CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

9.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn272,866308,273280,345261,044257,481272,798251,029253,462245,555258,034244,256249,685249,286254,698281,039276,744314,592302,613306,400284,225
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,21033,76621,88711,73752,59815,35632,56652,24350,82837,77211,37610,13438,49224,82737,04719,33192,90612,06816,55817,566
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,00067,00097,000108,00063,00078,00068,00052,00053,90055,37065,37076,21473,90083,90072,000109,00099,00097,750116,750121,429
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,909159,801126,101118,245131,521155,187122,336130,070131,296123,216123,671108,608110,094109,778149,261107,179106,569162,034141,634124,661
IV. Tổng hàng tồn kho55,98445,51634,21719,2529,74221,76027,58418,5038,94341,04542,92554,31726,21532,18918,95335,52012,02928,26131,30019,954
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7632,1901,1403,8106202,4955436465896319144125854,0043,7785,7144,0882,499158615
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn344,676352,515355,965363,356368,941381,301382,575390,255399,869411,235422,542434,195439,648397,166360,951325,705278,113213,296209,643203,193
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định227,896235,723235,200243,052251,112255,352263,032271,604280,331290,762300,788311,792315,50659,81864,55070,14977,37681,35886,98472,107
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,55857,55860,65160,65157,53065,80958,66657,58457,58457,51057,51057,67157,319267,313226,380188,317132,31468,38296,681105,251
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,5007,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,72351,73452,61452,15352,79952,64053,37753,56754,45455,46456,74457,23259,32462,53562,52159,73960,92356,05618,47818,336
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN617,542660,789636,311624,401626,422654,099633,604643,717645,424669,269666,798683,880688,934651,864641,991602,449592,704515,909516,043487,418
A. Nợ phải trả256,040285,562267,389258,294267,144277,838265,313279,115287,479293,520297,723320,913332,740280,854277,576241,387237,242163,070148,546127,876
I. Nợ ngắn hạn217,587233,819215,646193,261202,111199,515173,700187,502197,851197,389209,236219,380231,207202,201218,112174,946214,106163,070148,546127,876
II. Nợ dài hạn38,45351,74351,74365,03365,03378,32391,61391,61389,62896,13188,487101,533101,53378,65359,46466,44123,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu361,502375,226368,922366,107359,277376,261368,290364,602357,945375,749369,074362,966356,194371,010364,415361,062355,463352,839367,498359,542
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN617,542660,789636,311624,401626,422654,099633,604643,717645,424669,269666,798683,880688,934651,864641,991602,449592,704515,909516,043487,418
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |