CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk (udl)

17.50
1.20
(7.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,405171,230167,567141,407142,91858,576
4. Giá vốn hàng bán167,944143,216140,292122,119124,56148,930
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,46723,49226,29019,02518,3309,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7543,6982,2562,3562,864702
7. Chi phí tài chính185195202
-Trong đó: Chi phí lãi vay185195202
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,73812,83311,99310,94910,6746,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,29814,16216,35110,43210,5204,228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,96914,57514,19210,36410,2304,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,79411,55211,0268,1548,7013,388
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,79411,55211,0268,1548,7013,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn116,582115,647124,957102,114104,02080,222104,230114,206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,5936,1126,56510,84528,96255,71464,61055,010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,00046,00035,95237,15236,000500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,11359,49078,92751,91536,35322,92238,37956,936
IV. Tổng hàng tồn kho2,8763,8653,2962,0152,5711,4071,1981,391
V. Tài sản ngắn hạn khác17921718713317942367
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,906340,899412,995815,864884,303957,863983,896666,085
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định104,154114,715128,799129,096144,980148,230165,075142,944
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,131283,353686,311738,264808,480818,242522,470
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,0003,152
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7529018424571,0591,152579671
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,489456,546537,951917,978988,3221,038,0841,088,126780,291
A. Nợ phải trả52,37159,77974,31366,41279,66687,433154,33147,528
I. Nợ ngắn hạn52,37159,75874,31366,41279,66687,433154,33147,528
II. Nợ dài hạn21
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,118396,767463,639851,566908,657950,651933,794732,763
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,489456,546537,951917,978988,3221,038,0841,088,126780,291
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |