Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.01
-0.04
(-0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn125,432138,966138,337130,387130,602144,954134,828191,660198,564206,271217,594164,718216,904248,463278,639156,618141,333161,907148,161158,131
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,2651,8358,15114,5216,1006,0475,35916,31466,9321,84453,6618,63256,68251,97970,6137,4257,27411,1281,8492,255
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,32858,07845,41249,93275,16047,63337,35497,78761,031126,09647,04048,92442,27261,50355,93382,09276,366102,68565,95963,694
IV. Tổng hàng tồn kho58,26077,14482,93064,79648,81290,15291,07475,26470,24473,878114,377105,059114,852130,195144,29862,24153,86940,37070,28780,124
V. Tài sản ngắn hạn khác5801,9091,8441,1385301,1221,0402,2963574,4532,5162,1023,0984,7867,7954,8613,8247,72510,06512,057
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn207,156211,064215,084219,564223,346247,422251,566195,701199,870205,971211,927272,176224,510230,638237,015223,263229,150234,974239,101244,350
I. Các khoản phải thu dài hạn2,4622,4622,462
II. Tài sản cố định165,699169,602173,510177,287180,846184,774188,722192,677196,633202,989208,489213,988199,101204,601210,100215,599220,628225,140230,470235,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6666666661,1491,1491,0711,07152552512012054,00020,38620,21420,214637637182
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,00038,00038,00038,00038,00058,00058,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7902,7962,9073,1273,3513,5773,7732,5002,7122,8623,3194,1885,0235,8236,7017,6638,5216,7355,5315,908
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN332,588350,030353,421349,951353,948392,375386,394387,362398,433412,243429,522436,893441,414479,102515,654379,881370,483396,881387,262402,481
A. Nợ phải trả70,73188,59293,07089,89994,220142,998139,296144,508152,215156,859162,021158,976158,725191,423228,207220,158214,244245,468239,038255,346
I. Nợ ngắn hạn70,73188,59293,07081,66285,982126,794115,12699,246106,95284,75389,91486,86979,118111,816141,101118,05288,637113,750105,115116,016
II. Nợ dài hạn8,2378,23716,20524,17045,26345,26372,10772,10772,10779,60779,60787,107102,107125,607131,718133,923139,330
B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052259,729249,377247,097242,853246,218255,383267,501277,918282,689287,679287,446159,723156,239151,413148,224147,135
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN332,588350,030353,421349,951353,948392,375386,394387,362398,433412,243429,522436,893441,414479,102515,654379,881370,483396,881387,262402,481
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |