CTCP Viễn Liên (uni)

8.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,5001,0671,7102878283,7446,5317,76716,13933,84376,66826,57835,77046,13945,81356,70692,80670,138226,84947,241
4. Giá vốn hàng bán2,3501746275913,9325,7217,32312,81328,90559,67722,80530,81639,16740,10641,10880,92359,509211,37538,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1508931,648280237-1888104443,3254,93816,9913,7744,9546,9715,70715,59811,80710,62915,3858,870
6. Doanh thu hoạt động tài chính54101,0801,3011,51321414,0991,7539949,21819,46515,45210,0154,6351,76837
7. Chi phí tài chính45939-504851415493179273898805-4,28028,36710,6174757,391411256
-Trong đó: Chi phí lãi vay233391042435533551782718971,1832,0152311,66712293256
9. Chi phí bán hàng33441633844728761,0821,0561,2621,4341,6472,3213,0203,8714,8654,6003,419
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5677631,4351,2183915428167488072,8732,5412,2802,5462,3722,2472,0091,6551,4671,9361,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12991214-967-188691593211,17084517,2201,0861,16116,451-7,76215,40415,8221,54110,2063,762
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1262386834021690493211,14483617,2279231,03316,230-7,74516,20321,8491,57010,2793,788
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100166624418593518191965213,76792384615,976-7,74512,40217,7531,3788,5522,524
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100166624418593518191965213,76792384615,976-7,74512,40217,7531,3788,5522,524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn842,081556,460496,962471,3243,3319,69933,75943,60145,55645,13649,73876,64180,232100,133160,029172,494117,90083,07967,09514,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8146143,4482,7239225,7172881,5602,0041,14310,6193,0952,3543,9078,45452,54051,8667,0776,4692,779
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30030030044554529,70566,54261,1204,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn251,94484,92981,25495,8453822,02931,03939,32942,12940,93434,52824,64327,77342,99266,23445,55847,66256,22746,4003,998
IV. Tổng hàng tồn kho571,456461,642403,000364,6347305918509942,7594,29143,57945,78521,51217,21012,05211,85717,94613,1246,479
V. Tài sản ngắn hạn khác15,8689,2769,2608,1222,0211,9231,8421,8611294,8803,7752,0171,5881,2252,5151,8291,1031,204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,7813,052258,346170,522134,812127,785127,365122,316115,610100,40599,11084,14310,2961,1394,19023,9087,5886,654
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,0523,2373,4223,607262901,0811,2553,9463,2153,008
III. Bất động sản đầu tư2,055
IV. Tài sản dở dang dài hạn60,781255,109167,085127,852123,870123,588104,40197,87582,67081,37566,382991624
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,3073,9153,77717,91517,73517,73517,73517,73510,0001,91319,2034,2901,591
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15466583113683
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN902,862556,460496,962474,377261,677180,221168,571171,386172,922167,452165,347177,046179,342184,275170,325173,634122,090106,98774,68321,114
A. Nợ phải trả469,188392,335332,838310,91998,46320,7349,67712,49714,2149,6638,21033,67736,78782,61370,88260,71124,16523,28148,4447,416
I. Nợ ngắn hạn401,520392,335111,454109,53498,46320,6349,57712,39714,1149,5638,11033,57736,68732,51320,78210,71124,16523,28148,1066,808
II. Nợ dài hạn67,667221,384201,38410010010010010010010010050,10050,10050,000338608
B. Nguồn vốn chủ sở hữu433,675164,125164,124163,458163,214159,487158,894158,889158,708157,789157,137143,369142,555101,66299,443112,92397,92483,70626,23813,698
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN902,862556,460496,962474,377261,677180,221168,571171,386172,922167,452165,347177,046179,342184,275170,325173,634122,090106,98774,68321,114
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |