CTCP Viglacera Thăng Long (tlt)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,963244,829243,392267,869193,034190,571219,163177,504156,336103,42579,62476,080119,893145,506173,059146,787145,730165,949216,318191,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,27273,57943,08752,96347,21825,90025,03522,55614,3384,3887397686,2158773,79114,89220,5283,14729,8234,562
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,7335,5402,4472,3362,2522,1672,0555,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,77518,48712,4937,64813,29210,57825,5898,91716,37811,70712,16313,99230,98824,91552,63650,83553,81554,80063,995103,652
IV. Tổng hàng tồn kho136,242146,257185,215199,259129,080151,926165,179146,031121,69887,33166,53859,55881,720118,680112,47078,44067,704106,637115,82079,311
V. Tài sản ngắn hạn khác9409661505,6631,1931,3063,9221841,7629711,0344,1622,6193,6831,3651,6794,176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,96792,87088,534109,098133,093159,628148,429157,960163,214130,876137,831156,750154,601161,749163,864154,579172,505189,456193,314210,091
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1308581,0279861,0921,173498460504852852104
II. Tài sản cố định77,83782,53578,20599,023122,560148,597137,931133,183143,251108,416114,492126,425133,464131,840141,666138,516156,686176,259187,174209,986
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3029,98347511,6089,9839,98310,22814,2867,0737,8871,7601,704
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0699,0699,0699,1839,85910,00010,00010,00010,00010,00010,0008,6978,6601,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106233202584,3338,9842,50410,34112,43911,0216,9127,9906,93210,4374,436
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302217,454232,829274,494307,254336,923301,366318,235355,405409,632401,792
A. Nợ phải trả269,542244,851247,737285,592236,237261,950281,243261,133261,696193,420209,814259,971293,411327,033317,281282,219302,920343,996288,687368,809
I. Nợ ngắn hạn254,595232,223242,798275,526220,717238,221273,153255,484229,409159,255163,766215,513233,385321,278310,275271,743273,021289,313230,452268,939
II. Nợ dài hạn14,94712,6284,93810,06615,52123,7308,0905,64932,28734,16446,04844,45760,0265,7547,00610,47629,90054,68358,23699,870
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,38892,84884,18991,37589,89088,24886,34974,33157,85440,8827,641-27,141-18,917-19,77819,64219,14615,31411,409120,94432,983
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN371,930337,700331,926376,967326,127350,198367,592335,464319,550234,302217,454232,829274,494307,254336,923301,366318,235355,405409,632401,792
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |