CTCP Sametel (smt)

8.60
0.10
(1.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn74,85182,86354,03596,004107,737112,107111,758116,196126,549138,210182,556204,951196,931118,918113,39677,453130,367141,873135,584151,105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4223,7734,3688,7318,4908,4748,9028,7104,49614,7249,03214,2979,0757,07312,70912,88822,11011,6192,6503,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2641814034034032574035,4851,14220,6798,4871,88715,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,54556,37140,70954,55069,72251,56151,12955,79762,77145,98062,661104,455128,56241,66433,43214,70540,79853,35560,65264,569
IV. Tổng hàng tồn kho5,70122,1928,46832,07228,64551,04851,01450,58852,76771,81584,44174,85655,83669,41965,97349,46052,21476,22771,81282,643
V. Tài sản ngắn hạn khác1832623092484776204566981,0304,5485,7432,8561,5707631,283400245672471779
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,14843,04571,90050,50851,73850,80852,26754,35357,19164,35666,67367,11756,39256,66358,64960,60261,99840,63832,64031,522
I. Các khoản phải thu dài hạn38040123,3514495535165705901,4171,4391,2841,3141,0319621,0351,0581,1631,013999870
II. Tài sản cố định41,26542,15848,09249,46450,62049,92051,22553,19955,18959,23561,47756,44652,73954,27147,29549,34336,35723,90825,57527,164
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn462702702862702702,6772,6778,0401,3038,7288,50522,62114,2594,3271,518
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác456486457325296852022955851,0041,2351,3181,3181,4301,5921,6971,8561,4571,7401,970
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,998125,907125,935146,511159,475162,915164,025170,549183,740202,566249,229272,068253,323175,581172,045138,055192,365182,511168,225182,627
A. Nợ phải trả47,30259,84165,14774,92986,91193,73996,400102,206111,776143,354183,975201,147182,416110,486107,55371,786123,169119,340101,601113,478
I. Nợ ngắn hạn37,05949,10455,96259,78272,47479,57278,53387,79991,408121,098161,053175,428165,94294,32389,62162,052117,339119,176101,437113,224
II. Nợ dài hạn10,24210,7379,18515,14714,43714,16817,86714,40720,36822,25622,92325,71916,47416,16417,9329,7345,830164164255
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,69766,06660,78871,58272,56369,17667,62568,34371,96459,21265,25470,92270,90665,09564,49266,26969,19663,17166,62469,148
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,998125,907125,935146,511159,475162,915164,025170,549183,740202,566249,229272,068253,323175,581172,045138,055192,365182,511168,225182,627
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |