CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

7.34
-0.04
(-0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,127,4691,166,825990,962982,4491,790,471926,116629,611212,324182,170147,288122,425104,472
I. Tài sản tài chính950,0771,125,700987,843979,9371,789,095925,099628,400206,473177,650143,172117,53696,486
II.Tài sản ngắn hạn khác177,39141,1253,1192,5121,3761,0171,2115,8514,5204,1154,8897,986
B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,11815,34915,80516,99214,66834,824121,91546,49612,23315,10817,60910,144
I. Tài sản tài chính dài hạn22,00056,00022,0007,50012,20014,9507,020
II. Tài sản cố định1,5042215791,7823,1034,1615,2695,5401,7588468621,152
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác15,61415,12815,22615,21011,5658,66360,64518,9562,9752,0611,7971,971
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395140,034114,616
C. NỢ PHẢI TRẢ30,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,37758,12133,339
I. Nợ phải trả ngắn hạn30,36732,5789,658130,483261,868136,98270,47440,51930,50925,37723,12133,339
II. Nợ phải trả dài hạn90412,658175,403221,270137,50034,40035,00035,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,01981,91381,276
I. Vốn chủ sở hữu1,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,01981,91381,276
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395140,034114,616
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |