528,763
2. Trả trước cho người bán5,65110,4607,5411,3753,0303,277501539252128756992441,4671392,54126,148230
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,55712,000
6. Phải thu ngắn hạn khác154104243213398360414477429443417893396465949266
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,472-6,598-6,738-6,706-6,828-7,112-7,998-9,131-9,201-8,816-9,323-9,163-6,800-4,732-1,684-1,921-1,998-1,823
IV. Tổng hàng tồn kho73,90656,23754,78247,73842,04440,05432,29446,82647,32845,14932,58732,52230,51124,35637,77523,87841,17634,164
1. Hàng tồn kho73,90656,23754,78247,73842,04440,05432,29446,82647,32845,14932,58732,52230,51124,35637,77523,87841,17634,164
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác603792572571,0267861,6652,0758255643,7903,8542,0371,80548
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,665
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3952572571,0267221,5572,0752575192,6733,3042,019
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước208796410977
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác491451,1165501814048
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,75831,71534,87540,09238,72239,55046,10153,72061,57467,07952,20641,41345,00449,16653,91253,55524,22212,325
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định34,27928,81032,04831,02229,30336,08842,45949,82957,48446,31839,43937,01141,27745,35950,04547,7949,25112,271
1. Tài sản cố định hữu hình34,27928,81032,04831,02229,30336,08842,45949,82957,48446,31839,43937,01141,27745,35950,04547,7949,25112,271
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư3,462
- Nguyên giá3,462
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1196,0496,04925017,0378,7031,85814,96850
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,1196,0496,04925017,0378,703
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3602,9052,8263,0203,3703,4623,6413,6414,0903,7244,0634,4023,7273,8073,8673,903
1. Chi phí trả trước dài hạn3,3602,9052,8263,0203,3703,4623,6413,6414,0903,7244,0634,4023,7273,8073,8673,903
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả62,13053,87350,07357,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78762,60980,36162,68085,87344,545
I. Nợ ngắn hạn59,66450,38745,54957,95942,54035,80337,92757,48250,12956,21446,55647,20947,78755,98967,82145,02166,41343,989
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,99321,64711,88120,64918,3477,84413,10415,17610,7632,28013,36922,59823,36929,79621,50412,8766,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn15,3528,90611,67611,8123,8418,34416,54536,73534,49750,39032,83723,18718,80325,24934,09620,19544,02426,653
4. Người mua trả tiền trước19261,1754,8181,00987696504973411,88690515943751881225
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,9411,8312,3282,0821,3411,9662,505239424453,0532,8131,3011,7139972904,9654,231
6. Phải trả người lao động6,6665,6046,1316,1094,5614,4613,6033,0231,7832,5504,2194,6762,6452,4148482,3583,9504,665
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24263331058759
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,99711,63111,73211,76813,21712,2951,9821,9481,9131,8922,1712,0882,2151,9021,8893003771,914
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67371562638922517923116335961106668281821869930
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,4663,4864,5246,62012,54017,66019,460557
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,62012,54017,66019,302398
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm158158
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,4663,4864,524
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,251114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,66589,27065,80156,21651,35449,51250,60042,94930,996
I. Vốn chủ sở hữu127,251114,637114,153102,23495,33895,73986,05582,17295,431110,66589,27065,80156,21651,35449,51250,60042,94930,996
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu66,29555,24755,24755,24755,24755,24755,24755,24755,24755,24742,49942,49942,49942,49942,49942,49927,42321,390
2. Thặng dư vốn cổ phần684684684684684684684684684684684684684684684684
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,496
8. Quỹ đầu tư phát triển5,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,0994,2494,0952,1494,626
9. Quỹ dự phòng tài chính3,5953,1452,8452,8452,6151,7151,115
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54,74753,18252,69840,77933,88334,28324,59920,71734,40150,48541,99219,0239,8885,3263,4844,80213,1583,865
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN189,381168,510164,226160,194137,879131,542123,982139,654145,560166,879135,826113,011104,003113,962129,873113,281128,82275,541
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |