CTCP Sông Đà 5 (sd5)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh519,6881,060,265801,551517,013488,861777,162554,097421,607716,603599,936524,000534,894508,672504,316252,897465,318569,358521,183592,092327,200
4. Giá vốn hàng bán526,0241,043,623770,893501,754454,545748,657542,363412,842701,864562,416515,230523,546485,780476,971232,109452,358548,084496,318574,660293,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-6,33616,64330,65915,25934,31628,50511,7348,76514,73937,5208,77111,34822,89227,34520,78712,96021,27328,13514,16118,924
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,153112,75361,05159,53945,02345,72335,16530,39732,50425,24024,41822,02510,0046,6635,7498,5218,88410,63011,8498,613
7. Chi phí tài chính18,32981,45149,25337,21264,44339,53231,81821,21832,67546,28418,61724,96525,71313,94415,10111,76517,15620,76315,34912,316
-Trong đó: Chi phí lãi vay4401,1207484417861,7131,2863,0315,9297,0496,8218,1978,9187,4646,6085,6716,8026,8696,5705,727
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,18734,25332,75630,0359,14924,0158,29612,2218,7887,2107,8098,815-1,7388,5097,7339,1338,0488,8437,22112,263
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,30113,6929,7007,5525,74810,6806,7865,7225,7799,2666,762-4078,92211,5553,7035834,9539,1593,4402,957
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,49113,9399,8417,7908,70511,0118,1875,8988,6299,4406,8522358,41911,3346,0131,1364,9209,60715,65713,523
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,3328,6127,8734,5515,6936,8526,5493,4046,0516,1145,482-1,5465,9348,2414,8101981,3437,53412,4918,603
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,3328,6127,8734,5515,6936,8526,5493,4046,0516,1145,482-1,5465,9348,2414,8101981,3437,53412,4918,603

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn991,4611,350,9041,337,1951,304,7461,235,7571,435,0571,308,9661,163,9281,247,6081,498,6851,504,9581,448,2241,610,3561,435,6381,246,0801,217,2111,331,9631,444,3941,422,8221,283,652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền225,954173,065153,707174,964118,963144,541106,01286,903160,309125,79487,217166,969274,35645,09460,20918,90355,91359,93536,32268,292
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,5108,510
III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,981517,413506,087644,559702,064927,409710,319665,706727,949764,337871,623744,155776,980798,083645,029829,179861,177886,978929,199698,941
IV. Tổng hàng tồn kho425,894601,395588,884421,385341,681294,903426,230349,498302,833543,983485,822472,130501,193541,544496,881337,018385,521461,732429,760484,000
V. Tài sản ngắn hạn khác48,63250,52180,00763,83873,04968,20466,40561,82256,51764,57060,29564,96957,82750,91643,96132,11229,35135,74827,54232,418
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn396,898355,862309,665292,046296,024293,649346,811331,221329,589317,125310,727314,312301,996259,117249,751258,303250,586235,353205,195207,818
I. Các khoản phải thu dài hạn310,040262,976212,866182,247201,462196,479244,860221,601212,562189,780173,352163,825163,133145,976134,116133,218118,991107,77389,27073,529
II. Tài sản cố định53,62260,58263,19270,95765,91469,56373,04378,00482,04885,92991,38198,27780,45566,15273,27980,29288,63072,28666,39774,036
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,7271,7492,3639135191917861576,01111,8211,6699,7597,8852,42510,24810,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,50932,30533,60737,09326,28427,51628,55731,52434,88840,63045,83746,20046,58645,31932,59736,90940,54145,04749,52849,256
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,388,3581,706,7661,646,8601,596,7921,531,7811,728,7061,655,7761,495,1481,577,1971,815,8101,815,6841,762,5361,912,3521,694,7541,495,8311,475,5141,582,5491,679,7471,628,0171,491,470
A. Nợ phải trả906,7711,232,4531,158,5551,116,3601,055,8991,258,5181,171,3891,017,3101,102,7621,347,4271,335,9771,288,3101,436,5811,224,9171,012,670997,1621,104,3951,202,9351,129,7091,006,135
I. Nợ ngắn hạn820,8121,144,8961,039,850978,247914,6441,091,7931,037,610888,312982,6161,225,9851,215,5471,159,9951,338,6271,143,102931,395916,7011,030,8231,119,8831,062,381944,584
II. Nợ dài hạn85,95887,557118,704138,114141,255166,725133,778128,998120,147121,441120,430128,31697,95481,81581,27480,46173,57283,05267,32861,551
B. Nguồn vốn chủ sở hữu481,588474,313488,305480,432475,881470,188484,388477,838474,434468,383479,707474,225475,771469,837483,162478,352478,154476,811498,308485,335
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,388,3581,706,7661,646,8601,596,7921,531,7811,728,7061,655,7761,495,1481,577,1971,815,8101,815,6841,762,5361,912,3521,694,7541,495,8311,475,5141,582,5491,679,7471,628,0171,491,470
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |