CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

95.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh835,932778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529444,225428,139408,976399,664332,870
4. Giá vốn hàng bán652,002607,140576,020548,866364,119451,485509,409446,576417,687367,284340,356326,653307,037296,132243,343
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)183,783171,064165,139174,16165,895119,224151,241135,051125,312112,245103,869101,484101,932103,52989,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,1124,3436,3342,4191,3379298031,1711,2704254115551,0311,3124,653
7. Chi phí tài chính881015211,6584,2817,9375,847
-Trong đó: Chi phí lãi vay2031,5144,1647,9375,481
9. Chi phí bán hàng13,62915,76215,51814,68411,14112,49013,70112,90812,49711,72710,6289,9969,81710,5739,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,89066,80063,61860,06444,57949,28053,19049,68043,56538,05733,74231,55731,44331,66627,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,37692,84492,336101,83211,42558,38285,14373,63470,52062,88659,38958,82957,42254,66451,932
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,24395,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,01760,37159,30858,39655,40753,326
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)95,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,53051,66349,12347,392

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,971236,952207,426175,76895,080125,032106,881109,677108,54570,31261,13265,61971,75863,10265,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,62476,76550,67568,44729,24548,19342,81534,20653,43320,09614,08220,32629,87321,59427,307
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn157,57197,07786,54346,50315,82215,132
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,01622,27225,23820,04614,80821,49520,42831,50317,16217,29216,02913,94414,55114,93212,591
IV. Tổng hàng tồn kho46,63839,28643,29638,44233,67639,06041,64142,43536,28031,18629,92530,01725,96825,05023,546
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1231,5531,6732,3301,5301,1521,9971,5331,6701,7371,0961,3331,3671,5272,470
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn164,807155,778176,439164,529172,495179,342194,124180,170174,754185,558179,004190,463184,603200,725215,549
I. Các khoản phải thu dài hạn22222222222383383378266366596
II. Tài sản cố định154,958145,430161,788155,447165,129170,279181,691167,851164,729176,826171,037182,826175,238193,433130,340
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,86776,263
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,62610,32614,6299,0595,4778,68012,05111,9419,7588,3657,3717,6389,3657,2928,946
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136256,083256,361263,828281,463
A. Nợ phải trả83,11068,61381,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,18548,20848,11054,30584,01789,201
I. Nợ ngắn hạn83,08068,58381,21966,22649,78757,99875,87680,85462,73461,04348,02941,38840,72261,05450,519
II. Nợ dài hạn30301842541421796,72213,58222,96338,682
B. Nguồn vốn chủ sở hữu359,667324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684191,928207,973202,056179,810192,262
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136256,083256,361263,828281,463
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |