CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

16.30
0.10
(0.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,28057,31190,46756,083124,17993,805107,68445,606133,598102,301139,66837,083195,00493,628117,72155,411255,235132,930164,03255,712
4. Giá vốn hàng bán57,51735,58851,87231,40769,54052,53157,52425,53968,08557,33483,41322,253122,56847,23968,70333,517159,27492,316123,92131,570
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,19220,82038,59524,67754,63941,27450,16020,06765,51344,96756,25514,83072,43646,39048,93821,89495,53040,61440,11124,049
6. Doanh thu hoạt động tài chính123142812231628587473334639306491115710273
7. Chi phí tài chính3,3521,9415,4252,1552,1081,4593,0651,5491,2011,3793,4009102381,9521,3003798361311,160356
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7661,1462,5221,0247288267358851,1205481,147
9. Chi phí bán hàng29,6494,53610,14713,47650,11723,65020,9099,95333,59915,47020,7736,40932,45116,19821,4396,55642,48517,6092547,776
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,29715,13215,95812,5558,68017,30520,5526,26520,36614,83517,5524,3149,88623,97714,5147,7915,5977,27715,7998,267
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,896-7887,069-3,508-6,262-1,1385,7142,30210,37013,29914,8154,07129,9354,59712,3257,47547,10315,71323,6087,923
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,7764,3908,813536-48,1702,2945,5242,25511,43413,34614,5504,01336,3224,59717,3458,07538,20315,91126,1147,914
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7764,3908,920429-48,1701,8354,4191,8049,14710,67711,4013,21129,0583,67713,8766,46028,78412,72920,8916,331
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,7764,3908,920429-48,1701,8354,4191,8049,14710,67711,4013,21129,0583,67713,8766,46028,78412,72920,8916,331

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn501,373491,376503,698520,381538,334562,033592,738526,435580,468567,234534,169502,765474,589474,967483,753488,704307,101452,062415,684442,451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,2528,6633,9002,18726,4035,92213,3194,89727,75527,45914,7198,77324,63268,48976,46897,48325,00654,16265,70873,123
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,98677,23073,68982,617107,287128,008119,460102,630100,292123,101132,60996,523127,36879,78596,303140,589119,316163,351147,514106,938
IV. Tổng hàng tồn kho391,635403,081423,230433,130404,614427,312457,174417,995451,943413,743383,629391,662320,672318,014301,941244,553162,600231,897194,024254,314
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5002,4012,8792,447307912,7849134782,9313,2125,8081,9168,6809,0426,0791802,6528,4378,075
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn288,289295,725303,964312,894322,287332,068335,950343,560353,473362,590372,891382,243397,957403,302410,599409,897416,115431,010447,964454,592
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6562,6562,6562,6562,5292,5292,5402,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5292,5293663662,419366
II. Tài sản cố định51,91158,19365,05372,49480,50888,56597,116105,815114,347122,704132,172141,911152,089156,961169,587167,279179,719195,724204,625216,958
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,34122,34122,29722,29722,29722,29722,29722,20722,20722,20722,20722,20725,87825,87825,87825,87822,20722,20725,87822,207
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,88111,03412,45813,94715,45317,17812,49711,50912,88913,64914,48314,09615,96116,43411,10512,71112,32311,21313,54113,561
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN789,662787,100807,661833,276860,621894,102928,688869,995933,941929,823907,060885,008872,546878,270894,352898,601723,216883,072863,647897,043
A. Nợ phải trả470,806473,021497,972532,506560,460546,111584,120527,666561,653566,833554,659540,998491,272537,282545,637556,924352,788521,153519,556559,810
I. Nợ ngắn hạn269,306271,521296,472331,006358,960344,611382,620324,784360,153365,333353,159339,498289,772335,782344,137355,424151,288319,653318,056358,310
II. Nợ dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500202,881201,500201,500201,50020,150201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu318,856314,080309,689300,770300,161347,991344,569342,330372,288362,990352,401344,011381,274340,988348,715341,677370,428361,919344,091337,232
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN789,662787,100807,661833,276860,621894,102928,688869,995933,941929,823907,060885,008872,546878,270894,352898,601723,216883,072863,647897,043
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |