| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 116,582 | 115,647 | 124,957 | 102,114 | 104,020 | 80,222 | 104,230 | 114,206 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 20,593 | 6,112 | 6,565 | 10,845 | 28,962 | 55,714 | 64,610 | 55,010 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 29,000 | 46,000 | 35,952 | 37,152 | 36,000 | | | 500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 64,113 | 59,490 | 78,927 | 51,915 | 36,353 | 22,922 | 38,379 | 56,936 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,876 | 3,865 | 3,296 | 2,015 | 2,571 | 1,407 | 1,198 | 1,391 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | | 179 | 217 | 187 | 133 | 179 | 42 | 367 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 126,906 | 340,899 | 412,995 | 815,864 | 884,303 | 957,863 | 983,896 | 666,085 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 104,154 | 114,715 | 128,799 | 129,096 | 144,980 | 148,230 | 165,075 | 142,944 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | 222,131 | 283,353 | 686,311 | 738,264 | 808,480 | 818,242 | 522,470 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 22,000 | 3,152 | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 752 | 901 | 842 | 457 | 1,059 | 1,152 | 579 | 671 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 243,489 | 456,546 | 537,951 | 917,978 | 988,322 | 1,038,084 | 1,088,126 | 780,291 |
| A. Nợ phải trả | 52,371 | 59,779 | 74,313 | 66,412 | 79,666 | 87,433 | 154,331 | 47,528 |
| I. Nợ ngắn hạn | 52,371 | 59,758 | 74,313 | 66,412 | 79,666 | 87,433 | 154,331 | 47,528 |
| II. Nợ dài hạn | | 21 | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 191,118 | 396,767 | 463,639 | 851,566 | 908,657 | 950,651 | 933,794 | 732,763 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 243,489 | 456,546 | 537,951 | 917,978 | 988,322 | 1,038,084 | 1,088,126 | 780,291 |