| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 48,624 | 45,890 | 58,776 | 43,630 | 43,688 | 44,299 | 47,989 | 51,764 | 37,658 | 34,968 | 46,716 | 41,491 | 42,872 | 43,421 | 52,530 | 46,153 | 51,693 | 45,865 | 38,499 | 46,240 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,069 | 1,394 | 1,100 | 1,093 | 1,767 | 1,349 | 1,517 | 1,053 | 1,341 | 949 | 568 | 429 | 812 | 483 | 591 | 458 | 690 | 419 | 611 | 463 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 47,555 | 44,496 | 57,676 | 42,537 | 41,922 | 42,950 | 46,472 | 50,711 | 36,318 | 34,019 | 46,148 | 41,062 | 42,060 | 42,938 | 51,938 | 45,695 | 51,003 | 45,446 | 37,888 | 45,777 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 42,046 | 38,055 | 52,467 | 37,167 | 36,831 | 36,784 | 39,815 | 41,901 | 30,901 | 28,814 | 39,744 | 36,108 | 35,186 | 36,731 | 44,924 | 39,413 | 44,900 | 39,364 | 31,823 | 38,520 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,509 | 6,441 | 5,209 | 5,370 | 5,090 | 6,166 | 6,656 | 8,810 | 5,417 | 5,205 | 6,404 | 4,954 | 6,874 | 6,207 | 7,014 | 6,282 | 6,103 | 6,082 | 6,066 | 7,257 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 363 | 561 | 696 | 617 | 534 | 698 | 490 | 410 | 197 | 112 | 336 | 85 | 128 | 123 | 353 | 240 | 123 | 232 | 148 | 104 |
| 7. Chi phí tài chính | 295 | 434 | 370 | 223 | 196 | 277 | 375 | 157 | 204 | 61 | 64 | 107 | 553 | 419 | 349 | 159 | 222 | 184 | 163 | 137 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 247 | 433 | 366 | 218 | 181 | 157 | 170 | 153 | 71 | 61 | 51 | 107 | 205 | 308 | 210 | 150 | 176 | 143 | 134 | 111 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 3,435 | 4,257 | 3,711 | 4,103 | 4,310 | 3,822 | 3,221 | 3,642 | 2,134 | 2,546 | 3,837 | 2,364 | 3,164 | 2,837 | 4,200 | 2,929 | 3,778 | 2,824 | 2,656 | 3,347 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 999 | 1,209 | 1,695 | 1,409 | 1,770 | 1,467 | 1,435 | 1,635 | 1,611 | 1,283 | 1,603 | 1,599 | 2,000 | 1,937 | 2,293 | 2,012 | 1,512 | 1,903 | 1,698 | 2,379 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,143 | 1,103 | 128 | 252 | -653 | 1,299 | 2,116 | 3,786 | 1,666 | 1,427 | 1,235 | 968 | 1,286 | 1,138 | 525 | 1,422 | 713 | 1,402 | 1,696 | 1,499 |
| 12. Thu nhập khác | 1 | 14 | 6 | 16 | 1 | 1 | 16 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24 | 29 | 2 | ||||||
| 13. Chi phí khác | 4 | 1 | ||||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1 | 14 | -4 | 6 | 16 | 1 | 1 | 16 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24 | 29 | 2 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,144 | 1,103 | 142 | 252 | -657 | 1,298 | 2,116 | 3,786 | 1,672 | 1,443 | 1,236 | 969 | 1,302 | 1,140 | 527 | 1,423 | 715 | 1,426 | 1,725 | 1,500 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 256 | 221 | 29 | 50 | -111 | 226 | 457 | 757 | 358 | 289 | 247 | 194 | 265 | 232 | 146 | 290 | -180 | 289 | 349 | 304 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 256 | 221 | 29 | 50 | -111 | 226 | 457 | 757 | 358 | 289 | 247 | 194 | 265 | 232 | 146 | 290 | -180 | 289 | 349 | 304 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 889 | 882 | 113 | 202 | -545 | 1,072 | 1,659 | 3,029 | 1,313 | 1,154 | 989 | 775 | 1,038 | 908 | 380 | 1,134 | 894 | 1,137 | 1,377 | 1,197 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 889 | 882 | 113 | 202 | -545 | 1,072 | 1,659 | 3,029 | 1,313 | 1,154 | 989 | 775 | 1,038 | 908 | 380 | 1,134 | 894 | 1,137 | 1,377 | 1,197 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 102,567 | 110,904 | 116,155 | 112,947 | 96,300 | 96,130 | 104,084 | 96,900 | 85,810 | 68,610 | 69,973 | 79,717 | 74,554 | 79,927 | 87,423 | 81,935 | 69,350 | 75,225 | 69,835 | 71,475 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,186 | 2,602 | 3,285 | 1,641 | 5,851 | 2,245 | 7,996 | 856 | 1,466 | 3,058 | 6,227 | 5,918 | 1,186 | 226 | 1,098 | 766 | 5,234 | 818 | 1,065 | 3,259 |
| 1. Tiền | 5,186 | 2,602 | 3,285 | 1,641 | 1,851 | 2,245 | 2,496 | 856 | 1,466 | 3,058 | 6,227 | 5,918 | 1,186 | 226 | 1,098 | 766 | 5,234 | 818 | 1,065 | 3,259 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 4,000 | 5,500 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 18,600 | 28,000 | 33,500 | 33,500 | 31,500 | 37,000 | 29,000 | 23,000 | 19,000 | |||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 18,600 | 28,000 | 33,500 | 33,500 | 31,500 | 37,000 | 29,000 | 23,000 | 19,000 | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 14,838 | 12,052 | 14,160 | 13,302 | 12,833 | 10,601 | 16,431 | 19,438 | 12,522 | 10,873 | 11,879 | 13,212 | 14,274 | 9,896 | 12,205 | 16,137 | 12,084 | 16,020 | 12,964 | 18,565 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 18,552 | 15,389 | 17,823 | 17,352 | 17,017 | 13,401 | 20,338 | 23,579 | 16,963 | 15,256 | 16,338 | 17,667 | 19,192 | 14,252 | 16,450 | 20,458 | 16,727 | 20,586 | 17,643 | 21,767 |
| 2. Trả trước cho người bán | 716 | 587 | 152 | 91 | 131 | 1,013 | 160 | 143 | 82 | 42 | 25 | 2 | 332 | 132 | 22 | 104 | 11 | 1,322 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 549 | 1,033 | 1,142 | 825 | 650 | 1,097 | 848 | 640 | 411 | 358 | 378 | 534 | 72 | 394 | 252 | 390 | 180 | 398 | 378 | 468 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,980 | -4,957 | -4,957 | -4,965 | -4,965 | -4,910 | -4,914 | -4,924 | -4,934 | -4,783 | -4,862 | -4,990 | -4,990 | -4,752 | -4,829 | -4,844 | -4,844 | -5,068 | -5,068 | -4,993 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 60,039 | 65,463 | 62,951 | 60,818 | 44,879 | 45,439 | 49,654 | 49,641 | 49,470 | 51,244 | 49,145 | 57,765 | 57,531 | 68,191 | 68,234 | 61,415 | 50,090 | 55,241 | 53,657 | 48,156 |
| 1. Hàng tồn kho | 60,371 | 65,761 | 63,248 | 61,121 | 45,182 | 45,636 | 49,856 | 49,843 | 49,683 | 51,761 | 49,663 | 58,283 | 58,049 | 68,711 | 68,755 | 62,024 | 50,698 | 55,777 | 54,192 | 48,790 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -331 | -298 | -298 | -303 | -303 | -197 | -202 | -202 | -212 | -518 | -518 | -518 | -518 | -521 | -521 | -609 | -609 | -535 | -535 | -634 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,904 | 2,786 | 2,260 | 3,686 | 1,236 | 844 | 1,003 | 3,965 | 3,353 | 3,435 | 2,722 | 2,822 | 1,563 | 1,614 | 5,885 | 3,617 | 1,942 | 3,147 | 2,149 | 1,495 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 448 | 6 | 12 | 17 | 4 | 14 | 40 | 75 | 205 | 141 | 113 | 79 | 85 | 102 | 119 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,940 | 2,786 | 2,254 | 3,674 | 1,123 | 841 | 989 | 3,874 | 2,972 | 3,230 | 2,428 | 2,710 | 1,484 | 1,529 | 5,783 | 3,448 | 1,456 | 3,147 | 2,149 | 1,482 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 515 | 96 | 51 | 306 | 153 | 51 | 485 | 13 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 21,760 | 21,462 | 21,808 | 22,302 | 20,267 | 20,565 | 21,634 | 21,784 | 23,109 | 24,162 | 25,532 | 26,580 | 27,959 | 28,648 | 30,345 | 31,558 | 33,244 | 31,725 | 33,327 | 32,369 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 8 | 26 | 26 | 26 | 95 | 95 | ||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 8 | 26 | 26 | 26 | 95 | 95 | ||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 20,254 | 19,846 | 20,112 | 21,442 | 19,637 | 19,441 | 20,693 | 21,433 | 22,353 | 23,710 | 24,986 | 26,381 | 27,778 | 28,508 | 30,188 | 31,463 | 33,149 | 31,725 | 33,327 | 32,188 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 19,254 | 18,846 | 19,112 | 20,442 | 18,637 | 18,441 | 19,693 | 20,433 | 21,353 | 22,710 | 23,986 | 25,381 | 24,353 | 24,940 | 26,478 | 27,605 | 29,133 | 30,688 | 32,274 | 31,120 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 2,425 | 2,568 | 2,710 | 2,852 | 2,994 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,006 | 1,021 | 1,037 | 1,053 | 1,068 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 151 | 111 | 622 | 311 | 378 | 72 | 82 | 17 | 181 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 622 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 151 | 111 | 311 | 378 | 72 | 82 | 17 | 181 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,354 | 1,505 | 1,696 | 860 | 630 | 502 | 622 | 350 | 378 | 380 | 463 | 181 | 155 | 115 | 132 | |||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,354 | 1,505 | 1,696 | 860 | 630 | 502 | 622 | 350 | 378 | 380 | 463 | 181 | 155 | 115 | 132 | |||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 124,327 | 132,366 | 137,963 | 135,250 | 116,567 | 116,695 | 125,718 | 118,684 | 108,919 | 92,772 | 95,505 | 106,297 | 102,513 | 108,575 | 117,768 | 113,493 | 102,594 | 106,951 | 103,162 | 103,845 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 46,867 | 55,795 | 62,274 | 60,757 | 36,159 | 35,742 | 45,837 | 40,461 | 29,552 | 14,718 | 18,606 | 26,662 | 23,642 | 30,742 | 40,844 | 33,016 | 23,246 | 28,497 | 25,845 | 23,981 |
| I. Nợ ngắn hạn | 46,636 | 55,569 | 62,088 | 60,576 | 35,978 | 35,561 | 45,652 | 40,290 | 29,381 | 14,547 | 18,435 | 26,501 | 22,845 | 29,174 | 39,661 | 31,216 | 20,675 | 28,407 | 25,755 | 23,886 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 35,734 | 42,386 | 46,251 | 30,061 | 27,427 | 25,338 | 32,293 | 29,880 | 15,083 | 793 | 5,149 | 385 | 9,607 | 18,992 | 16,648 | 13,624 | 8,098 | 15,912 | 15,605 | 11,244 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,081 | 9,151 | 13,074 | 15,814 | 4,941 | 5,534 | 9,033 | 2,643 | 3,268 | 4,426 | 3,242 | 19,690 | 5,135 | 2,480 | 8,756 | 8,561 | 5,514 | 2,603 | 2,176 | 4,633 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,223 | 1,334 | 248 | 6,557 | 31 | 802 | 552 | 248 | 3,488 | 2,185 | 112 | 1,454 | 2,348 | 358 | 3,438 | 2,558 | 417 | 1,648 | 41 | 134 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 265 | 422 | 94 | 319 | 336 | 1,698 | 1,217 | 760 | 1,092 | 833 | 444 | 150 | 275 | 493 | 159 | 117 | 21 | 549 | 449 | 652 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,927 | 1,838 | 1,963 | 1,893 | 2,715 | 1,582 | 1,685 | 1,750 | 5,033 | 1,380 | 2,738 | 2,331 | 2,604 | 3,725 | 3,916 | 3,563 | 3,759 | 3,846 | 3,575 | 4,021 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 147 | 84 | 75 | 379 | 14 | 6 | 67 | 64 | 284 | 169 | 275 | 147 | 154 | 111 | 194 | 249 | 229 | 183 | 278 | 387 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 195 | 287 | 316 | 5,112 | 361 | 340 | 308 | 4,168 | 426 | 2,636 | 4,404 | 522 | 323 | 449 | 3,804 | 207 | 288 | 571 | 804 | 337 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,418 | 1,328 | 1,168 | 1,102 | 1,263 | 1,424 | 1,454 | 1,449 | 2,037 | 1,739 | 1,798 | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 64 | 67 | 67 | 440 | 152 | 260 | 496 | 777 | 706 | 709 | 743 | 654 | 1,296 | 1,304 | 1,321 | 883 | 899 | 1,058 | 1,088 | 680 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 231 | 226 | 186 | 181 | 181 | 181 | 185 | 171 | 171 | 171 | 171 | 161 | 797 | 1,569 | 1,183 | 1,800 | 2,571 | 90 | 90 | 95 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 231 | 226 | 186 | 181 | 181 | 181 | 185 | 171 | 171 | 171 | 171 | 161 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 95 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 707 | 1,478 | 1,093 | 1,709 | 2,480 | |||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 77,459 | 76,571 | 75,688 | 74,493 | 80,408 | 80,953 | 79,881 | 78,222 | 79,367 | 78,054 | 76,899 | 79,635 | 78,870 | 77,833 | 76,924 | 80,477 | 79,348 | 78,454 | 77,317 | 79,863 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 77,459 | 76,571 | 75,688 | 74,493 | 80,408 | 80,953 | 79,881 | 78,222 | 79,367 | 78,054 | 76,899 | 79,635 | 78,870 | 77,833 | 76,924 | 80,477 | 79,348 | 78,454 | 77,317 | 79,863 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 | 67,455 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 7,919 | 7,919 | 7,919 | 6,836 | 7,738 | 7,738 | 7,738 | 7,738 | 7,526 | 7,526 | 7,526 | 7,353 | 7,353 | 7,353 | 7,353 | 6,433 | 6,433 | 6,433 | 6,433 | 5,757 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,086 | 1,198 | 315 | 202 | 5,215 | 5,760 | 4,688 | 3,029 | 4,386 | 3,073 | 1,919 | 4,827 | 4,062 | 3,024 | 2,116 | 6,589 | 5,460 | 4,566 | 3,428 | 6,652 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 124,327 | 132,366 | 137,963 | 135,250 | 116,567 | 116,695 | 125,718 | 118,684 | 108,919 | 92,772 | 95,505 | 106,297 | 102,513 | 108,575 | 117,768 | 113,493 | 102,594 | 106,951 | 103,162 | 103,845 |