CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

16.30
0.10
(0.62%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,28057,31190,46756,083124,179307,140371,269412,647460,764607,952613,600893,850868,885790,141714,478
Giá vốn hàng bán57,51735,58851,87231,40769,540176,384206,637232,731255,964393,315373,560548,667528,111467,461425,861
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,19220,82038,59524,67754,639129,283164,632179,916204,721214,113239,563345,057340,774321,537287,429
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,896-7887,069-3,508-6,2626,669-3,00434,71358,87892,34787,964116,066163,41273,93663,307
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7764,3908,813536-48,17018,515-39,59636,19366,64286,09391,613113,613154,25688,37560,899
Lợi nhuận sau thuế 4,7764,3908,920429-48,17018,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7764,3908,920429-48,17018,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,087
Tổng tài sản ngắn hạn501,373491,376503,698520,381538,334501,373509,556544,733494,481496,548458,996456,010590,994544,464610,580
Tiền mặt8,2528,6633,9002,18726,4038,2526,06016,21930,39832,898105,763162,628242,616209,643227,358
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho391,635403,081423,230433,130404,614391,635413,975419,971329,703239,181231,308163,505229,199188,412257,473
Tài sản dài hạn288,289295,725303,964312,894322,287288,289322,414353,256393,404421,950464,428479,997474,308494,618403,179
Tài sản cố định51,91158,19365,05372,49480,50851,91180,508114,347152,102179,719223,711244,100241,135120,78692,116
Đầu tư tài chính dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500148,200
Tổng tài sản789,662787,100807,661833,276860,621789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759
Tổng nợ470,806473,021497,972532,506560,460470,806531,630557,375546,998583,281592,398613,076745,505757,997765,699
Vốn chủ sở hữu318,856314,080309,689300,770300,161318,856300,341340,614340,888335,217331,026322,931319,797281,085248,060

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.16KK1.79K3.32K4.19K4.55K5.57K7.58K4.29K3.01K2.45K2.15K
Giá cuối kỳ16.60K18.90K30.86K50.42K75.80K58.35K55.33K81.05K17.76K14K14KK
Giá / EPS (PE)14.35 (lần) (lần)17.28 (lần)15.19 (lần)18.09 (lần)12.82 (lần)9.93 (lần)10.70 (lần)4.14 (lần)4.66 (lần)5.71 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.86 (lần)0.81 (lần)1.20 (lần)1.75 (lần)1.99 (lần)1.52 (lần)0.99 (lần)1.49 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần) (lần)
Giá sổ sách19.93K18.77K21.29K21.31K20.95K20.69K20.18K19.99K17.57K15.50K13.34K11.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)1.01 (lần)1.45 (lần)2.37 (lần)3.62 (lần)2.82 (lần)2.74 (lần)4.06 (lần)1.01 (lần)0.90 (lần)1.05 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.49%61.25%60.66%55.69%54.06%49.71%48.72%55.48%52.40%60.23%67.39%76.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.51%38.75%39.34%44.31%45.94%50.29%51.28%44.52%47.60%39.77%32.61%23.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.62%63.90%62.07%61.61%63.50%64.15%65.50%69.98%72.95%75.53%73.21%65.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu147.65%177.01%163.64%160.46%174%178.96%189.85%233.12%269.67%308.67%273.29%191.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.38%36.10%37.93%38.39%36.50%35.85%34.50%30.02%27.05%24.47%26.79%34.28%
6/ Thanh toán hiện hành186.17%154.35%153.07%143.12%130.06%117.42%110.80%108.64%97.84%98.88%109.07%115.90%
7/ Thanh toán nhanh40.75%28.95%35.06%47.69%67.41%58.25%71.07%66.51%63.98%57.18%66.58%76.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.06%1.84%4.56%8.80%8.62%27.06%39.51%44.60%37.67%36.82%45.70%51.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.90%44.63%45.95%51.89%66.19%66.45%95.50%81.56%76.04%70.48%83.24%117.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn61.26%72.86%75.75%93.18%122.44%133.68%196.02%147.02%145.12%117.02%123.52%154.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu96.33%123.62%121.15%135.17%181.36%185.36%276.79%271.70%281.10%288.03%310.74%343.63%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho45.04%49.92%55.42%77.63%164.44%161.50%335.57%230.42%248.11%165.40%209.19%300.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.03%-10.67%6.93%11.53%11.03%11.87%9.98%13.95%8.68%6.73%5.92%5.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.34%%3.18%5.98%7.30%7.89%9.53%11.38%6.60%4.74%4.93%6.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.81%%8.39%15.58%20%22.01%27.62%37.91%24.41%19.39%18.40%18.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%-19%12%21%17%20%16%23%15%11%9%8%
Tăng trưởng doanh thu-17.27%-10.03%-10.44%-24.21%-0.92%-31.35%2.87%9.97%10.59%7.75%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-146.76%-238.53%-46.18%-20.78%-7.98%-18.31%-26.45%76.73%42.67%22.50%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.44%-4.62%1.90%-6.22%-1.54%-3.37%-17.76%-1.65%-1.01%31.29%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.16%-11.82%-0.08%1.69%1.27%2.51%0.98%13.77%13.31%16.24%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.09%-7.35%1.14%-3.33%-0.53%-1.34%-12.14%2.52%2.50%27.26%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |