CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11
-0.10
(-0.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh487,724426,909505,064574,157571,622510,423617,415559,697787,263595,6431,188,7531,233,3111,208,9781,210,719873,360600,790592,660622,630459,414340,527
2. Các khoản giảm trừ doanh thu191,6582011,471321492,9144,553
3. Doanh thu thuần (1)-(2)487,724426,909505,064574,157571,622510,423617,415559,697787,263595,6431,188,7531,233,2931,207,3201,210,519871,889600,790592,338622,581456,500335,974
4. Giá vốn hàng bán315,326246,876349,081391,641417,698385,067471,583423,690609,969432,809952,025981,747890,552884,131596,460378,788438,796469,223370,276238,576
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)172,398180,033155,983182,516153,924125,356145,831136,007177,295162,835236,728251,546316,768326,388275,430222,002153,542153,35886,22497,398
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8584,2644,4343,8193,8093,1242,9212,64326,80311,66610,6559,5604,2406,6571,82913,48965,33121,30754,8008,673
7. Chi phí tài chính46,12758,29277,34281,69670,05753,34950,77655,46762,52266,31890,602103,374143,506149,480137,91882,08841,19373,48052,26962,237
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,98053,34876,51579,67777,63449,79851,55557,10165,82066,90284,701105,943124,042135,075118,09181,59748,58055,60652,07445,789
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh610548825,1322,202-2487,2611,240
9. Chi phí bán hàng251370829452137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,06457,90530,90441,86635,37435,49951,53741,05161,48268,68967,86666,46679,84379,67457,25355,24943,13939,34626,91720,836
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,06568,09952,17162,77452,30139,38146,44041,76280,09339,49488,91591,18398,175103,91882,133103,288136,74461,59169,09924,238
12. Thu nhập khác9,7441647,1269133049,9379,12619,1144,36613,77421,6548,09910,5439,2655,1733,0751,9673,3122,4905,716
13. Chi phí khác3,7475,9625,1025,1822,7932,8617,9703,4314,0024,7814,4174,6326,8002,7271,695279511892689206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,996-5,7972,024-4,268-2,4887,0761,15515,6833648,99317,2373,4663,7436,5383,4792,7961,4562,4201,8015,510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,06162,30254,19558,50649,81346,45747,59557,44580,45748,487106,15294,649101,918110,45685,611106,084138,20064,01170,89929,748
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,33013,58315,46014,30816,4309,93611,6456,94713,3087,60217,42520,76016,94216,67515,21213,13323,3636,991495
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại246260261261261261-1,476692-1562611,861-2,2514,23692-2,022-3,466-187187-123
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,57613,84215,72114,56916,69110,19710,1687,63913,1517,86219,28518,50921,17916,76713,1909,66723,1767,178495-123
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,48548,45938,47443,93733,12236,26037,42749,80667,30640,62586,86776,14080,73993,68972,42196,417115,02456,83370,40529,748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,42923,14626,52028,10825,07127,56126,06721,60017,9167,11516,41511,49518,67021,17811,3085,3807,4885,1548,1275,640
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,05625,31311,95415,8298,0518,70011,36028,20749,39033,51070,45264,64562,06972,51161,11491,038107,53651,67962,27824,108

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn737,246757,159860,8751,027,3631,157,7391,142,5741,154,5971,133,3611,021,184964,659959,5181,183,4221,170,7411,066,7741,025,991789,406582,820479,493529,607419,283
I. Tiền và các khoản tương đương tiền121,31271,440138,09878,50533,81434,66137,683131,75785,99581,025125,569104,041125,70273,563128,93788,28299,30480,81181,22236,224
1. Tiền111,31269,44074,09841,50533,81434,66125,383128,75770,62775,52585,56999,041125,70261,563123,34774,23299,30480,81181,22236,224
2. Các khoản tương đương tiền10,0002,00064,00037,00012,3003,00015,3685,50040,0005,00012,0005,59014,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,160115,50032,67230,00029,50029,5008,50027,14626,42728,66336,5284,36510,000
1. Chứng khoán kinh doanh27,49427,68029,88039,4175,25910,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-348-1,253-1,217-2,889-894
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn119,160115,50032,67230,00029,50029,5008,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,136321,283410,120561,221729,772718,762755,985729,066662,633555,529576,647550,289564,836456,049330,108220,576184,425133,238165,791106,173
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng255,506293,580327,886418,255555,130536,055572,317570,523617,774517,031506,866500,799542,369430,208307,730184,449149,987118,217137,47889,269
2. Trả trước cho người bán31,07627,42549,221103,644136,485147,940144,528131,31317,48413,82214,49442,50717,08425,82222,06032,81732,70110,07321,3394,808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn5892,1892,1892,1892,2312,23126,889
6. Phải thu ngắn hạn khác49,72954,25761,90571,09465,15559,88165,09053,10165,74659,58253,46022,89121,89115,37010,66512,1279,25712,44911,52616,720
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-98,175-53,979-28,893-31,772-27,587-27,303-28,140-28,060-40,603-37,137-25,062-15,907-16,508-15,352-10,348-8,817-7,520-7,502-4,551-4,624
IV. Tổng hàng tồn kho242,850228,630254,350332,456344,362337,103325,186234,397244,488312,386250,230463,059418,813474,180488,119425,531274,290251,266271,223264,401
1. Hàng tồn kho242,850228,630254,350332,456344,362337,103325,186246,481244,488312,386250,230463,059418,834474,180488,191425,675274,290251,266271,223264,401
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,084-21-72-144
V. Tài sản ngắn hạn khác15,78720,30625,63525,18220,29022,54735,74329,64028,06715,7197,07238,88834,96234,31942,29950,65214,80214,17911,37012,485
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1803,2525163,186993931,9936,8925942474,6926,2976214288415287244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,83716,38524,94721,88320,05321,24732,88821,82126,84915,1076,64213,2643,3358,2518,92021,4343,4004,6141,9541,783
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,7706691721121389078629281,21819183252525614918467
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác20,93225,30525,98233,35429,07610,5129,2649,3119,991
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn940,911968,7991,014,1801,081,3961,168,8041,318,9801,237,2321,038,491838,370852,687898,0801,017,9571,129,1051,192,7151,127,069948,263666,734598,136488,619468,562
I. Các khoản phải thu dài hạn52,41266,74568,2271,123245
1. Phải thu dài hạn của khách hàng52,41268,227
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác66,7451,123245
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định875,384933,417986,4961,060,3871,151,5981,256,734555,635610,036677,972756,059855,183967,0681,033,4791,052,618618,124667,521534,473261,917322,247399,640
1. Tài sản cố định hữu hình870,771928,804981,8831,055,7751,146,9851,252,122551,023605,423673,359751,447850,570962,4551,028,8661,048,005613,512662,908534,372260,453319,968397,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6131011,4652,2791,844
III. Bất động sản đầu tư9,87411,71513,55515,39617,23619,07720,917
- Nguyên giá27,60727,60727,60727,60727,60727,60727,607
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,733-15,892-14,052-12,211-10,371-8,530-6,690
IV. Tài sản dở dang dài hạn32,62620,004677959630334598,687342,708143,19357,0258,7466,7247,54919,121375,767131,44032,510239,22590,60833,905
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,62620,004677959630334598,687342,708143,19357,0258,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,3435,34310,18810,29311,6444,0247,4816,2105,28934,29832,07338,17079,24299,385113,776130,48882,72879,16054,58911,970
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,53834,92934,38034,29627,81926,88623,4103,699
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,41331,41331,41331,41331,41331,41331,41331,41332,82265,51065,51070,52090,27096,65198,441104,26764,51769,45431,1798,272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,070-26,070-21,225-21,120-19,769-27,389-23,932-25,203-27,533-31,211-33,436-32,350-46,567-32,194-19,045-8,075-9,608-17,179
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,55910,03516,8209,7574,9325,4768,68411,31010,7945,3051,8345,9968,83611,0436,8434,2464475972,0982,130
1. Chi phí trả trước dài hạn27,3949,62416,1498,8263,7404,0236,9709,7549,4114,0967992,7368,1874,8019735834435972,0982,130
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1644116709311,1921,4531,7141,5561,3821,2081,0342,8956446,2345,8633,654
3. Tài sản dài hạn khác365588104
VII. Lợi thế thương mại6748431,0121,180
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả827,027878,2421,039,3251,272,6721,501,8091,642,7391,570,6621,327,2351,010,083995,8101,057,0901,459,4801,538,2981,533,3351,462,9941,080,383852,018759,307728,379745,213
I. Nợ ngắn hạn475,424431,441493,124747,7131,072,1091,198,1721,170,5101,031,782719,234716,101713,9861,064,9261,145,2991,096,487916,809621,184497,349481,657508,200479,993
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,782153,556116,346230,574436,693478,715506,005533,883546,062525,715501,264645,779665,894611,197505,390350,898268,990281,189280,187280,178
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,83068,883110,958156,430170,385171,283244,320145,87899,77393,76182,787119,128155,453190,186164,773116,68281,14369,60467,91972,522
4. Người mua trả tiền trước70,27768,32378,583115,961173,122254,162240,363260,51211,23332,07742,84264,912142,13879,327117,70758,41156,97756,77780,97143,808
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,09817,27122,20939,51031,94118,37013,3286,2228,72616,09110,31024,77863,96163,43936,79920,23930,24217,01810,8635,084
6. Phải trả người lao động17,51914,81319,30117,29620,02031,33739,15627,20836,45924,52224,95340,94937,68655,36242,15332,04730,84827,98315,45014,249
7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,96723,92054,09299,130129,653135,29435,33611,7824,7976,28832,59318,77627,03545,15810,0739,0552,7383,19212,25020,470
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn21,555
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng108,4551,6395,9187,393
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn522646586753390241
11. Phải trả ngắn hạn khác63,00279,81686,44483,194103,195101,67685,59340,9817,1738,32211,93831,17942,46940,54823,57618,60219,40318,27732,63721,279
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,4274,2124,6054,8656,7107,0946,4085,3155,0119,3257,30110,97010,66311,27016,33715,2495,3711,700531848
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn351,603446,801546,201524,959429,701444,567400,152295,454290,850279,708343,104394,555392,999436,848546,185459,199354,668277,650220,179265,220
1. Phải trả người bán dài hạn6,7836,7836,783603
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác32010,702286286252225203180160
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn351,506446,801546,201518,176422,918437,784399,549287,945257,167254,790342,818394,303392,774435,291543,241456,449352,321275,565219,114264,469
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,3184524351,3541,166980792604417287
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,5971,5931,5561,481648464
10. Dự phòng phải trả dài hạn975,87122,52824,198
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537800,508741,899761,549726,155690,066657,286397,537318,322289,847142,632
I. Vốn chủ sở hữu851,130847,716835,730836,087824,733818,815821,167844,616849,470821,537800,508741,899761,549726,154690,048657,100397,326318,005289,428142,285
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu342,340342,340342,340342,340342,340342,340342,340342,340342,340342,340305,663305,663292,500292,500292,500292,500150,000150,000150,00070,000
2. Thặng dư vốn cổ phần21,16221,16221,16221,16221,16221,16221,16221,16221,16221,16221,16221,29621,32221,32221,32221,32219,80419,80419,804
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu15,30015,30015,30015,30015,30015,30015,30015,30015,30015,30015,300
5. Cổ phiếu quỹ-129-129-128-127
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3927
8. Quỹ đầu tư phát triển242,567242,567242,567242,567242,567240,559239,386235,141229,881226,814213,468177,292157,731137,660122,31987,02950,11932,4376,1391,906
9. Quỹ dự phòng tài chính25,59521,85618,20214,86610,8955,9023,4621,306367
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối69,68363,15049,58949,53738,43034,74843,67675,07788,07469,33292,30996,412105,25164,45070,41282,424106,24857,05163,13024,128
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1717171717171717171717171717171717171717
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát160,062163,181164,757165,164164,919164,690159,287155,579152,697146,572152,590115,623162,871192,002168,651162,88665,36455,36349,16045,995
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác118186211317419347
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định118186211317419347
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,678,1571,725,9581,875,0552,108,7582,326,5422,461,5542,391,8282,171,8521,859,5541,817,3471,857,5992,201,3802,299,8472,259,4892,153,0601,737,6691,249,5541,077,6291,018,226887,846
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |