CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (tv4)

16.70
1.10
(7.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923140,543120,547105,158182,416181,824163,462134,661111,79473,67876,343
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)278,973207,053202,013299,705291,924251,015206,455247,467206,167173,923140,543120,547105,158182,416181,824163,462134,661111,79473,67876,343
4. Giá vốn hàng bán212,742154,899141,018210,253205,366184,349147,837193,559155,487121,73997,71788,25166,415120,320122,078116,46393,98877,57256,02862,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,23252,15460,99589,45286,55866,66658,61853,90850,68052,18442,82632,29638,74362,09659,74646,99940,67234,22217,65013,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,52523,25324,12520,10912,6329,8952,21011,55413,2328,55112,49615,7141585971,3351,392274219140331
7. Chi phí tài chính17732720123655-309130-152312362889084,7368,4119,0111,3051,4767013463
-Trong đó: Chi phí lãi vay3192352738494,2788,4059,0041,3051,1237003463
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng51345610895146101165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,84140,82948,40960,84557,65145,58339,43936,56135,62133,79629,45923,07227,38925,70423,44322,93321,39221,0879,6908,585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,73934,25136,50948,48041,48431,28621,26028,91528,06026,69925,57524,0306,76428,57428,57224,04617,98312,5067,9654,952
12. Thu nhập khác1851081649781,7458425634321933663617145375368
13. Chi phí khác8738523081,272505382594963282657135129311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-688-743-293-775-421,208-25936-3861-39213278501424534-6368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,05033,50836,21647,70541,44232,49421,00128,95128,02226,76025,53724,2427,04229,07528,61424,09118,01712,5017,9685,021
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0952,8233,4596,1866,1714,8164,1153,7303,0123,6902,9911,9062,4558,8609,0636,0234,5043,5002,2311,406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0952,8233,4596,1866,1714,8164,1153,7303,0123,6902,9911,9062,4558,8609,0636,0234,5043,5002,2311,406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,06922,54622,3364,58720,21519,55118,06913,5139,0015,7373,615
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,95530,68532,75841,51935,27127,67816,88625,22125,01023,06922,54622,3364,58720,21519,55118,06913,5139,0015,7373,615

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn261,645220,889228,588263,763211,935195,080153,340130,975121,043123,016106,716134,138133,538159,763126,914112,144112,51287,87956,84740,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,41752,41542,44550,99469,76464,57254,62655,93133,24325,25622,44630,6204,1666,90214,2452,80620,5557133,2442,526
1. Tiền24,41717,41512,4455,99411,76425,57222,6265,93117,24320,2568,4467,8204,1663,9023,2292,8067,5557133,2442,526
2. Các khoản tương đương tiền23,00035,00030,00045,00058,00039,00032,00050,00016,0005,00014,00022,8003,00011,01613,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn72,0009,0009,00019,00016,0001,500
1. Chứng khoán kinh doanh1,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn72,0009,0009,00019,00016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,190150,470167,564184,727119,059126,77291,50767,47975,67380,98770,88787,140115,053143,595103,243106,08386,27084,43151,01932,417
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng144,404166,725176,212182,332121,633125,40482,93960,31259,29675,61371,15398,353127,042147,974107,541111,84793,69887,40749,14322,208
2. Trả trước cho người bán3,4166,0325,4015,2982,5312,7853,4973,9128,0686,1922,5973,3205,5063,3092,6152,7742,9892,5232,7282,791
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn7,104
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,3363,5513,0156,0983,3681,0647,5527,58515,18411,4698,8782881273911,1669058201,063400464
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,966-25,838-17,065-9,001-8,472-2,481-2,481-4,330-6,875-12,288-11,740-14,820-17,622-8,078-8,078-9,442-11,238-6,562-1,252-150
IV. Tổng hàng tồn kho12,0238,0428,6498,2296,6513,7367,2077,56512,12716,77313,37714,59312,4017,3667,7082,1084,3471,6868282,438
1. Hàng tồn kho12,0238,0428,6498,2296,6513,7367,2077,56512,12716,77313,37714,59312,4017,3667,7082,1084,3471,6868282,438
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,01496293081346151,7851,9171,8991,7181,1471,3401,0491,7561,828
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01496293081346155386489855
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,7801,5631,8961,6541,1391,3321,0411,7011,828
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,479153,640145,323142,197142,197140,599138,297138,153140,271134,048134,237132,479131,965118,433109,04999,12835,55031,08523,91126,077
I. Các khoản phải thu dài hạn1872272342392482281,9281,9181,9081,8982,0822,0122,3802,3872,3874,0494,049932932932
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1571,6901,6901,6901,6901,6901,8281,8281,8281,8282,0122,0122,3802,3872,3874,0494,049932932932
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3071788291719989797070
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,533-1,533-1,533-1,533-1,533
II. Tài sản cố định44,21120,45024,31728,44529,15127,62724,19724,87726,72123,82624,89523,09723,87825,91927,39623,98124,11927,22820,08323,851
1. Tài sản cố định hữu hình30,8346,2379,15612,75513,39413,1269,2969,59911,1788,8819,7307,7088,1709,71010,6516,7817,74410,74314,48516,039
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình13,37614,21315,16215,69015,75714,50014,90115,27815,54214,94615,16515,38915,70816,20916,74417,20016,37516,4855,5987,813
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,9968,788425
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,9968,788425
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn110,411110,522110,634110,747110,942110,942110,627110,753110,732106,542105,942106,400104,96689,79778,16670,0166,0581,5001,000500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh103,850103,850103,850103,850103,850103,850103,850103,850108,850104,450103,850103,850102,41687,24774,616
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,0927,0927,0927,0927,0927,0927,0927,0922,0922,0922,0922,5502,5502,5503,55070,0166,0581,5001,000500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-530-420-308-195-315-189-210
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6704451,3492,3411,8571,8021,5456069121,7821,3189697413301,0991,0821,3251,4261,896793
1. Chi phí trả trước dài hạn1,6704451,3492,3411,8571,8021,5456069121,7821,3188896512401,0091,0021,2451,4191,889786
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác809090908080777
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN418,124374,529373,910405,960354,132335,679291,637269,127261,314257,065240,953266,616265,503278,196235,963211,272148,063118,96580,75866,785
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả142,708109,791114,931150,621136,436150,060116,12585,61478,36476,05460,46693,233102,828144,101146,073139,49894,18779,16047,52135,597
I. Nợ ngắn hạn142,708109,791114,931150,621136,436150,060116,12585,61478,36476,05457,46685,83792,495108,13984,447131,90283,81068,91447,49035,303
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,95017,7301,00053,0001,0002,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,42115,65210,24129,52527,07023,73014,9057,0748,6209,0077,2947,3518,59411,73312,8896,7178,6347,8675,2254,884
4. Người mua trả tiền trước43,82621,80323,07023,96831,61160,70029,35829,11933,94046,25329,11927,80516,26011,50618,96635,86127,00116,27118,07012,077
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,1507,7029,1969,7297,7466,4856,3283,8153,4534,0823,5535,2963,2698,4699,7345,1856,5148,4612,1451,109
6. Phải trả người lao động48,84846,97258,38476,36159,84751,13645,29126,60722,3149,3567,80412,56015,92354,28127,85320,53619,66025,98812,73611,015
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,4715,8114,9093141,42430611,89911,8993,5247318438,7002,7566,6422102851
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,8723,1873,0496,9603,0843,0213,3543,4093,6523,6464,15619,68414,55612,0803,1636,34116,8094,0852,092995
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,1218,6656,0823,7635,6544,6834,9903,6922,8602,9795,5417,3487,4656,3135,2014,0505,1926,2426,1953,172
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,0007,39610,33335,96261,6267,59710,37710,24631294
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,0007,39610,33335,96261,0007,00010,00010,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm62659737724631294
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu275,416264,738258,979255,339217,696185,619175,511183,513182,951181,010180,487173,383162,676134,09589,89071,77453,87639,80533,23731,188
I. Vốn chủ sở hữu275,416264,738258,979255,339217,696185,619175,511183,513182,951181,010180,487173,383162,676134,09589,89071,77453,87639,80533,23731,188
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu198,460198,460198,460198,460177,269158,347158,347158,347145,996145,996145,996145,996145,99691,40550,98842,58034,29627,50027,50024,617
2. Thặng dư vốn cổ phần-15,784-15,784-15,784-15,784-4,854
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-746-746-746-746-746-746-746-746-746-746-746-746-746-742-718-613-505
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái387
8. Quỹ đầu tư phát triển37,61931,48228,20715,7515,87534034034010,96926,75326,75320,16620,16620,16614,5118,3484,4172,8691,634
9. Quỹ dự phòng tài chính6,5876,5876,5874,6322,8251,474574952
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,7221,7221,7221,7221,7221,3179265652951153
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,08235,54133,05841,87435,29927,67817,57025,57225,01023,06922,54615,4424,73420,21519,55118,06913,5138,7485,7373,615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản367
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN418,124374,529373,910405,960354,132335,679291,637269,127261,314257,065240,953266,616265,503278,196235,963211,272148,063118,96580,75866,785
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |