CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

39.70
-0.20
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,584,5561,078,4691,409,2801,412,510960,9751,183,401731,130772,473621,063
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,3846,935228,9654,3474,46926,0167,840123,054212,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn872,840761,000585,000858,500558,000750,000602,456421,000208,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn669,393302,329593,296545,370395,525403,77288,164225,672197,116
IV. Tổng hàng tồn kho8,8657,0422,0194,1212,9813,5988,5342,5943,347
V. Tài sản ngắn hạn khác741,1631721524,13615419
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn631,146702,715820,6821,007,9741,173,6681,339,3281,512,2971,700,5531,892,368
I. Các khoản phải thu dài hạn5,000
II. Tài sản cố định603,222680,791772,515962,5751,141,1781,320,5241,493,0091,679,1461,869,650
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,2686,73834,87931,70511,9512,1981,6241,321307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,65515,18613,28813,69415,53916,60617,66320,08622,410
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
A. Nợ phải trả209,632133,119117,572163,004132,812172,414202,080447,799623,688
I. Nợ ngắn hạn209,632133,119104,072149,504119,312158,914153,913339,632317,347
II. Nợ dài hạn13,50013,50013,50013,50048,167108,167306,341
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,006,0701,648,0652,112,3902,257,4812,001,8312,350,3142,041,3472,025,2271,889,742
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |