| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 41,066 | 86,968 | 77,952 | 43,327 | 23,663 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,724 | 36,179 | 72,152 | 9,846 | 10,599 |
| 1. Tiền | 4,724 | 24,779 | 652 | 9,846 | 2,599 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | 11,400 | 71,500 | | 8,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | | | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | | | | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,969 | 49,250 | 4,030 | 28,766 | 5,089 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,578 | 1,615 | 1,971 | 2,548 | 4,012 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,190 | 7,406 | 207 | 736 | 1,063 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 26,800 | 38,100 | | 25,081 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 401 | 2,129 | 1,852 | 444 | 13 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | | | | -42 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,262 | 344 | 1,703 | 4,648 | 3,018 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,262 | 344 | 1,703 | 4,648 | 3,018 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,110 | 1,196 | 66 | 67 | 4,958 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 774 | 71 | 66 | 67 | 65 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 337 | | | | 4,893 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | | 1,125 | | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,831 | 88,631 | 96,732 | 95,115 | 95,770 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | | | | | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 74,931 | 80,198 | 87,773 | 92,825 | 64,709 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 73,120 | 78,139 | 85,465 | 92,825 | 64,709 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,811 | 2,060 | 2,308 | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | | | | | |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | 27,485 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | 27,485 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 47,900 | 7,900 | 7,900 | | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 47,900 | | | | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | | 7,900 | 7,900 | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | | 533 | 1,059 | 2,290 | 3,575 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | | 533 | 1,059 | 2,290 | 3,575 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | | | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 163,897 | 175,599 | 174,684 | 138,442 | 119,433 |
| NGUỒN VỐN | | | | | |
| A. Nợ phải trả | 34,727 | 46,672 | 52,216 | 40,463 | 21,578 |
| I. Nợ ngắn hạn | 31,430 | 40,675 | 42,864 | 35,946 | 21,578 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 27,644 | 36,471 | 33,912 | 32,546 | 14,950 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,801 | 1,677 | 2,599 | 1,063 | 2,575 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,369 | 47 | 1,523 | | 2,001 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 187 | 1,762 | 2,342 | 1,455 | 1,711 |
| 6. Phải trả người lao động | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | | | | 130 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 11 | 20 | 29 | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 419 | 697 | 2,459 | 752 | 341 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | | | | | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 3,297 | 5,997 | 9,352 | 4,517 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | | | | | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | | | | | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,297 | 5,997 | 9,352 | 4,517 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 129,170 | 128,927 | 122,468 | 97,979 | 97,855 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 129,170 | 128,927 | 122,468 | 97,979 | 97,855 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 121,528 | 121,528 | 110,480 | 92,450 | 92,450 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -28 | -28 | -28 | | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | | | | | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,670 | 7,427 | 12,016 | 5,529 | 5,405 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 163,897 | 175,599 | 174,684 | 138,442 | 119,433 |