CTCP Vinaconex 25 (vcc)

10.50
0.20
(1.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,621,0081,057,0041,197,8071,007,772862,843788,2861,015,7101,029,757903,9201,033,3091,005,651882,195784,019743,979706,816423,375314,093250,768244,588
4. Giá vốn hàng bán1,479,126957,0731,099,447914,189774,173705,138909,907922,156813,054942,926923,420779,881686,233660,470643,563378,476281,644210,589216,494169,217
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,88299,93298,36193,58388,67083,148105,803107,60190,86690,38382,232102,31497,78783,51063,25344,89932,44940,18028,09419,227
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1055,9017,0797,4623,9181,1471,6751,3702,4543,9692,5241,6071,9472,4697421,54744512112379
7. Chi phí tài chính17,18717,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13616,85217,94217,24122,02717,16013,9557,49511,7517,4697,096
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,18717,24322,00619,07317,36117,10614,49517,85515,31516,13615,93416,66214,68021,70716,30213,9557,48911,7407,445
9. Chi phí bán hàng46,08544,05339,57536,15534,06530,29140,78943,00733,43319,63514,75723,74817,50313,0416,9731,8871,7356,7326,425414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,48934,77031,55331,12730,95130,33734,96930,96634,10530,55130,64038,65232,49528,66322,20115,96513,14411,1169,0987,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,2269,76712,30614,69010,2116,56117,22517,14310,46728,03022,50723,57932,49622,24717,66114,63910,51910,7015,2264,742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,30210,54912,13513,13910,2327,35416,15917,79115,34227,89531,18826,61433,17621,66517,68815,94811,7069,7306,9964,207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,58320,62017,71116,33212,94511,9068,7458,2816,0794,207
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,0417,4748,3058,3707,1564,24514,04612,82611,02722,20624,5832,0761,75816,18012,91111,8308,6888,2536,0684,207

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,336,9591,166,6081,234,5311,142,275939,974784,196713,957650,930604,924639,800479,275511,655483,391420,667365,727373,552221,440193,009172,346152,604
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,09229,07838,22926,36032,22932,23431,42161,01955,82049,08929,93427,05342,67138,19238,89935,39714,39116,74315,0188,508
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn158,81272,143114,39088,6907,90010,90026,15922,5262,20021,5001,5001,5003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn585,693632,687661,139635,349615,555661,347528,389415,978453,256506,443320,084324,216344,033301,142190,412210,165143,385122,70891,806104,510
IV. Tổng hàng tồn kho527,438423,258411,864379,547275,55677,565118,630145,32589,10057,970114,065149,60486,66275,914117,582121,98059,17550,04663,60637,830
V. Tài sản ngắn hạn khác14,9249,4438,90812,3308,7352,1509,3576,0814,5484,79913,6929,2827,0265,41918,8346,0104,4893,5121,9161,756
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,57865,87650,48449,96355,99282,93396,29996,84486,19667,56879,34689,75786,05687,24275,08449,99037,37328,35925,31217,964
I. Các khoản phải thu dài hạn7,2785,5947336776169144238036125514,004
II. Tài sản cố định32,68922,44132,05236,44143,15352,03866,45672,60969,63849,65943,87949,12845,59052,86052,13538,12829,43223,85420,39716,869
III. Bất động sản đầu tư11,023
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,1761,7541,251787973682074756921,1413,5312,56516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1621621621621627,1621621251252502501,1692,4344,9665,2501,75630
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,27224,90216,28611,89511,96423,64129,23923,36215,86416,92920,52239,46038,03329,41617,69911,8626,8009745951,049
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368558,621601,412569,447507,909440,811423,543258,813221,368197,658170,568
A. Nợ phải trả1,117,422961,4101,013,0161,040,205845,307718,951653,822592,166535,372606,425458,171488,019461,071412,952351,262344,987201,145165,911145,837152,429
I. Nợ ngắn hạn1,104,756956,8631,007,7891,000,992827,878718,656650,846587,032524,460597,675456,556483,570459,521407,512343,256337,513199,186164,598140,678151,682
II. Nợ dài hạn12,6664,5475,22739,21317,4292952,9765,13410,9128,7501,6154,4491,5505,4408,0067,4741,9591,3135,159747
B. Nguồn vốn chủ sở hữu296,114271,073271,999152,034150,659148,178156,434155,607155,748100,943100,450113,393108,37794,95789,54978,55557,66855,45751,82118,139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,413,5361,232,4841,285,0151,192,238995,966867,129810,256747,774691,120707,368558,621601,412569,447507,909440,811423,543258,813221,368197,658170,568
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |