CTCP Viễn Liên (uni)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.30
7.40
7
4,200
10.5K
0.0K
540x
0.5x
0% # 0%
1.8
84 Bi
16 Mi
19,570
10.7 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 2,000 7.40 4,800
7.00 300 7.50 4,400
6.90 1,100 7.60 20,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:29 7.30 -0.10 100 100
13:10 7 -0.40 300 400
13:36 7.30 -0.10 100 500
13:43 7 -0.40 200 700
14:11 7.20 -0.20 1,000 1,700
14:13 7.30 -0.10 500 2,200
14:45 7.40 0 2,000 4,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 70 (0.03) 0% 10 (0.00) 0%
2015 100 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2017 30 (0.02) 0% 1 (0.00) 0%
2018 100 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2023 120 (0.00) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1502,4506003004,5001,0671,7102878283,7446,5317,76716,13933,843
Tổng lợi nhuận trước thuế472926251262386834021690493211,144836
Lợi nhuận sau thuế 322225201001666244185935181919652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ322225201001666244185935181919652
Tổng tài sản902,862958,412936,023663,786902,862556,460496,962474,377261,677180,221168,571171,386172,922167,452
Tổng nợ469,188524,770502,403499,642469,188392,335332,838310,91998,46320,7349,67712,49714,2149,663
Vốn chủ sở hữu433,675433,642433,620164,145433,675164,125164,124163,458163,214159,487158,894158,889158,708157,789


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |