CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco (vet)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh307,140371,269412,647460,764607,952613,600893,850868,885790,141714,478663,105
4. Giá vốn hàng bán176,384206,637232,731255,964393,315373,560548,667528,111467,461425,861437,523
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,283164,632179,916204,721214,113239,563345,057340,774321,537287,429225,435
6. Doanh thu hoạt động tài chính8991,2352,3261,6513,2097,98288,2467,6218,6506,484
7. Chi phí tài chính12,8738,8748,6914,2143,1804,20010,2792,1196011,8624,865
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,4583,9892,8237331
9. Chi phí bán hàng57,807105,31177,64174,96368,152101,830155,385189,584184,936135,913110,170
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,94253,55060,10568,99252,08548,77771,30873,90569,68694,99656,448
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,669-3,00434,71358,87892,34787,964116,066163,41273,93663,30760,435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,515-39,59636,19366,64286,09391,613113,613154,25688,37560,89952,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,08739,255
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,515-39,59628,58253,10867,03672,84789,178121,24568,60448,08739,255

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn501,373509,556544,733494,481496,548458,996456,010590,994544,464610,580536,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,2526,06016,21930,39832,898105,763162,628242,616209,643227,358224,918
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn99,98687,992108,348130,704223,456118,179140,411140,521157,226131,847104,290
IV. Tổng hàng tồn kho391,635413,975419,971329,703239,181231,308147,521207,076171,111245,337203,264
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5001,5301953,6761,0133,7455,4517826,4856,0384,380
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn288,289322,414353,256393,404421,950464,428479,997474,308494,618403,179259,738
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6562,6562,5292,5292,5292,419366369369
II. Tài sản cố định51,91180,508114,347152,102179,719223,711244,100241,135120,78692,11687,883
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,34122,29722,20722,20725,87825,91522,21426,234165,902157,79675,453
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500148,20091,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,88115,45312,67315,06612,32310,88211,8175,0696,0615,0675,401
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759796,590
A. Nợ phải trả470,806531,630557,375546,998583,281592,398613,076745,505757,997765,699583,193
I. Nợ ngắn hạn269,306330,130355,875345,498381,781390,898411,576544,005556,497617,499492,193
II. Nợ dài hạn201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500201,500148,20091,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu318,856300,341340,614340,888335,217331,026322,931319,797281,085248,060213,397
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN789,662831,971897,989887,886918,498923,424936,0071,065,3021,039,0821,013,759796,590
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |